7210.41.12 Các sản phẩm sắt… – Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng – Chiều dày trên 1,2 mm nhưng không quá 1,5 mm

Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, đã dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác › Dạng lượn sóng › Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng › Chiều dày trên 1,2 mm nhưng không quá 1,5 mm

Of a thickness exceeding 1.2 mm but not exceeding 1.5 mm

Đơn vị tính: kg

Trên tờ khai hải quan, mã này được nhập liền 8 chữ số: 72104112.

Thuế suất chính

NK ưu đãi 10%
NK thông thường 15%
VAT 10% / 8%
TTĐB —
BVMT Không
XK —

Thuế suất lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế xuất nhập khẩu do cộng đồng chia sẻ (không rõ đơn vị biên soạn, không phải văn bản chính thức), chốt ngày 05/04/2026, đã cũ hơn 6 tháng. Chỉ để tham khảo, hãy đối chiếu văn bản gốc trước khi khai hải quan. Nguồn dữ liệu

Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (FTA)

Chỉ hiện FTA có ưu đãi

Thuế suất FTA cho mã HS 7210.41.12
Hiệp địnhThuế suấtMẫu C/OGhi chú
ATIGA 0% D
ACFTA 0% E Không áp dụng: ID, MY
AJCEP 0% AJ
VJEPA 0% VJ
VN-EAEU 0% EAV
VN-LAO 0% S
CPTPP 1,8% CPTPP Mexico: 2,7%
EVFTA 3,6% EUR.1
UKVFTA 3,6% EUR.1
AANZFTA 5% AANZ
RCEP Theo nhóm nước xuất xứ RCEP
Theo nhóm nước (A–F)
  • RCEP (ASEAN): 5%
  • RCEP (Úc): 5%
  • RCEP (Trung Quốc): 5%
  • RCEP (Nhật Bản): 5,5%
  • RCEP (Hàn Quốc): 5%
  • RCEP (New Zealand): 5%
Hiển thị theo cột nhóm nước; quy tắc chọn mức khi các phụ lục khác nhau xem NĐ 129/2022/NĐ-CP.
VKFTA 10% VK
AKFTA 32% AK
AIFTA Không ưu đãi AI
AHKFTA Không ưu đãi AHK
VCFTA Không ưu đãi VC
VIFTA Không ưu đãi VIFTA
VN-CU — VN-CU
VN-CAM — S

Thuế FTA chỉ áp dụng khi có C/O hợp lệ và đáp ứng quy tắc xuất xứ.

Chính sách quản lý mặt hàng

Mã cùng nhóm HS 7210

7210 — Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, đã dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated)

Văn bản áp dụng

Thấy sai thuế suất hoặc văn bản? Báo cho chúng tôi