| 8714 |
Bộ phận và phụ kiện của xe thuộc các nhóm từ 87.11 đến 87.13 |
|
|
| 8714.10 |
- Của mô tô (kể cả xe gắn máy có bàn đạp (moped)): |
|
|
| 8714.10.10 |
- - Yên xe |
kg/chiếc |
35% |
| 8714.10.20 |
- - Nan hoa và ốc bắt đầu nan hoa |
kg/chiếc |
32% |
| 8714.10.30 |
- - Khung và càng xe kể cả càng xe cơ cấu ống lồng, giảm xóc và các bộ phận của chúng |
kg/chiếc |
32% |
| 8714.10.40 |
- - Bánh răng (gearing), hộp số, bộ ly hợp và các thiết bị truyền động khác và bộ phận của chúng |
kg/chiếc |
32% |
| 8714.10.50 |
- - Vành bánh xe |
kg/chiếc |
32% |
| 8714.10.60 |
- - Phanh và bộ phận của chúng |
kg/chiếc |
32% |
| 8714.10.70 |
- - Giảm thanh (muffers) và các bộ phận của chúng |
kg/chiếc |
32% |
| 8714.10.90 |
- - Loại khác |
kg/chiếc |
32% |
| 8714.20 |
- Của xe dành cho người tàn tật: |
|
|
|
- - Bánh xe đẩy (castor): |
|
|
| 8714.20.11 |
- - - Có đường kính (kể cả lốp) trên 75 mm nhưng không quá 100 mm, với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không dưới 30 mm |
kg/chiếc |
0% |
| 8714.20.12 |
- - - Có đường kính (kể cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mm, với điều kiện là chiều rộng của bánh xe hoặc lốp lắp vào không dưới 30 mm |
kg/chiếc |
0% |
| 8714.20.19 |
- - - Loại khác |
kg/chiếc |
0% |
| 8714.20.90 |
- - Loại khác |
kg/chiếc |
0% |
|
- Loại khác: |
|
|
| 8714.91 |
- - Khung xe và càng xe, và các bộ phận của chúng: |
|
|
| 8714.91.10 |
- - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN) |
kg/chiếc |
40% |
|
- - - Loại khác: |
|
|
| 8714.91.91 |
- - - - Bộ phận của càng xe đạp |
kg/chiếc |
40% |
| 8714.91.99 |
- - - - Loại khác |
kg/chiếc |
40% |
| 8714.92 |
- - Vành bánh xe và nan hoa: |
|
|
| 8714.92.10 |
- - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN) |
kg/chiếc |
45% |
| 8714.92.90 |
- - - Loại khác |
kg/chiếc |
40% |
| 8714.93 |
- - Moay ơ, trừ moay ơ kèm phanh (coaster braking hub) và phanh moay ơ, và líp xe: |
|
|
| 8714.93.10 |
- - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN) |
kg/chiếc |
45% |
| 8714.93.90 |
- - - Loại khác |
kg/chiếc |
45% |
| 8714.94 |
- - Phanh, kể cả moay ơ kèm phanh (coaster braking hub) và phanh moay ơ, và các bộ phận của chúng: |
|
|
| 8714.94.10 |
- - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN) |
kg/chiếc |
45% |
| 8714.94.90 |
- - - Loại khác |
kg/chiếc |
40% |
| 8714.95 |
- - Yên xe: |
|
|
| 8714.95.10 |
- - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN) |
kg/chiếc |
45% |
| 8714.95.90 |
- - - Loại khác |
kg/chiếc |
45% |
| 8714.96 |
- - Pê đan và đùi đĩa, và bộ phận của chúng: |
|
|
| 8714.96.10 |
- - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20 (SEN) |
kg/chiếc |
45% |
| 8714.96.90 |
- - - Loại khác |
kg/chiếc |
45% |
| 8714.99 |
- - Loại khác: |
|
|
|
- - - Dùng cho xe đạp thuộc phân nhóm 8712.00.20: |
|
|
| 8714.99.11 |
- - - - Tay lái, cọc lái, chắn bùn, tấm phản quang (1), giá đỡ, cáp điều khiển, giá hoặc vấu bắt đèn; phụ kiện khác (SEN) |
kg/chiếc |
45% |
| 8714.99.12 |
- - - - Bánh xích và trục khuỷu; bộ phận khác (SEN) |
kg/chiếc |
45% |
|
- - - Loại khác: |
|
|
| 8714.99.91 |
- - - - Tay lái, cọc lái, chắn bùn, tấm phản quang (1), giá đỡ, cáp điều khiển, giá hoặc vấu bắt đèn; phụ kiện khác (SEN) |
kg/chiếc |
45% |
| 8714.99.93 |
- - - - Ốc bắt đầu nan hoa |
kg/chiếc |
45% |
| 8714.99.94 |
- - - - Bánh xích và trục khuỷu; bộ phận khác (SEN) |
kg/chiếc |
45% |