Hàng hóa tạm ngừng kinh doanh tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu (08/2023/TT-BCT - PL2)
Biên giới / cửa khẩu · Cơ quan: BCT · 1824 mã hàng
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 3918.10.11 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này › Từ các polyme từ vinyl clorua › Tấm trải sàn › Dạng tấm rời để ghép | 27% |
| 3918.10.19 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này › Từ các polyme từ vinyl clorua › Tấm trải sàn › Loại khác | 27% |
| 3918.10.90 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này › Từ các polyme từ vinyl clorua › Loại khác | 27% |
| 3918.90.11 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này › Từ plastic khác › Tấm trải sàn › Dạng tấm rời để ghép, bằng polyetylen | 27% |
| 3918.90.13 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này › Từ plastic khác › Tấm trải sàn › Loại khác, bằng polyetylen | 27% |
| 3918.90.14 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này › Từ plastic khác › Tấm trải sàn › Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | 27% |
| 3918.90.15 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này › Từ plastic khác › Tấm trải sàn › Từ các polyme trùng hợp khác; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, acetat xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | 27% |
| 3918.90.16 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này › Từ plastic khác › Tấm trải sàn › Từ sợi lưu hóa | 27% |
| 3918.90.19 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này › Từ plastic khác › Tấm trải sàn › Loại khác | 27% |
| 3918.90.91 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này › Từ plastic khác › Loại khác › Từ polyetylen | 27% |
| 3918.90.92 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này › Từ plastic khác › Loại khác › Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | 27% |
| 3918.90.93 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này › Từ plastic khác › Loại khác › Từ các polyme trùng hợp khác; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, acetat xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo | 27% |
| 3918.90.94 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này › Từ plastic khác › Loại khác › Từ sợi lưu hóa | 27% |
| 3918.90.99 | Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này › Từ plastic khác › Loại khác › Loại khác | 27% |
| 3922.10.11 | Bồn tắm, bồn tắm vòi sen, bồn rửa, chậu rửa, bệ rửa vệ sinh (bidets), bệ và nắp xí bệt, bình xả nước và các thiết bị vệ sinh tương tự, bằng plastic › Bồn tắm, bồn tắm vòi sen, bồn rửa và chậu rửa › Bồn tắm › Bồn tắm có hình dạng bên trong là hình chữ nhật hoặc hình thuôn (oblong) | 22% |
| 3922.10.19 | Bồn tắm, bồn tắm vòi sen, bồn rửa, chậu rửa, bệ rửa vệ sinh (bidets), bệ và nắp xí bệt, bình xả nước và các thiết bị vệ sinh tương tự, bằng plastic › Bồn tắm, bồn tắm vòi sen, bồn rửa và chậu rửa › Bồn tắm › Loại khác | 22% |
| 3922.10.90 | Bồn tắm, bồn tắm vòi sen, bồn rửa, chậu rửa, bệ rửa vệ sinh (bidets), bệ và nắp xí bệt, bình xả nước và các thiết bị vệ sinh tương tự, bằng plastic › Bồn tắm, bồn tắm vòi sen, bồn rửa và chậu rửa › Loại khác | 22% |
| 3922.20.00 | Bồn tắm, bồn tắm vòi sen, bồn rửa, chậu rửa, bệ rửa vệ sinh (bidets), bệ và nắp xí bệt, bình xả nước và các thiết bị vệ sinh tương tự, bằng plastic › Bệ và nắp xí bệt | 22% |
| 3922.90.11 | Bồn tắm, bồn tắm vòi sen, bồn rửa, chậu rửa, bệ rửa vệ sinh (bidets), bệ và nắp xí bệt, bình xả nước và các thiết bị vệ sinh tương tự, bằng plastic › Loại khác › Bệ rửa, bình xả nước và bệ tiểu › Bộ phận của bình xả nước(SEN) | 22% |
| 3922.90.12 | Bồn tắm, bồn tắm vòi sen, bồn rửa, chậu rửa, bệ rửa vệ sinh (bidets), bệ và nắp xí bệt, bình xả nước và các thiết bị vệ sinh tương tự, bằng plastic › Loại khác › Bệ rửa, bình xả nước và bệ tiểu › Bình xả nước đã lắp sẵn các bộ phận(SEN) | 25% |
| 3922.90.19 | Bồn tắm, bồn tắm vòi sen, bồn rửa, chậu rửa, bệ rửa vệ sinh (bidets), bệ và nắp xí bệt, bình xả nước và các thiết bị vệ sinh tương tự, bằng plastic › Loại khác › Bệ rửa, bình xả nước và bệ tiểu › Loại khác | 25% |
