Class 11111800 (English: Clays) trong UNSPSC phân loại các loại đất sét thô hoặc xử lý sơ bộ — bao gồm đất sét gốm (terra cotta), đất sét lửa (fireclay), kaolin và các loại sét công nghiệp khác. Class này thuộc Family 11110000 Earth and stone, Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà máy gốm sứ, công ty vật liệu xây dựng, nhà máy chất refractory, và các doanh nghiệp sử dụng sét trong công nghệ gốm, viên gạch, và ngành công nghiệp hóa chất.

Định nghĩa #

Class 11111800 bao gồm các loại đất sét ở dạng thô (mỏ), đã phát triển qua bề mặt, hoặc đã qua xử lý sơ bộ như tái tạo, làm mịn, nghiền nát nhưng chưa gia công thành sản phẩm cuối cùng. Class không bao gồm đất đai nông nghiệp tổng hợp (thuộc class 11111500 Dirt and soil), đá quặng hoặc đá nguyên khối (thuộc class 11111600 Stone), cát (thuộc class 11111700 Sand), hay đá trang trí (thuộc class 11111900 Decorative rock). Các commodity tiêu biểu trong class: terra cotta (đất sét nung), fireclay (đất sét chịu lửa), kaolin (đất sét trắng/porcelain clay), bentonite (sét bentonite), andalusite (sét andalusite).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 11111800 khi sản phẩm mua là đất sét thô hoặc sét xử lý sơ bộ dùng trong sản xuất gốm sứ, viên gạch, chất chịu lửa, hoặc công nghiệp hóa chất. Ví dụ: hợp đồng cung cấp kaolin trắng cho nhà máy sứ gia dụng, mua sét fireclay cho lò nung công nghiệp, cung cấp bentonite cho ứng dụng keo dán hoặc mỹ phẩm. Nếu sét đã được gia công thành sản phẩm cuối cùng (như gạch sứ, gạch lát nền, hay đồ gốm hoàn thành), sử dụng các mã khác phù hợp với loại sản phẩm cuối. Nếu chỉ cần đất nông nghiệp tổng hợp mà không xác định loại sét cụ thể, dùng 11111500 Dirt and soil.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
11111500 Dirt and soil Đất chung, không phân loại thành sét công nghiệp cụ thể; đất nông nghiệp hay đất san lấp
11111600 Stone Đá nguyên khối, không phải sét; dùng cho xây dựng, cảnh quan hay quặng thô
11111700 Sand Cát hoặc cát lọc; không chứa thành phần sét hoặc sét chỉ là tạp chất
11111900 Decorative rock Đá trang trí, cảnh quan — phân loại theo chức năng trang trí, không phải nguyên liệu công nghiệp

Phân biệt chính: 11111800 là sét công nghiệp có giá trị cao, dùng trong sản xuất gốm, refractory, hóa chất; các mã khác là vật liệu xây dựng thô hoặc đất nông nghiệp tổng hợp.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 11111800 mô tả loại sét cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
11111801 Terra cotta Sét terra cotta (sét nung đỏ)
11111802 Fireclay Sét lửa / sét chịu lửa
11111803 Kaolin or other kaolinic clays Kaolin / sét cao lanh / sét trắng
11111804 Bentonite Sét bentonite
11111805 Andalusite Sét andalusite

Khi hồ sơ thầu yêu cầu loại sét cụ thể (ví dụ kaolin hạng A, bentonite từ Ấn Độ), dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi mua gộp nhiều loại sét hoặc loại không xác định rõ, dùng class 11111800.

Câu hỏi thường gặp #

Terra cotta có khác với sét đất nông nghiệp (Dirt and soil) không?

Có. Terra cotta là một loại sét công nghiệp có thành phần quặng cụ thể, được nung hoặc xử lý sơ bộ để dùng trong gốm sứ, viên gạch hay trang trí. Sét đất nông nghiệp là đất chung dùng canh tác, không phân loại thành loại sét công nghiệp. Terra cotta thuộc 11111800; đất nông nghiệp thuộc 11111500.

Kaolin dùng để sản xuất giấy có thuộc 11111800 không?

Có. Kaolin (sét trắng) là nguyên liệu sơ bộ dùng trong sản xuất giấy, sứ gia dụng, mỹ phẩm, và các ngành công nghiệp hóa chất. Nếu mua kaolin thô hay kaolin xử lý sơ bộ, dùng 11111800 (chi tiết 11111803). Nếu mua sản phẩm giấy đã gia công xong, dùng mã giấy trong segment 27.

Bentonite dùng keo dán hoặc mỹ phẩm có thuộc 11111800 không?

Bentonite thô hoặc xử lý sơ bộ (sấy, nghiền) thuộc 11111800. Nếu bentonite đã được gia công thành chất hoàn thiện (bột mịn, hạt chuẩn, sản phẩm hóa chất chế tạo), phân loại theo loại chế phẩm cuối (thường segment 12 Chemicals).

Gạch sứ lát nền có thuộc 11111800 không?

Không. Gạch sứ lát nền là sản phẩm gia công cuối cùng. Nguyên liệu sơ bộ (sét) thuộc 11111800, nhưng gạch hoàn thành thuộc các mã khác (thường segment 27 Flooring materials hoặc 46 Furnishings and Fixtures).

Sét từ Việt Nam xuất khẩu được phân loại mã nào?

Sét Việt Nam (terra cotta, kaolin, sét lửa) xuất khẩu thuộc 11111800 khi là nguyên liệu thô hay xử lý sơ bộ. Mã cụ thể (11111801-11111805) tùy loại sét. HS chapter gợi ý là 25 (Muối; lưu huỳnh; đất và đá; vôi; xi măng; và các vật liệu tương tự).

Xem thêm #

Danh mục