Nhóm HS 6310 — Vải vụn, mẩu dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp đã qua sử dụng hoặc mới và các phế liệu từ vải vụn, dây xe…
Vải vụn, mẩu dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp đã qua sử dụng hoặc mới và các phế liệu từ vải vụn, dây xe, chão bện (cordage), thừng hoặc cáp, từ vật liệu dệt
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 6310 | Vải vụn, mẩu dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp đã qua sử dụng hoặc mới và các phế liệu từ vải vụn, dây xe, chão bện (cordage), thừng hoặc cáp, từ vật liệu dệt | ||
| 6310.10 | - Đã được phân loại: | ||
| 6310.10.10 | - - Vải vụn đã qua sử dụng hoặc mới | kg | 50% |
| 6310.10.90 | - - Loại khác | kg | 50% |
| 6310.90 | - Loại khác: | ||
| 6310.90.10 | - - Vải vụn đã qua sử dụng hoặc mới | kg | 50% |
| 6310.90.90 | - - Loại khác | kg | 50% |