| 3922.90.90 | Bồn tắm, bồn tắm vòi sen, bồn rửa, chậu rửa, bệ rửa vệ sinh (bidets), bệ và nắp xí bệt, bình xả nước và các thiết bị vệ sinh tương tự, bằng plastic › Loại khác › Loại khác | 25% |
| 3924.10.10 | Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, các sản phẩm gia dụng khác và các sản phẩm phục vụ vệ sinh, bằng plastic › Bộ đồ ăn và bộ đồ dùng nhà bếp › Từ melamin | 22% |
| 3924.10.91 | Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, các sản phẩm gia dụng khác và các sản phẩm phục vụ vệ sinh, bằng plastic › Bộ đồ ăn và bộ đồ dùng nhà bếp › Loại khác › Bình cho trẻ em ăn | 22% |
| 3924.10.99 | Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, các sản phẩm gia dụng khác và các sản phẩm phục vụ vệ sinh, bằng plastic › Bộ đồ ăn và bộ đồ dùng nhà bếp › Loại khác › Loại khác | 22% |
| 3924.90.10 | Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, các sản phẩm gia dụng khác và các sản phẩm phục vụ vệ sinh, bằng plastic › Loại khác › Bô để giường bệnh, bô đi tiểu (loại xách tay được) hoặc bô để phòng ngủ(SEN) | 22% |
| 3924.90.20 | Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, các sản phẩm gia dụng khác và các sản phẩm phục vụ vệ sinh, bằng plastic › Loại khác › Miếng tạo dáng núm vú, miếng bảo vệ đầu ngực, núm trợ ti, phễu vắt sữa bằng tay(SEN) | 22% |
| 3924.90.30 | Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, các sản phẩm gia dụng khác và các sản phẩm phục vụ vệ sinh, bằng plastic › Loại khác › Bộ câu sữa | 22% |
| 3924.90.90 | Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, các sản phẩm gia dụng khác và các sản phẩm phục vụ vệ sinh, bằng plastic › Loại khác › Loại khác | 22% |
| 3925.10.00 | Đồ vật bằng plastic dùng trong xây lắp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Thùng chứa, bể và các loại đồ chứa đựng tương tự, dung tích trên 300 lít | 25% |
| 3925.20.00 | Đồ vật bằng plastic dùng trong xây lắp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Cửa ra vào, cửa sổ và khung của chúng và ngưỡng cửa ra vào | 27% |
| 3925.30.00 | Đồ vật bằng plastic dùng trong xây lắp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Cửa chớp, mành che (kể cả mành chớp lật) và các sản phẩm tương tự và các bộ phận của nó | 27% |
| 3925.90.00 | Đồ vật bằng plastic dùng trong xây lắp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Loại khác | 20% |
| 3926.10.00 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Đồ dùng trong văn phòng hoặc trường học | 20% |
| 3926.20.10 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Hàng may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay) › Găng tay; tạp dề; yếm cho trẻ em (SEN) | 20% |
| 3926.20.20 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Hàng may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay) › Miếng đệm và miếng bảo vệ vai (SEN) | 15% |
| 3926.20.30 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Hàng may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay) › Lót, đệm khác cho các sản phẩm may mặc hoặc cho các đồ phụ trợ của quần áo | 15% |
| 3926.20.60 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Hàng may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay) › Hàng may mặc dùng để chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy | 10% |
| 3926.20.90 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Hàng may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay) › Loại khác | 20% |
| 3926.30.00 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Phụ kiện lắp vào đồ nội thất, trên thân xe (coachwork) hoặc các loại tương tự | 20% |
| 3926.40.00 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Tượng nhỏ và các đồ trang trí khác | 20% |
| 3926.90.10 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Loại khác › Phao cho lưới đánh cá | 15% |
| 3926.90.20 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Loại khác › Quạt và màn che kéo bằng tay, khung và tay cầm, quai kèm theo, và các bộ phận của chúng | 15% |
