Nhóm HS 4016 — Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng

Thuộc Chương 40 — Cao su và các sản phẩm bằng cao su.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 4016 — Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
4016 Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng
4016.10 - Từ cao su xốp:
4016.10.10 - - Lót, đệm cho các sản phẩm may mặc hoặc cho các đồ phụ trợ của quần áo kg/chiếc 20%
4016.10.20 - - Tấm, miếng ghép với nhau để lát nền và ốp tường kg/chiếc 20%
4016.10.90 - - Loại khác kg/chiếc 20%
- Loại khác:
4016.91 - - Tấm phủ sàn và tấm, đệm trải sàn (mat):
4016.91.10 - - - Tấm, đệm (mat) kg/chiếc 30%
4016.91.20 - - - Dạng tấm rời để ghép kg/chiếc 30%
4016.91.90 - - - Loại khác kg/chiếc 30%
4016.92 - - Tẩy:
4016.92.10 - - - Đầu tẩy (eraser tips) kg/chiếc 20%
4016.92.90 - - - Loại khác kg/chiếc 20%
4016.93 - - Miếng đệm, vòng đệm và các miếng chèn khác:
4016.93.10 - - - Loại dùng để cách điện cho các chân tụ điện (SEN) kg/chiếc 3%
4016.93.20 - - - Miếng đệm và vành khung tròn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 kg/chiếc 3%
4016.93.90 - - - Loại khác kg/chiếc 3%
4016.94.00 - - Đệm chống va cho tàu thuyền hoặc ụ tàu, có hoặc không thể bơm hơi kg/chiếc 5%
4016.95.00 - - Các sản phẩm có thể bơm hơi khác kg/chiếc 5%
4016.99 - - Loại khác:
- - - Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87:
4016.99.11 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05, trừ viền cao su quanh kính cửa kg/chiếc 10%
4016.99.12 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11 kg/chiếc 10%
4016.99.13 - - - - Viền cao su quanh kính cửa, dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 kg/chiếc 10%
4016.99.15 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.09, 87.13, 87.15 hoặc 87.16 kg/chiếc 10%
4016.99.16 - - - - Chắn bùn xe đạp (SEN) kg/chiếc 25%
4016.99.17 - - - - Bộ phận của xe đạp (SEN) kg/chiếc 25%
4016.99.18 - - - - Phụ kiện khác của xe đạp (SEN) kg/chiếc 25%
4016.99.19 - - - - Loại khác kg/chiếc 5%
4016.99.20 - - - Bộ phận và phụ kiện của dù xoay thuộc nhóm 88.04 kg/chiếc 5%
4016.99.30 - - - Dải cao su kg/chiếc 5%
4016.99.40 - - - Tấm, miếng rời ghép với nhau để ốp tường kg/chiếc 5%
- - - Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác:
4016.99.51 - - - - Trục lăn cao su kg/chiếc 3%
4016.99.52 - - - - Cốt làm lốp (Tyre mould bladders)(SEN) kg/chiếc 3%
4016.99.53 - - - - Nắp chụp cách điện kg/chiếc 3%
4016.99.54 - - - - Vòng và vỏ bọc bằng cao su sử dụng cho hệ thống dây điện của ô tô kg/chiếc 5%
4016.99.59 - - - - Loại khác kg/chiếc 3%
4016.99.60 - - - Lót đường ray (rail pad) kg/chiếc 5%
4016.99.70 - - - Loại chịu lực xây dựng kể cả lực cầu kg/chiếc 5%
- - - Loại khác:
4016.99.91 - - - - Khăn trải bàn kg/chiếc 20%
4016.99.99 - - - - Loại khác kg/chiếc 5%