Class 11111900 (English: Decorative rock) trong UNSPSC phân loại các loại đá trang trí — những khối đá hoặc mảnh đá được chọn lọc theo kích thước, màu sắc và hình dáng để tạo mỹ cảm trong thiết kế cảnh quan ngoài trời, trang trí nội thất, hoặc công trình xây dựng. Class này thuộc Family 11110000 Earth and stone, Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Phạm vi ứng dụng tại Việt Nam bao gồm các công ty cảnh quan, trang trại thủy sinh, dự án xây dựng cao cấp, nhà hàng, khách sạn, và các nhà thiết kế nội thất.

Định nghĩa #

Class 11111900 bao gồm các khối đá hoặc mảnh đá tự nhiên được chọn lọc và có thể xử lý nhẹ (chẻ, đánh bóng, khắc) để sử dụng trong mục đích trang trí thương mại. Sản phẩm có thể ở dạng: đá sỏi tròn (decorative pebbles), đá ghép cảnh quan (landscape rocks), đá cảnh (feature stones), đá theo chủ đề (river rock, lava rock, marble chips). Class không bao gồm các loại đất thô (11111500 Dirt and soil), đá xây dựng công trình bình thường (11111600 Stone), cát xây dựng (11111700 Sand), hay đất sét (11111800 Clays). Tiêu chí phân loại là tính chất trang trí / thẩm mỹ của đá, không phải ứng dụng kỹ thuật xây dựng cấu trúc.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 11111900 khi sản phẩm mua sắm là đá trang trí với mục đích chính là tạo hiệu ứng thẩm mỹ hoặc trang trí. Ví dụ: hợp đồng cung cấp đá sỏi sông để xây dựng khu vườn Nhật, gói mua đá ghép màu đỏ-trắng cho tiểu cảnh khách sạn, đá trang trí bể cảnh và thủy sinh. Nếu đá được sử dụng chủ yếu cho mục đích xây dựng kết cấu (ốp, lát sàn, dùng làm vật liệu xây dựng) thay vì trang trí thuần túy → nên dùng 11111600 Stone. Nếu là đất hoặc cát dùng lấp đặt cơ bản → 11111700 hoặc 11111500.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
11111600 Stone Đá xây dựng công trình, ốp lát, xây tường — ưu tiên kỹ thuật hơn trang trí
11111700 Sand Cát xây dựng hoặc cát lấp nền — không phải đá khối
11111500 Dirt and soil Đất thô, không chế biến — dùng để lấp, xây dựng nền
11111800 Clays Đất sét chuyên dùng — không phải đá

Giữa 1111190011111600 là ranh giới mở — đá có thể vừa dùng xây dựng vừa trang trí. Khi gói thầu rõ ràng mục đích trang trí (cảnh quan, tiểu cảnh, nội thất) → chọn 11111900. Khi mục đích chính là vật liệu xây dựng (đá tảng xây dựng, đá bê tông) → 11111600.

Câu hỏi thường gặp #

Đá sỏi sông để trang trí bể cảnh thuộc mã nào?

Thuộc 11111900 Decorative rock. Đá sỏi sông (river rock) là commodity con 11111901 trong class 11111900, vì được chọn lọc theo kích thước và màu sắc cho mục đích trang trí.

Đá ghép lát sàn ngoài trời có thuộc 11111900 không?

Không chắc. Nếu đá ghép được mô tả với mục đích chính là trang trí, xây dựng cảnh quan → 11111900. Nếu là đá lát sàn với mục đích kỹ thuật (chịu lực, chống trơn trượt) → 11111600 Stone.

Đá trang trí màu sắc đã được sơn hoặc tô màu thuộc mã nào?

Vẫn thuộc 11111900 nếu sản phẩm chủ yếu là khối đá với xử lý trang trí nhẹ (sơn bề mặt, đánh bóng). Nếu là sản phẩm đã chế biến phức tạp (gia công CNC, khắc hoa văn chi tiết) → có thể xét dùng các mã chế biến vật liệu khác.

Cát trang trí (decorative sand) có thuộc 11111900 không?

Không. Cát thuộc 11111700 Sand, dù được dùng trang trí. Class 11111900 giới hạn cho các khối đá (rocks), không bao gồm cát hoặc bụi.

Đá kiếng (crushed glass stone) thuộc mã nào?

Không thuộc 11111900. Đá kiếng là sản phẩm chế biến từ thủy tinh, không phải từ đá tự nhiên. Thuộc các mã vật liệu chế biến khác trong segment 12 hoặc 11.

Xem thêm #

Danh mục