Mã UNSPSC 11111700 — Cát (Sand)
Class 11111700 (English: Sand) trong UNSPSC phân loại các loại cát tự nhiên hoặc chế biến dùng trong xây dựng, công nghiệp, và ứng dụng khác. Class này thuộc Family 11110000 Earth and stone (Đất và đá), Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Cát là vật liệu khoáng quan trọng trong ngành xây dựng dân dụng, công nghiệp hóa chất, khai thác dầu khí, và các ứng dụng công nghệ cao như cát silic tinh chế.
Định nghĩa #
Class 11111700 bao gồm các loại cát — hạt khoáng tự nhiên hoặc chế biến có kích thước hạt từ 0,05 mm đến 2 mm, thường là quartz (silicon dioxide). Cát có thể ở dạng tự nhiên (cát biển, cát sông) hoặc đã qua rửa và sàng lọc để loại bỏ tạp chất, cải thiện độ sạch. Class không bao gồm đất (thuộc class 11111500 Dirt and soil), đá lớn (thuộc class 11111600 Stone), hoặc đất sét (thuộc class 11111800 Clays). Commodity con tiêu biểu: cát silic (Silica sand) thuộc 11111701, dùng cho lớp lọc, nền móng xây dựng, hoặc đúc khuôn công nghiệp.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 11111700 khi sản phẩm mua sắm là cát — vật liệu hạt mịn dùng trực tiếp hoặc pha trộn với xi măng, đá dăm để làm bê tông, vữa, lớp nền, hoặc dùng trong công nghiệp lọc nước, khuôn đúc. Ví dụ: hợp đồng cung cấp cát xây dựng cho công trường, hoặc mua cát silic rửa sạch cho nhà máy thủy tinh. Nếu gói mua bao gồm cát kết hợp với các chất khoáng khác (cát + đá dăm + cứng hóa), kiểm tra xem thành phần chính là gì để chọn mã phù hợp (cát → 11111700; hỗn hợp xây dựng chung → xem family khác hoặc mã sibling).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 11111500 | Dirt and soil | Đất tự nhiên chưa phân loại, chứa hữu cơ, có độ ẩm cao; không phải cát sạch riêng lẻ |
| 11111600 | Stone | Đá lớn, hạt > 2 mm; hoặc đá xẻ, đá cuội; không phải cát mịn |
| 11111800 | Clays | Đất sét với tính dính cao, hạt rất mịn (< 0,005 mm); dùng trong gốm, sứ; khác với cát quartz |
| 11111900 | Decorative rock | Đá trang trí, sỏi mỹ thuật; không phải vật liệu cơ bản xây dựng |
Ranh giới chính: kích thước hạt (cát 0,05-2 mm) và thành phần chính (cát = quartz tự nhiên hoặc chế biến). Nếu không chắc hạt < 0,05 mm hoặc > 2 mm, kiểm tra lại class phù hợp.
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 11111701 | Silica sand | Cát silic (cát quartz) |
Commodity 11111701 (Silica sand) là mã chi tiết dùng khi xác định rõ loại cát silic — cát sạch, đã rửa, sàng lọc cho các ứng dụng yêu cầu độ sạch cao như xây dựng, lọc nước, hoặc công nghiệp. Khi gói mua chỉ nói "cát" chung chung mà không phân loại cụ thể loài khoáng, dùng class 11111700.
Câu hỏi thường gặp #
- Cát biển có thuộc mã 11111700 không?
Có. Cát biển tự nhiên thuộc 11111700. Tuy nhiên, cát biển thường chứa muối và tạp chất nhiều hơn cát sông; nếu yêu cầu cát rửa sạch, cần kiểm tra chỉ tiêu chất lượng trong hợp đồng mua.
- Cát sàng lọc và cát tự nhiên chưa chế biến có cùng mã không?
Cả hai đều thuộc 11111700. Sự khác biệt nằm ở độ sạch và quy trình chế biến, nhưng phân loại UNSPSC vẫn coi là cùng class; điều kiện chất lượng cụ thể ghi rõ trong bản kỹ thuật thầu.
- Cát silic tinh chế dùng công nghệ cao (optical, semiconductor) có dùng mã này không?
Có, vẫn dùng 11111701 (Silica sand). Tuy cát silic chất lượng cao hơn, nhưng UNSPSC phân loại theo loại vật liệu, không theo mục đích ứng dụng cuối.
- Hỗn hợp cát + đá dăm + xi măng (bê tông tươi) thuộc mã nào?
Bê tông tươi (concrete) và hỗn hợp bê tông là sản phẩm hóa học pha trộn, thuộc class khác (ví dụ segment 12 hoặc 13 tùy thành phần chính). Nếu gói mua chỉ là cát + đá (hỗn hợp xây dựng không pha trộn xi măng), dùng mã sibling hoặc family phù hợp.
- Cát tái chế (recycled sand) từ phế thải xây dựng có dùng 11111700 không?
Có, nếu là cát tái chế đã được rửa sạch và đạt chất lượng, vẫn phân loại vào 11111700. Tuy nhiên, nên ghi rõ "recycled" trong bản mô tả dự thầu để phân biệt với cát tự nhiên.