| 3926.90.32 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Loại khác › Các sản phẩm vệ sinh, y tế và phẫu thuật › Khuôn plastic lấy dấu răng | 10% |
| 3926.90.39 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Loại khác › Các sản phẩm vệ sinh, y tế và phẫu thuật › Loại khác | 7% |
| 3926.90.41 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Loại khác › Các thiết bị, dụng cụ an toàn và bảo vệ › Lá chắn bảo vệ của cảnh sát | 5% |
| 3926.90.42 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Loại khác › Các thiết bị, dụng cụ an toàn và bảo vệ › Mặt nạ bảo hộ sử dụng khi hàn và trong các công việc tương tự(SEN) | 6% |
| 3926.90.44 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Loại khác › Các thiết bị, dụng cụ an toàn và bảo vệ › Đệm cứu sinh dùng để bảo vệ người ngã từ trên cao xuống | 6% |
| 3926.90.49 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Loại khác › Các thiết bị, dụng cụ an toàn và bảo vệ › Loại khác | 6% |
| 3926.90.53 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Loại khác › Các sản phẩm dùng cho công nghiệp › Băng truyền (dây curoa) hoặc đai truyền hoặc băng tải hoặc đai tải | 6% |
| 3926.90.55 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Loại khác › Các sản phẩm dùng cho công nghiệp › Móc hình chữ J hoặc khối chùm bằng plastic dùng cho ngòi nổ, kíp nổ(SEN) | 6% |
| 3926.90.59 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Loại khác › Các sản phẩm dùng cho công nghiệp › Loại khác | 6% |
| 3926.90.60 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Loại khác › Dụng cụ cho gia cầm ăn | 12% |
| 3926.90.81 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Loại khác › Tấm thẻ để trình bày đồ nữ trang hoặc những đồ vật nhỏ để trang điểm cá nhân; chuỗi hạt; phom giày › Khuôn (phom) giày | 0% |
| 3926.90.82 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Loại khác › Tấm thẻ để trình bày đồ nữ trang hoặc những đồ vật nhỏ để trang điểm cá nhân; chuỗi hạt; phom giày › Chuỗi hạt cầu nguyện(SEN) | 12% |
| 3926.90.89 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Loại khác › Tấm thẻ để trình bày đồ nữ trang hoặc những đồ vật nhỏ để trang điểm cá nhân; chuỗi hạt; phom giày › Loại khác | 12% |
| 3926.90.91 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Loại khác › Loại khác › Loại dùng để chứa ngũ cốc(SEN) | 15% |
| 3926.90.92 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Loại khác › Loại khác › Vỏ viên nhộng loại dùng để làm thuốc | 10% |
| 3926.90.93 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Loại khác › Loại khác › Khóa, khóa điều chỉnh, móc treo và nút chặn dây (SEN) | 12% |
| 3926.90.99 | Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14 › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 12% |
| 4015.12.10 | Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Loại dùng cho các mục đích y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y › Bằng cao su tự nhiên lưu hóa | 20% |
| 4015.12.90 | Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Loại dùng cho các mục đích y tế, phẫu thuật, nha khoa hoặc thú y › Bằng cao su lưu hóa khác | 20% |
| 4015.19.10 | Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Loại khác › Bằng cao su tự nhiên lưu hóa | 20% |
| 4015.19.90 | Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Găng tay, găng tay hở ngón và găng bao tay › Loại khác › Bằng cao su lưu hóa khác | 20% |
| 4015.90.10 | Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Tạp dề chì để chống phóng xạ | 5% |
| 4015.90.20 | Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Bộ đồ của thợ lặn | 15% |
| 4015.90.90 | Sản phẩm may mặc và đồ phụ trợ may mặc (kể cả găng tay, găng hở ngón và găng bao tay), dùng cho mọi mục đích, bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác | 20% |
| 4016.10.10 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Từ cao su xốp › Lót, đệm cho các sản phẩm may mặc hoặc cho các đồ phụ trợ của quần áo | 20% |
