Nhóm HS 5702 — Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện…

Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự

Thuộc Chương 57 — Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác.

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Danh mục mã hàng

Danh mục mã hàng: Nhóm HS 5702 — Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện…
MãMô tảĐVTNK ưu đãi
5702 Thảm và các loại hàng dệt trải sàn khác, dệt thoi, không tạo búi hoặc phủ xơ vụn, đã hoặc chưa hoàn thiện, kể cả thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự
5702.10.00 - Thảm “Kelem”, “Schumacks”, “Karamanie” và các loại thảm dệt thoi thủ công tương tự m2/chiếc 12%
5702.20.00 - Hàng trải sàn từ xơ dừa (coir) m2/chiếc 12%
- Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện:
5702.31.00 - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn m2/chiếc 12%
5702.32.00 - - Từ các vật liệu dệt nhân tạo m2/chiếc 12%
5702.39 - - Từ các vật liệu dệt khác:
5702.39.10 - - - Từ bông m2/chiếc 12%
5702.39.20 - - - Từ xơ đay m2/chiếc 12%
5702.39.90 - - - Loại khác m2/chiếc 12%
- Loại khác, có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện:
5702.41 - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
5702.41.10 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5702.41.90 - - - Loại khác m2/chiếc 12%
5702.42 - - Từ vật liệu dệt nhân tạo:
5702.42.10 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5702.42.90 - - - Loại khác m2/chiếc 12%
5702.49 - - Từ các vật liệu dệt khác:
- - - Từ bông:
5702.49.11 - - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5702.49.19 - - - - Loại khác m2/chiếc 12%
5702.49.20 - - - Từ xơ đay m2/chiếc 12%
- - - Loại khác:
5702.49.91 - - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5702.49.99 - - - - Loại khác m2/chiếc 12%
5702.50 - Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, chưa hoàn thiện:
5702.50.10 - - Từ bông m2/chiếc 12%
5702.50.20 - - Từ xơ đay m2/chiếc 12%
5702.50.90 - - Loại khác m2/chiếc 12%
- Loại khác, không có cấu tạo nổi vòng, đã hoàn thiện:
5702.91 - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn:
5702.91.10 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5702.91.90 - - - Loại khác m2/chiếc 12%
5702.92 - - Từ vật liệu dệt nhân tạo:
5702.92.10 - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5702.92.90 - - - Loại khác m2/chiếc 12%
5702.99 - - Từ các vật liệu dệt khác:
- - - Từ bông:
5702.99.11 - - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5702.99.19 - - - - Loại khác m2/chiếc 12%
5702.99.20 - - - Từ xơ đay m2/chiếc 12%
- - - Loại khác:
5702.99.91 - - - - Thảm cầu nguyện (SEN) m2/chiếc 12%
5702.99.99 - - - - Loại khác m2/chiếc 12%