Family 11110000 (English: Earth and stone) là nhóm UNSPSC phân loại các vật liệu địa chất (geological materials) tự nhiên dạng rời hoặc khối, bao gồm đất, đá, cát, đất sét và đá trang trí. Family này nằm trong Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials — phân biệt với các khoáng sản đã qua chế biến sâu hoặc luyện kim thuộc Family 11100000 Minerals and ores and metals. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các đơn vị xây dựng dân dụng và công nghiệp, công ty khai thác vật liệu xây dựng, nhà thầu san lấp mặt bằng, và các đơn vị thiết kế cảnh quan.

Định nghĩa #

Family 11110000 bao trùm các vật liệu có nguồn gốc địa chất ở trạng thái tự nhiên hoặc đã qua gia công sơ cấp (khai thác, nghiền, sàng lọc) nhưng chưa chuyển hóa thành vật liệu xây dựng chế biến sâu như xi măng, bê tông hay gạch. Theo cấu trúc UNSPSC, family phân thành năm class chính:

  • 11111500 Dirt and soil — đất thổ nhưỡng (topsoil), đất san lấp, đất trồng cây các loại.
  • 11111600 Stone — đá tự nhiên nguyên khối hoặc đã qua cắt, bao gồm đá xây dựng, đá ốp lát thô.
  • 11111700 Sand — cát xây dựng, cát lọc, cát mịn.
  • 11111800 Clays — đất sét (clay) dùng trong công nghiệp gốm, vật liệu chịu lửa, xử lý môi trường.
  • 11111900 Decorative rock — đá cảnh quan (decorative rock), đá cuội trang trí sân vườn.

Phạm vi của family dừng lại ở vật liệu đất đá chưa gia công thành sản phẩm hoàn chỉnh. Đá granite đã cắt mài thành tấm ốp lát thành phẩm, hoặc cát đã được phối trộn thành vữa, không thuộc 11110000 mà chuyển sang các segment vật liệu xây dựng chế biến (Segment 30 — Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 11110000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm là vật liệu địa chất thô hoặc sơ chế phục vụ các mục đích sau:

1. San lấp và cải tạo mặt bằng Đất san lấp, đất đắp nền, đất đá hỗn hợp dùng trong dự án xây dựng → class 11111500 Dirt and soil.

2. Cung cấp vật liệu xây dựng thô Đá xây dựng nguyên khối, đá dăm (crushed stone), đá hộc dùng gia cố nền móng → class 11111600 Stone. Cát xây dựng, cát san lấp, cát lọc nước → class 11111700 Sand.

3. Nguyên liệu công nghiệp Đất sét dùng sản xuất gốm, gạch ngói, vật liệu chịu lửa, hoặc dùng trong xử lý nước thải → class 11111800 Clays.

4. Cảnh quan và trang trí Đá cuội, sỏi trang trí, đá granit cục dùng trong sân vườn, hồ cá, cảnh quan đô thị → class 11111900 Decorative rock.

Nguyên tắc chọn cấp mã:

  • Khi gói thầu gộp nhiều loại vật liệu đất đá không phân biệt được class cụ thể, dùng mã family 11110000.
  • Khi xác định được loại vật liệu (đất, đá, cát, sét, đá trang trí), ưu tiên mã class 8 chữ số tương ứng.
  • Khi gói thầu cần mô tả tận commodity (ví dụ: cát vàng sông, đất sét kaolin), dùng mã commodity 8 chữ số trong từng class.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 11110000 thường bị nhầm với các mã lân cận sau:

Tên tiếng Anh Điểm phân biệt
11100000 Minerals and ores and metals Khoáng sản quặng (ore) chứa kim loại, đá vôi công nghiệp, than — đã có giá trị khoáng vật xác định; 11110000 là đất đá phổ thông chưa mang giá trị khoáng sản đặc biệt
11120000 Non edible plant and forestry products Sản phẩm thực vật không ăn được (gỗ, mủ, vỏ cây) — hoàn toàn khác nguồn gốc địa chất
11140000 Scrap and waste materials Phế liệu, chất thải — kể cả phế liệu đất đá từ công trình xây dựng; phân biệt bằng trạng thái: vật liệu nguyên khai → 11110000, phế thải → 11140000
30000000 Structures and Building and Construction Materials Vật liệu xây dựng đã chế biến (xi măng, bê tông, gạch, tấm đá ốp lát thành phẩm) — sau khi đất/đá đã qua công đoạn sản xuất vật liệu hoàn chỉnh
10170000 Fertilizers and plant nutrients Đất mùn, đất trồng cây phối trộn phân bón — khi đất được bán kèm dinh dưỡng thực vật, xem xét chuyển sang 10170000 hoặc tách riêng hợp phần

Lưu ý thực tế: Trong procurement xây dựng tại Việt Nam, hợp đồng mua đá dăm (crushed stone) thường kèm theo cát và xi măng. Phần đá dăm và cát được phân loại 11110000; xi măng (Portland cement) thuộc Segment 30 riêng biệt. Cán bộ đấu thầu cần tách hạng mục trong bảng giá để mã hóa chính xác.

