Sản phẩm, hàng hóa phải kiểm tra nhà nước về chất lượng khi nhập khẩu (01/2021/TT-BLĐTBXH)
Kiểm tra chuyên ngành · Cơ quan: BLĐTBXH · 20 mã hàng trong Chương 64
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 6401.10.00 | Giày, dép không thấm nước có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic, mũ giày, dép không gắn hoặc lắp ghép với đế bằng cách khâu, tán đinh, xoáy ốc, cắm đế hoặc các cách tương tự › Giày, dép có mũi gắn kim loại bảo vệ | 30% |
| 6401.92.10 | Giày, dép không thấm nước có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic, mũ giày, dép không gắn hoặc lắp ghép với đế bằng cách khâu, tán đinh, xoáy ốc, cắm đế hoặc các cách tương tự › Giày, dép khác › Loại cổ cao quá mắt cá chân nhưng không qua đầu gối › Loại có mũi giày được gắn bảo vệ không phải kim loại (SEN) | 30% |
| 6401.92.90 | Giày, dép không thấm nước có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic, mũ giày, dép không gắn hoặc lắp ghép với đế bằng cách khâu, tán đinh, xoáy ốc, cắm đế hoặc các cách tương tự › Giày, dép khác › Loại cổ cao quá mắt cá chân nhưng không qua đầu gối › Loại khác | 30% |
| 6401.99.90 | Giày, dép không thấm nước có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic, mũ giày, dép không gắn hoặc lắp ghép với đế bằng cách khâu, tán đinh, xoáy ốc, cắm đế hoặc các cách tương tự › Giày, dép khác › Loại khác › Loại khác | 30% |
| 6402.91.91 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic › Giày, dép khác › Giày cổ cao quá mắt cá chân › Loại khác › Loại có mũi giày được gắn kim loại để bảo vệ | 30% |
| 6402.91.99 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic › Giày, dép khác › Giày cổ cao quá mắt cá chân › Loại khác › Loại khác | 30% |
| 6402.99.10 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic › Giày, dép khác › Loại khác › Loại có mũi giày được gắn kim loại để bảo vệ | 30% |
| 6402.99.90 | Các loại giày, dép khác có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc plastic › Giày, dép khác › Loại khác › Loại khác | 30% |
| 6403.40.00 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc › Giày, dép khác, có mũi gắn kim loại bảo vệ | 30% |
| 6403.51.00 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc › Giày, dép khác có đế ngoài bằng da thuộc › Giày cổ cao quá mắt cá chân | 30% |
| 6403.59.90 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc › Giày, dép khác có đế ngoài bằng da thuộc › Loại khác › Loại khác | 30% |
| 6403.91.10 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc › Giày, dép khác › Loại cổ cao quá mắt cá chân › Giày, dép có đế bằng gỗ, không có lót đế bên trong hoặc mũi gắn kim loại bảo vệ | 30% |
| 6403.99.10 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng da thuộc › Giày, dép khác › Loại khác › Giày, dép có đế bằng gỗ, không có lót đế bên trong hoặc mũi gắn kim loại bảo vệ | 30% |
| 6404.11.10 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt › Giày, dép có đế ngoài bằng cao su hoặc plastic › Giày, dép thể thao, giày tennis, giày bóng rổ, giày thể dục, giày luyện tập và các loại tương tự › Giày, dép có gắn đinh, gắn miếng đế chân hoặc các loại tương tự | 30% |
| 6404.19.10 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt › Giày, dép có đế ngoài bằng cao su hoặc plastic › Loại khác › Loại có mũi giày được gắn bảo vệ | 30% |
| 6404.19.90 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt › Giày, dép có đế ngoài bằng cao su hoặc plastic › Loại khác › Loại khác | 30% |
| 6404.20.00 | Giày, dép có đế ngoài bằng cao su, plastic, da thuộc hoặc da tổng hợp và mũ giày bằng vật liệu dệt › Giày, dép có đế ngoài bằng da thuộc hoặc da tổng hợp | 30% |
| 6405.10.00 | Giày, dép khác › Có mũ giày bằng da thuộc hoặc da tổng hợp | 30% |
| 6405.20.00 | Giày, dép khác › Có mũ giày bằng vật liệu dệt | 30% |
| 6405.90.00 | Giày, dép khác › Loại khác | 30% |