Nhóm HS 3304 — Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang điểm và các chế phẩm dưỡng da (trừ dược phẩm)…
Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang điểm và các chế phẩm dưỡng da (trừ dược phẩm), kể cả các chế phẩm chống nắng hoặc bắt nắng; các chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân
Thuộc Chương 33 — Tinh dầu và các chất tựa nhựa; nước hoa, mỹ phẩm hoặc các chế phẩm dùng cho vệ sinh.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 3304 | Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang điểm và các chế phẩm dưỡng da (trừ dược phẩm), kể cả các chế phẩm chống nắng hoặc bắt nắng; các chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân | ||
| 3304.10.00 | - Chế phẩm trang điểm môi | kg/chiếc | 20% |
| 3304.20.00 | - Chế phẩm trang điểm mắt | kg/chiếc | 22% |
| 3304.30.00 | - Chế phẩm dùng cho móng tay hoặc móng chân | kg/chiếc | 22% |
| - Loại khác: | |||
| 3304.91.00 | - - Phấn, đã hoặc chưa nén | kg/chiếc | 22% |
| 3304.99 | - - Loại khác: | ||
| 3304.99.20 | - - - Chế phẩm ngăn ngừa mụn trứng cá | kg/chiếc | 10% |
| 3304.99.30 | - - - Kem và dung dịch (lotion) bôi mặt hoặc bôi da khác | kg/chiếc | 18% |
| 3304.99.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 18% |