Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022)
Kiểm tra chuyên ngành · Cơ quan: BKHCN · 166 mã hàng trong Chương 72
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 7215.50.91 | Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác › Loại khác, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội › Loại khác › Thép cốt bê tông | 15% |
| 7215.90.10 | Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác › Loại khác › Thép cốt bê tông | 15% |
| 7216.21.10 | Sắt hoặc thép không hợp kim dạng góc, khuôn, hình › Hình chữ L hoặc chữ T, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, có chiều cao dưới 80 mm › Hình chữ L › Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng | 15% |
| 7216.21.90 | Sắt hoặc thép không hợp kim dạng góc, khuôn, hình › Hình chữ L hoặc chữ T, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, có chiều cao dưới 80 mm › Hình chữ L › Loại khác | 15% |
| 7216.40.10 | Sắt hoặc thép không hợp kim dạng góc, khuôn, hình › Hình chữ L hoặc chữ T, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, có chiều cao từ 80 mm trở lên › Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng | 15% |
| 7216.40.90 | Sắt hoặc thép không hợp kim dạng góc, khuôn, hình › Hình chữ L hoặc chữ T, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, có chiều cao từ 80 mm trở lên › Loại khác | 15% |
| 7216.61.00 | Sắt hoặc thép không hợp kim dạng góc, khuôn, hình › Góc, khuôn và hình khác, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội › Thu được từ các sản phẩm cán phẳng | 15% |
| 7216.69.00 | Sắt hoặc thép không hợp kim dạng góc, khuôn, hình › Góc, khuôn và hình khác, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội › Loại khác | 15% |
| 7216.91.10 | Sắt hoặc thép không hợp kim dạng góc, khuôn, hình › Loại khác › Được tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội từ các sản phẩm cán phẳng › Dạng góc, trừ góc đục lỗ, rãnh, có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng | 15% |
| 7216.91.90 | Sắt hoặc thép không hợp kim dạng góc, khuôn, hình › Loại khác › Được tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội từ các sản phẩm cán phẳng › Loại khác | 15% |
| 7216.99.00 | Sắt hoặc thép không hợp kim dạng góc, khuôn, hình › Loại khác › Loại khác | 15% |
| 7217.10.22 | Dây của sắt hoặc thép không hợp kim › Không được phủ, mạ hoặc tráng, đã hoặc chưa được đánh bóng › Có hàm lượng carbon từ 0,25% đến dưới 0,6% tính theo khối lượng › Dây dẹt cuộn tang; dây loại sử dụng để làm dây tao cho bê tông dự ứng lực; dây thép dễ cắt gọt | 0% |
| 7217.10.33 | Dây của sắt hoặc thép không hợp kim › Không được phủ, mạ hoặc tráng, đã hoặc chưa được đánh bóng › Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng › Dây loại sử dụng để làm dây tao cho bê tông dự ứng lực | 0% |
| 7219.11.00 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn › Chiều dày trên 10 mm | 0% |
| 7219.12.00 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn › Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm | 0% |
| 7219.13.00 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn › Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm | 0% |
| 7219.14.00 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn › Chiều dày dưới 3 mm | 0% |
| 7219.21.00 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn › Chiều dày trên 10 mm | 0% |
| 7219.22.00 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn › Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm | 0% |
| 7219.23.00 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn › Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm | 0% |
| 7219.24.00 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn › Chiều dày dưới 3 mm | 0% |
| 7219.31.00 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội) › Chiều dày từ 4,75 mm trở lên | 0% |
| 7219.32.00 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội) › Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm | 0% |
| 7219.33.00 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội) › Chiều dày trên 1 mm đến dưới 3 mm | 10% |
| 7219.34.00 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội) › Chiều dày từ 0,5 mm đến 1 mm | 10% |
| 7219.35.00 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội) › Chiều dày dưới 0,5 mm | 10% |
| 7219.90.00 | Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Loại khác | 0% |
| 7220.11.10 | Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm › Chưa được gia công quá mức cán nóng › Chiều dày từ 4,75 mm trở lên › Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | 0% |
| 7220.11.90 | Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm › Chưa được gia công quá mức cán nóng › Chiều dày từ 4,75 mm trở lên › Loại khác | 0% |
| 7220.12.10 | Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm › Chưa được gia công quá mức cán nóng › Chiều dày dưới 4,75 mm › Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | 0% |
| 7220.12.90 | Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm › Chưa được gia công quá mức cán nóng › Chiều dày dưới 4,75 mm › Loại khác | 0% |
