Phương tiện đo phải kiểm tra nhà nước về đo lường khi nhập khẩu (2284/QĐ-BKHCN ngày 15/08/2018)
Kiểm tra chuyên ngành · Cơ quan: BKHCN · 19 mã hàng
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 8423.10.10 | Cân (trừ loại cân đo có độ nhạy 5 cg hoặc nhạy hơn), kể cả máy đếm hoặc máy kiểm tra, hoạt động bằng nguyên lý cân; các loại quả cân › Cân người, kể cả cân trẻ em; cân sử dụng trong gia đình › Hoạt động bằng điện | 20% |
| 8423.10.20 | Cân (trừ loại cân đo có độ nhạy 5 cg hoặc nhạy hơn), kể cả máy đếm hoặc máy kiểm tra, hoạt động bằng nguyên lý cân; các loại quả cân › Cân người, kể cả cân trẻ em; cân sử dụng trong gia đình › Không hoạt động bằng điện | 20% |
| 8423.20.10 | Cân (trừ loại cân đo có độ nhạy 5 cg hoặc nhạy hơn), kể cả máy đếm hoặc máy kiểm tra, hoạt động bằng nguyên lý cân; các loại quả cân › Cân băng tải › Cân điện tử | 0% |
| 8423.81.10 | Cân (trừ loại cân đo có độ nhạy 5 cg hoặc nhạy hơn), kể cả máy đếm hoặc máy kiểm tra, hoạt động bằng nguyên lý cân; các loại quả cân › Cân trọng lượng khác › Có khả năng cân tối đa không quá 30 kg › Cân điện tử | 20% |
| 8423.89.10 | Cân (trừ loại cân đo có độ nhạy 5 cg hoặc nhạy hơn), kể cả máy đếm hoặc máy kiểm tra, hoạt động bằng nguyên lý cân; các loại quả cân › Cân trọng lượng khác › Loại khác › Cân điện tử | 3% |
| 8504.31.11 | Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm › Máy biến điện khác › Có công suất danh định không quá 1 kVA › Máy biến áp đo lường › Điện áp từ 110 kV trở lên | 5% |
| 8504.31.12 | Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm › Máy biến điện khác › Có công suất danh định không quá 1 kVA › Máy biến áp đo lường › Điện áp từ 66 kV trở lên, nhưng dưới 110 kV | 15% |
| 8504.31.13 | Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm › Máy biến điện khác › Có công suất danh định không quá 1 kVA › Máy biến áp đo lường › Điện áp từ 1 kV trở lên, nhưng dưới 66 kV | 20% |
| 8504.31.19 | Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm › Máy biến điện khác › Có công suất danh định không quá 1 kVA › Máy biến áp đo lường › Loại khác | 20% |
| 8504.31.21 | Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm › Máy biến điện khác › Có công suất danh định không quá 1 kVA › Máy biến dòng đo lường › Dùng cho đường dây có điện áp từ 110 kV trở lên › Máy biến dòng dạng vòng dùng cho đường dây có điện áp không quá 220 kV (SEN) | 5% |
| 8504.31.22 | Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm › Máy biến điện khác › Có công suất danh định không quá 1 kVA › Máy biến dòng đo lường › Dùng cho đường dây có điện áp từ 110 kV trở lên › Loại khác | 5% |
| 8504.31.23 | Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm › Máy biến điện khác › Có công suất danh định không quá 1 kVA › Máy biến dòng đo lường › Điện áp từ 66 kV trở lên, nhưng dưới 110 kV | 15% |
| 8504.31.24 | Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm › Máy biến điện khác › Có công suất danh định không quá 1 kVA › Máy biến dòng đo lường › Điện áp từ 1 kV trở lên, nhưng dưới 66 kV | 20% |
| 8504.31.29 | Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm › Máy biến điện khác › Có công suất danh định không quá 1 kVA › Máy biến dòng đo lường › Loại khác | 20% |
| 9028.10.90 | Thiết bị đo khí, chất lỏng hoặc lượng điện được sản xuất hoặc cung cấp, kể cả thiết bị kiểm định các thiết bị trên › Thiết bị đo khí › Loại khác | 0% |
| 9028.20.20 | Thiết bị đo khí, chất lỏng hoặc lượng điện được sản xuất hoặc cung cấp, kể cả thiết bị kiểm định các thiết bị trên › Thiết bị đo chất lỏng › Công tơ nước | 10% |
| 9028.20.90 | Thiết bị đo khí, chất lỏng hoặc lượng điện được sản xuất hoặc cung cấp, kể cả thiết bị kiểm định các thiết bị trên › Thiết bị đo chất lỏng › Loại khác | 0% |
| 9028.30.10 | Thiết bị đo khí, chất lỏng hoặc lượng điện được sản xuất hoặc cung cấp, kể cả thiết bị kiểm định các thiết bị trên › Công tơ điện › Máy đếm ki-lô-oát giờ | 25% |
| 9029.10.20 | Máy đếm vòng quay, máy đếm sản lượng, máy đếm cây số để tính tiền taxi, máy đếm dặm, máy đo bước và máy tương tự; đồng hồ chỉ tốc độ và máy đo tốc độ góc, trừ các loại máy thuộc nhóm 90.14 hoặc 90.15; máy hoạt nghiệm › Máy đếm vòng quay, máy đếm sản lượng, máy đếm cây số để tính tiền taxi, máy đếm dặm, máy đo bước và máy tương tự › Máy đếm cây số để tính tiền taxi | 20% |