Class 11111500 (English: Dirt and soil) phân loại các loại đất tự nhiên và xử lý, bao gồm đất tôpô (topsoil), đất lấp lún (fill dirt), đất nhân tạo (artificial soil) và các biến thể khác. Class này thuộc Family 11110000 Earth and stone, Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm nhà thầu xây dựng, dự án cảnh quan, vườn ươm, công ty bê tông, và các đơn vị khai thác khoáng sản phục vụ ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp.

Định nghĩa #

Class 11111500 bao gồm các vật liệu đất ở trạng thái tự nhiên hoặc đã qua xử lý sơ bộ (rây, nghiền, trộn). Ranh giới rõ ràng: đất thuộc 11111500 khi chưa qua sản xuất công nghiệp (không nung, không tạo hóa học). Đất nung vào gạch/ngói hoặc đất sét qua xử lý hóa học đặc biệt có thể thuộc family khác. Các commodity tiêu biểu: đất thô (Soil), đất lấp lun dự phòng (Fill dirt), lớp đất trên cùng (Topsoil), đất tổng hợp (Crystal soil), đất nhân tạo (Artificial soil).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 11111500 khi hợp đồng mua sắm bao gồm đất thô, đất trồng cây, đất san lấp, hoặc đất xây dựng bê tông. Ví dụ: cung cấp đất tôpô cho dự án cảnh quan, 500 m³ đất lấp lun cho dự án xây dựng, gói cung cấp đất trồng cho vườn ươm. Khi gói thầu yêu cầu đất kèm theo xác định rõ loại (đất tôpô hay đất lấp lun), ưu tiên dùng mã commodity 8 chữ số cụ thể. Nếu gộp chung loại đất không cụ thể loài thì dùng class 11111500.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
11111600 Stone Đá, sỏi, đá hộc — vật liệu cứng, không phải đất mịn
11111700 Sand Cát, cát xây dựng — hạt độ lớn trung bình, riêng biệt với đất mịn
11111800 Clays Đất sét nung (gạch, ngói), đất sét chế tạo công nghiệp
11111900 Decorative rock Đá trang trí, sỏi trang trí — dùng cảnh quan, không phải vật liệu xây dựng

Ranh giới chính: 11111500 là vật liệu đất tự nhiên chưa nung; 11111800 là đất sét đã nung hoặc xử lý công nghiệp đặc biệt. Cát (11111700) và sỏi (11111600) là các phần tử riêng biệt theo hạt độ; đất (11111500) là hỗn hợp.

Các commodity tiêu biểu #

Các mã commodity 8 chữ số trong class 11111500 phân loại chi tiết:

Code Tên (EN) Tên VN
11111501 Soil Đất thô
11111502 Fill dirt Đất lấp lun
11111503 Topsoil Đất tôpô (lớp đất trên)
11111504 Crystal soil Đất pha loáng
11111505 Artificial soil Đất nhân tạo

Khi hồ sơ thầu yêu cầu loại đất cụ thể, sử dụng mã commodity. Khi mua gộp nhiều loại hoặc loại không xác định rõ, dùng class 11111500.

Câu hỏi thường gặp #

Cát xây dựng thuộc mã nào?

Cát xây dựng thuộc Class 11111700 Sand, không phải 11111500. Cát là hạt kích thước 0,05 — 2 mm, phân biệt với đất mịn hơn.

Đất sét nung thành gạch, ngói thuộc 11111500 không?

Không. Đất sét đã nung thành gạch/ngói thuộc Class 11111800 Clays hoặc các family khác ở segment 11 (vật liệu xây dựng sản xuất công nghiệp). 11111500 là đất sét thô, chưa nung.

Đất trồng cây, đất tôpô thuộc mã nào?

Đất trồng cây và đất tôpô thuộc Class 11111500, cụ thể commodity 11111503 Topsoil. Đây là lớp đất giàu hữu cơ, thích hợp trồng cây.

Sỏi, đá dăm thuộc mã nào?

Sỏi xây dựng (aggregate) thuộc Class 11111700 Sand hoặc 11111600 Stone tùy kích thước. Sỏi trang trí nhỏ hơn thuộc 11111900 Decorative rock.

Đất nhân tạo, đất pha loáng dùng làm vật liệu xây dựng có thuộc 11111500 không?

Có. Đất nhân tạo (artificial soil) và đất pha loáng (crystal soil) là commodity con 11111504 và 11111505, nằm trong class 11111500, dùng cho các dự án xây dựng, cảnh quan.

Xem thêm #

Danh mục