6911.90.00 Bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ sứ vệ sinh khác, bằng sứ – Loại khác

Other

Đơn vị tính: kg/chiếc/bộ

Trên tờ khai hải quan, mã này được nhập liền 8 chữ số: 69119000.

Thuế suất chính

NK ưu đãi 35%
NK thông thường 52,5%
VAT 8% / 10%
TTĐB —
BVMT Không
XK —

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (FTA)

Chỉ hiện FTA có ưu đãi

Thuế suất FTA cho mã HS 6911.90.00
Hiệp địnhThuế suấtMẫu C/OGhi chú
ATIGA 0% D
AJCEP 0% AJ
VJEPA 0% VJ
AANZFTA 0% AANZ
VN-EAEU 0% EAV
CPTPP 0% CPTPP
VN-LAO 0% S
EVFTA 4,3% EUR.1
UKVFTA 4,3% EUR.1
ACFTA 5% E Không áp dụng: KH, ID, MY, TH
AIFTA 5% AI
VCFTA 8% VC
VIFTA 24,5% VIFTA
VKFTA 35% VK
RCEP 35% RCEP
Theo nhóm nước (A–F)
  • RCEP (ASEAN): 35%
  • RCEP (Úc): 35%
  • RCEP (Trung Quốc): 35%
  • RCEP (Nhật Bản): 35%
  • RCEP (Hàn Quốc): 35%
  • RCEP (New Zealand): 35%
Hiển thị theo cột nhóm nước; quy tắc chọn mức khi các phụ lục khác nhau xem NĐ 129/2022/NĐ-CP.
AKFTA 50% AK
AHKFTA Không ưu đãi AHK
VN-CU — VN-CU
VN-CAM — S

Thuế FTA chỉ áp dụng khi có C/O hợp lệ và đáp ứng quy tắc xuất xứ.

Chính sách quản lý mặt hàng

Mã cùng nhóm HS 6911

6911 — Bộ đồ ăn, bộ đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ sứ vệ sinh khác, bằng sứ

Văn bản áp dụng

Thấy sai thuế suất hoặc văn bản? Báo cho chúng tôi