Class 11111600 (English: Stone) trong UNSPSC phân loại các loại đá tự nhiên ở dạng thô hoặc đã được chế biến sơ bộ, dùng cho xây dựng, trang trí, công nghiệp. Class này bao trùm đá hạng nhân tạo như đá hoa cương (granite), đá cẩm thạch (marble), đá vôi (limestone), đá thạch cao (gypsum) và các đá trang trí khác. Class 11111600 thuộc Family 11110000 Earth and stone, Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà thầu xây dựng, nhà máy đá mỹ nghệ, công ty vật liệu xây dựng, và các đơn vị trang trí nội ngoại thất.

Định nghĩa #

Class 11111600 bao gồm các loại đá tự nhiên ở dạng khối, tấm hoặc được chia cắt sơ bộ, chưa được xử lý hoàn thiện (chế tạo thành sản phẩm cuối cùng). Class phân biệt với các loại vật liệu xây dựng khác như đất (11111500 Dirt and soil), cát (11111700 Sand), sét (11111800 Clays), hay đá trang trí phạm vi hẹp (11111900 Decorative rock). Các commodity con trong class bao gồm thạch cao (Gypsum), đá travertine (Travertine), đá alabaster (Ecaussine or alabaster), đá hoa cương (Granite), và đá cẩm thạch (Marble) — những loại đá phổ biến nhất trong procurement xây dựng và công nghiệp tại Việt Nam.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 11111600 khi sản phẩm mua sắm là khối đá tự nhiên hoặc tấm đá còn thô, dùng cho mục đích xây dựng, ốp lát, hoặc chế biến tiếp. Ví dụ: hợp đồng cung cấp đá hoa cương xẻ sơ bộ cho công trình xây dựng, gói thầu cung cấp tấm đá cẩm thạch nguyên khối để chế tạo bàn, hoặc đặt mua đá travertine cho tường ốp quán cà phê. Nếu đặc định rõ loại đá (ví dụ Granite, Marble), có thể dùng commodity 8 chữ số tương ứng (11111604, 11111605). Khi sản phẩm đã là công trình hoàn thiện (ví dụ tấm ốp gạch đá đã cắt, mài, bóng), cần xem xét mã khác trong segment xây dựng (Segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family tương ứng).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
11111500 Dirt and soil Đất, đất sét chưa xử lý; không phải đá nguyên khối
11111700 Sand Cát mịn, cát xây dựng; không phải khối đá
11111800 Clays Sét, sét nung; dùng làm gạch, không phải đá cứng
11111900 Decorative rock Đá trang trí nhỏ (cuội, sỏi dạng hạt); scope hẹp hơn 11111600

Ranh giới chính: 11111600 là đá tự nhiên ở dạng khối hoặc tấm lớn, có cấu trúc cứng, dùng xây dựng/công nghiệp. Nếu vật liệu là hạt lỏng lẻo (cát, sỏi dạng bụi), dùng 11111700. Nếu là sản phẩm đất sét tưới nước để nung (gạch sét), dùng 11111800. Nếu scope chỉ là cuội, sỏi nhỏ dạng trang trí sân vườn, dùng 11111900.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 11111600 mô tả loại đá cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
11111601 Gypsum Thạch cao
11111602 Travertine Đá travertine
11111603 Ecaussine or alabaster Đá alabaster
11111604 Granite Đá hoa cương
11111605 Marble Đá cẩm thạch

Khi sản phẩm mua là một loại đá cụ thể (ví dụ chỉ Granite hoặc chỉ Marble), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều loại đá khác nhau (Granite + Marble + Travertine), dùng class 11111600.

Câu hỏi thường gặp #

Gạch đất sét nung có thuộc mã 11111600 không?

Không. Gạch sét nung (clay bricks) thuộc class 11111800 Clays hoặc các mã vật liệu xây dựng chuyên biệt khác, tùy theo mức độ xử lý. Class 11111600 là đá tự nhiên thô, không bao gồm sản phẩm nung hoặc sản xuất công nghiệp từ sét.

Cát quặng hoặc cát xây dựng có thuộc 11111600 không?

Không. Cát (bất kể loại) thuộc class 11111700 Sand. Class 11111600 là đá khối hoặc tấm có cấu trúc cứng, không phải vật liệu hạt.

Đá lát sàn đã cắt, mài, bóng có dùng 11111600 không?

Tùy theo mức độ chế biến. Nếu vẫn là khối hoặc tấm đá thô/bán thành phẩm (chưa lắp ráp), vẫn dùng 11111600. Nếu đã là sản phẩm lắp ráp hoàn thiện (sàn đá composite, ốp tường hoàn chỉnh), cần xem xét mã xây dựng khác (Segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family).

Sỏi trang trí sân vườn thuộc mã nào?

Sỏi, cuội nhỏ dạng trang trí thuộc class 11111900 Decorative rock. Class 11111600 là đá ở dạng khối/tấm lớn hơn, scope xây dựng công nghiệp.

Thạch cao (gypsum) ở dạng bột có thuộc 11111600 không?

Có. Gypsum ở dạng khối thô hoặc bán thành phẩm (trước khi xay thành bột) thuộc 11111601 (commodity trong class 11111600). Gypsum đã xay thành bột hoặc sản phẩm nung hoàn thiện có thể thuộc các mã khác trong segment một mã cùng family (Chemicals) tùy theo xử lý.

Xem thêm #

Danh mục