| 7220.20.10 | Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm › Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội) › Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | 10% |
| 7220.20.90 | Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm › Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội) › Loại khác | 10% |
| 7220.90.10 | Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm › Loại khác › Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | 0% |
| 7220.90.90 | Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 7221.00.00 | Thanh và que thép không gỉ được cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều | 0% |
| 7222.11.00 | Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác › Dạng thanh và que, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn › Có mặt cắt ngang hình tròn | 0% |
| 7222.19.00 | Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác › Dạng thanh và que, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn › Loại khác | 0% |
| 7222.20.10 | Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác › Dạng thanh và que, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội › Có mặt cắt ngang hình tròn | 10% |
| 7222.20.90 | Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác › Dạng thanh và que, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội › Loại khác | 10% |
| 7222.30.10 | Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác › Các thanh và que khác › Có mặt cắt ngang hình tròn | 10% |
| 7222.30.90 | Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác › Các thanh và que khác › Loại khác | 10% |
| 7222.40.10 | Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác › Các dạng góc, khuôn và hình › Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn | 0% |
| 7222.40.90 | Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác › Các dạng góc, khuôn và hình › Loại khác | 0% |
| 7223.00.10 | Dây thép không gỉ › Có mặt cắt ngang trên 13 mm | 10% |
| 7223.00.90 | Dây thép không gỉ › Loại khác | 10% |
| 7225.50.90 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội) › Loại khác | 0% |
| 7225.91.90 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Loại khác › Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân › Loại khác | 0% |
| 7225.92.20 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Loại khác › Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác › Loại khác, được phủ, mạ hoặc tráng bằng hợp kim kẽm - nhôm - magiê | 0% |
| 7225.92.90 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Loại khác › Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác › Loại khác | 0% |
| 7225.99.90 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 7226.91.90 | Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm › Loại khác › Chưa được gia công quá mức cán nóng › Loại khác | 0% |
| 7226.92.90 | Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm › Loại khác › Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội) › Loại khác | 0% |
| 7226.99.11 | Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm › Loại khác › Loại khác › Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm › Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm | 0% |
| 7226.99.19 | Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm › Loại khác › Loại khác › Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm › Loại khác | 0% |
| 7226.99.91 | Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm | 0% |
| 7226.99.99 | Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm › Loại khác › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 7227.90.10 | Các dạng thanh và que, của thép hợp kim khác, được cán nóng, dạng cuộn không đều › Loại khác › Có hàm lượng crôm từ 0,5% trở lên tính theo khối lượng | 0% |
| 7227.90.90 | Các dạng thanh và que, của thép hợp kim khác, được cán nóng, dạng cuộn không đều › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 7228.30.10 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim › Dạng thanh và que khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn › Có mặt cắt ngang hình tròn | 0% |
| 7228.30.90 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim › Dạng thanh và que khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn › Loại khác | 0% |
| 7228.40.10 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim › Các loại thanh và que khác, chưa được gia công quá mức rèn › Có mặt cắt ngang hình tròn | 0% |
| 7228.50.10 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim › Các loại thanh và que khác, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội › Có mặt cắt ngang hình tròn | 0% |
| 7228.60.10 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim › Các thanh và que khác › Có mặt cắt ngang hình tròn | 0% |
| 7228.70.10 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim › Các dạng góc, khuôn và hình › Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn | 0% |
| 7228.70.90 | Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim › Các dạng góc, khuôn và hình › Loại khác | 0% |