Hạn ngạch thuế quan (12/2018/TT-BTC)
Quản lý khác · Cơ quan: BTC · 12 mã hàng trong Chương 04
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 0407.11.10 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Trứng đã thụ tinh để ấp › Của gà thuộc loài Gallus domesticus › Để nhân giống | 0% |
| 0407.11.90 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Trứng đã thụ tinh để ấp › Của gà thuộc loài Gallus domesticus › Loại khác | 0% |
| 0407.19.11 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Trứng đã thụ tinh để ấp › Loại khác › Của vịt, ngan › Để nhân giống | 0% |
| 0407.19.19 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Trứng đã thụ tinh để ấp › Loại khác › Của vịt, ngan › Loại khác | 0% |
| 0407.19.91 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Trứng đã thụ tinh để ấp › Loại khác › Loại khác › Để nhân giống | 0% |
| 0407.19.99 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Trứng đã thụ tinh để ấp › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 0407.21.00 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Trứng sống khác › Của gà thuộc loài Gallus domesticus | 40% (ngoài hạn ngạch 80%) |
| 0407.29.10 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Trứng sống khác › Loại khác › Của vịt, ngan | 40% (ngoài hạn ngạch 80%) |
| 0407.29.90 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Trứng sống khác › Loại khác › Loại khác | 40% (ngoài hạn ngạch 80%) |
| 0407.90.10 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Loại khác › Của gà thuộc loài Gallus domesticus | 40% (ngoài hạn ngạch 80%) |
| 0407.90.20 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Loại khác › Của vịt, ngan | 40% (ngoài hạn ngạch 80%) |
| 0407.90.90 | Trứng chim và trứng gia cầm, nguyên vỏ, sống, đã bảo quản hoặc đã làm chín › Loại khác › Loại khác | 40% (ngoài hạn ngạch 80%) |