5402.45.00 Sợi khác, đơn, không xoắn hoặc xoắn không quá 50 vòng xoắn trên mét – Loại khác, từ ni lông hoặc từ các polyamit khác
Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex › Sợi khác, đơn, không xoắn hoặc xoắn không quá 50 vòng xoắn trên mét › Loại khác, từ ni lông hoặc từ các polyamit khác
Other, of nylon or other polyamides
Đơn vị tính: kg
Trên tờ khai hải quan, mã này được nhập liền 8 chữ số: 54024500.
Thuế suất chính
NK ưu đãi
0%
NK thông thường
5%
VAT
8% / 10%
TTĐB
—
BVMT
Không
XK
—
Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (FTA)
Đang hiện FTA có ưu đãi · Hiện tất cả
| Hiệp định | Thuế suất | Mẫu C/O | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| ATIGA | 0% | D | |
| ACFTA | 0% | E | |
| AJCEP | 0% | AJ | |
| VJEPA | 0% | VJ | |
| AKFTA | 0% | AK | |
| VKFTA | 0% | VK | |
| AANZFTA | 0% | AANZ | |
| AIFTA | 0% | AI | |
| AHKFTA | 0% | AHK | |
| VCFTA | 0% | VC | |
| VN-EAEU | 0% | EAV | |
| CPTPP | 0% | CPTPP | |
| EVFTA | 0% | EUR.1 | |
| UKVFTA | 0% | EUR.1 | |
| VN-LAO | 0% | S | |
| VIFTA | 0% | VIFTA | |
| RCEP | 0% | RCEP |
Theo nhóm nước (A–F)
|
Thuế FTA chỉ áp dụng khi có C/O hợp lệ và đáp ứng quy tắc xuất xứ.
Chính sách quản lý mặt hàng
Mã cùng nhóm HS 5402
- 5402.11.00 - - Từ các aramit
- 5402.19.00 - - Loại khác
- 5402.20.00 - Sợi có độ bền cao làm từ polyeste, đã hoặc chưa làm dún
- 5402.31.00 - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn không quá 50 tex
- 5402.32.00 - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn trên 50 tex
- 5402.33.10 - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN)
- 5402.33.90 - - - Loại khác
- 5402.34.00 - - Từ polypropylen
- 5402.39.00 - - Loại khác
- 5402.44.10 - - - Từ các polyeste
- 5402.44.20 - - - Từ polypropylen
- 5402.44.90 - - - Loại khác
- 5402.45.00 - - Loại khác, từ ni lông hoặc từ các polyamit khác
- 5402.46.10 - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN)
- 5402.46.90 - - - Loại khác
- 5402.47.10 - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN)
- 5402.47.90 - - - Loại khác
- 5402.48.00 - - Loại khác, từ polypropylen
- 5402.49.00 - - Loại khác
- 5402.51.00 - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác
- 5402.52.00 - - Từ các polyeste
- 5402.53.00 - - Từ polypropylen
- 5402.59.00 - - Loại khác
- 5402.61.00 - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác
- 5402.62.00 - - Từ các polyeste
- 5402.63.00 - - Từ polypropylen
- 5402.69.00 - - Loại khác
Văn bản áp dụng
- 112/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 113/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 115/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 116/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 117/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 118/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 119/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 120/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 121/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 122/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 123/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 124/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 125/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 126/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 129/2022/NĐ-CP (hiệu lực 30/12/2022)
- 131/2024/NĐ-CP (hiệu lực 15/10/2024)
- 15/2023/QĐ-TTg (hiệu lực 15/07/2023)
- 181/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/07/2025)
- 206/2025/NĐ-CP (hiệu lực 15/07/2025)
- 26/2023/NĐ-CP (hiệu lực 15/07/2023)
Thấy sai thuế suất hoặc văn bản? Báo cho chúng tôi