Nhóm HS 8408 — Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel)
Thuộc Chương 84 — Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng.
Danh mục mã hàng
| Mã | Mô tả | ĐVT | NK ưu đãi |
|---|---|---|---|
| 8408 | Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel) | ||
| 8408.10 | - Động cơ máy thủy: | ||
| 8408.10.10 | - - Công suất không quá 22,38 kW | chiếc | 20% |
| 8408.10.20 | - - Công suất trên 22,38 kW nhưng không quá 100 kW | chiếc | 3% |
| 8408.10.30 | - - Công suất trên 100 kW nhưng không quá 750 kW | chiếc | 0% |
| 8408.10.90 | - - Loại khác | chiếc | 0% |
| 8408.20 | - Động cơ dùng để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87: | ||
| - - Đã lắp ráp hoàn chỉnh: | |||
| 8408.20.10 | - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8701.10 | chiếc | 25% |
| - - - Loại khác: | |||
| 8408.20.21 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | chiếc | 20% |
| 8408.20.22 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 3.500 cc | chiếc | 20% |
| 8408.20.23 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.500 cc | chiếc | 7% |
| - - Loại khác: | |||
| 8408.20.93 | - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8701.10 | chiếc | 25% |
| - - - Loại khác: | |||
| 8408.20.94 | - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | chiếc | 25% |
| 8408.20.95 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 3.500 cc | chiếc | 20% |
| 8408.20.96 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.500 cc | chiếc | 15% |
| 8408.90 | - Động cơ khác: | ||
| 8408.90.10 | - - Công suất không quá 18,65 kW | chiếc | 25% |
| - - Công suất trên 100 kW: | |||
| 8408.90.51 | - - - Của loại sử dụng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | chiếc | 5% |
| 8408.90.52 | - - - Của loại sử dụng cho đầu máy di chuyển trên đường sắt hoặc tàu điện | chiếc | 0% |
| 8408.90.59 | - - - Loại khác | chiếc | 5% |
| - - Loại khác: | |||
| 8408.90.91 | - - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | chiếc | 10% |
| 8408.90.92 | - - - Của loại sử dụng cho đầu máy di chuyển trên đường sắt hoặc tàu điện | chiếc | 0% |
| 8408.90.99 | - - - Loại khác | chiếc | 10% |