Cấu trúc class con #

Dưới đây là sơ đồ class trong Family 11110000:

Class Tên (EN) Phạm vi điển hình
11111500 Dirt and soil Đất thổ nhưỡng, đất san lấp, đất trồng cây
11111600 Stone Đá xây dựng, đá hộc, đá dăm, đá granite thô
11111700 Sand Cát xây dựng, cát mịn, cát lọc
11111800 Clays Đất sét công nghiệp, sét kaolin, sét bentonite
11111900 Decorative rock Đá cuội trang trí, sỏi cảnh quan, đá màu sân vườn

Các commodity 8 chữ số (cấp thấp nhất) trong từng class mô tả chi tiết chủng loại vật liệu. Ví dụ trong class 11111700 Sand có thể gặp: cát thạch anh (quartz sand), cát sông (river sand), cát biển (sea sand), cát nhân tạo (manufactured sand).

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Quy định pháp lý liên quan: Khai thác đất, đá, cát, sỏi tại Việt Nam chịu sự quản lý của Luật Khoáng sản 2010 (sửa đổi 2022) và Nghị định 158/2016/NĐ-CP. Trong hồ sơ mời thầu, đơn vị mua sắm cần ghi rõ nguồn gốc xuất xứ vật liệu (mỏ được cấp phép) để tránh rủi ro pháp lý.

Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu: Đá dăm và cát xây dựng thường áp dụng TCVN 7570:2006 (cốt liệu cho bê tông và vữa), TCVN 8859:2011 (đá dăm, đá sỏi gia cố nền đường). Khi lập hồ sơ thầu, nên gắn mã UNSPSC cùng tiêu chuẩn kỹ thuật để đặc tả rõ chất lượng.

Đơn vị đo lường phổ biến: Đất và cát tính theo m³ hoặc tấn (MT); đá dăm và đá hộc tính theo m³ hoặc tấn; đá trang trí có thể tính theo kg hoặc túi. Đơn vị đo lường không ảnh hưởng đến việc chọn mã UNSPSC nhưng cần thống nhất trong biểu mẫu đấu thầu.

Xuất nhập khẩu: Việt Nam nhập khẩu một lượng nhỏ đá granite thô và đá cảnh quan đặc biệt từ Trung Quốc, Ấn Độ. Mã HS tương ứng chủ yếu thuộc Chương 25 (Salt, sulphur, earths and stone) và Chương 26 (Ores, slag and ash).

Câu hỏi thường gặp #

Cát xây dựng mua cho công trình dân dụng thuộc class nào trong family 11110000?

Cát xây dựng thuộc class 11111700 Sand. Nếu gói thầu cần phân biệt loại cát (cát sông, cát biển, cát thạch anh), nên dùng mã commodity 8 chữ số tương ứng trong class 11111700 để đặc tả chính xác hơn.

Đá granite đã cắt thành tấm ốp lát có thuộc family 11110000 không?

Không. Tấm đá granite đã qua gia công cắt mài thành phẩm để ốp lát thuộc Segment 30 (Structures and Building and Construction Components). Family 11110000 chỉ bao gồm đá ở dạng thô hoặc sơ chế (đá hộc, đá dăm, đá khối chưa gia công hoàn thiện).

Đất trồng cây phối trộn sẵn phân bón thuộc mã nào?

Đất trồng cây thuần túy (topsoil, đất mùn chưa phối trộn) thuộc class 11111500 Dirt and soil. Nếu sản phẩm đã phối trộn phân bón hữu cơ hoặc dinh dưỡng thực vật, cần xem xét tách hạng mục: phần đất → 11111500, phần dinh dưỡng → Family 10170000 Fertilizers and plant nutrients.

Đất sét bentonite dùng xử lý nước thải có thuộc 11110000 không?

Có. Đất sét (clay) dưới mọi dạng sử dụng công nghiệp — bao gồm bentonite, kaolin, sét chịu lửa — đều thuộc class 11111800 Clays trong family 11110000, miễn là chưa qua chế biến thành sản phẩm công nghiệp hoàn chỉnh (ví dụ bột bentonite tinh chế có thể xem xét Segment 12 Chemicals).

Phế thải đất đá từ công trình đào móng thuộc mã nào?

Phế thải đất đá phát sinh trong quá trình thi công (excavated waste) thuộc Family 11140000 Scrap and waste materials, không phải 11110000. Ranh giới phân biệt là trạng thái: vật liệu nguyên khai khai thác từ mỏ → 11110000; chất thải, phế liệu từ quá trình sản xuất/xây dựng → 11140000.

Sỏi và đá cuội trang trí sân vườn thuộc class nào?

Sỏi và đá cuội dùng mục đích trang trí cảnh quan (sân vườn, hồ cá, lối đi) thuộc class 11111900 Decorative rock. Nếu sỏi được dùng làm cốt liệu trong bê tông hoặc nền đường, ưu tiên phân loại vào class 11111600 Stone theo mục đích sử dụng.

Gói thầu mua hỗn hợp đất, cát, đá dăm dùng cho san lấp nên dùng mã nào?

Nếu gói thầu gộp nhiều loại vật liệu đất đá không tách được từng hạng mục, dùng mã family 11110000. Khi bảng giá có thể tách riêng từng loại (đất → 11111500, cát → 11111700, đá dăm → 11111600), nên mã hóa đến cấp class để hỗ trợ phân tích chi phí vật liệu chính xác hơn.

Xem thêm #

Danh mục