| 4016.10.20 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Từ cao su xốp › Tấm, miếng ghép với nhau để lát nền và ốp tường | 20% |
| 4016.10.90 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Từ cao su xốp › Loại khác | 20% |
| 4016.91.10 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Tấm phủ sàn và tấm, đệm trải sàn (mat) › Tấm, đệm (mat) | 30% |
| 4016.91.20 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Tấm phủ sàn và tấm, đệm trải sàn (mat) › Dạng tấm rời để ghép | 30% |
| 4016.91.90 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Tấm phủ sàn và tấm, đệm trải sàn (mat) › Loại khác | 30% |
| 4016.92.10 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Tẩy › Đầu tẩy (eraser tips) | 20% |
| 4016.92.90 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Tẩy › Loại khác | 20% |
| 4016.93.10 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Miếng đệm, vòng đệm và các miếng chèn khác › Loại dùng để cách điện cho các chân tụ điện (SEN) | 3% |
| 4016.93.20 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Miếng đệm, vòng đệm và các miếng chèn khác › Miếng đệm và vành khung tròn, loại dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | 3% |
| 4016.93.90 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Miếng đệm, vòng đệm và các miếng chèn khác › Loại khác | 3% |
| 4016.94.00 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Đệm chống va cho tàu thuyền hoặc ụ tàu, có hoặc không thể bơm hơi | 5% |
| 4016.95.00 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Các sản phẩm có thể bơm hơi khác | 5% |
| 4016.99.11 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87 › Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05, trừ viền cao su quanh kính cửa | 10% |
| 4016.99.12 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87 › Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11 | 10% |
| 4016.99.13 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87 › Viền cao su quanh kính cửa, dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | 10% |
| 4016.99.15 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87 › Dùng cho xe thuộc nhóm 87.09, 87.13, 87.15 hoặc 87.16 | 10% |
| 4016.99.16 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87 › Chắn bùn xe đạp (SEN) | 25% |
| 4016.99.17 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87 › Bộ phận của xe đạp (SEN) | 25% |
| 4016.99.18 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87 › Phụ kiện khác của xe đạp (SEN) | 25% |
| 4016.99.19 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện dùng cho xe thuộc Chương 87 › Loại khác | 5% |
| 4016.99.20 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Bộ phận và phụ kiện của dù xoay thuộc nhóm 88.04 | 5% |
| 4016.99.30 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Dải cao su | 5% |
| 4016.99.40 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Tấm, miếng rời ghép với nhau để ốp tường | 5% |
| 4016.99.51 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác › Trục lăn cao su | 3% |
| 4016.99.52 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác › Cốt làm lốp (Tyre mould bladders)(SEN) | 3% |
| 4016.99.53 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác › Nắp chụp cách điện | 3% |
| 4016.99.54 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác › Vòng và vỏ bọc bằng cao su sử dụng cho hệ thống dây điện của ô tô | 5% |
| 4016.99.59 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Các sản phẩm khác sử dụng cho máy hoặc các thiết bị điện hoặc cơ khí, hoặc cho các mục đích kỹ thuật khác › Loại khác | 3% |
| 4016.99.60 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Lót đường ray (rail pad) | 5% |
| 4016.99.70 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Loại chịu lực xây dựng kể cả lực cầu | 5% |
| 4016.99.91 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Khăn trải bàn | 20% |
| 4016.99.99 | Các sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa trừ cao su cứng › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 5% |