Class 11121500 (English: Sap) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm từ nhựa cây (tree sap) và hợp chất nhựa thiên nhiên ở dạng thô, chưa qua xử lý hóa học sâu. Class này bao gồm nhựa thông (rosin) từ gỗ và các loài thường xanh, nhựa lac (lac resin) từ côn trùng tiết trên cây, và các hợp chất nhựa thiên nhiên khác. Class 11121500 nằm trong Family 11120000 Non edible plant and forestry products, thuộc Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Tại Việt Nam, nhựa cây thô chủ yếu dùng cho công nghiệp hóa chất, sơn, keo dán, và may mặc (hoàn thiện vải).

Định nghĩa #

Class 11121500 bao gồm các sản phẩm nhựa tự nhiên (natural resin) tách chiết từ cây hoặc côn trùng sống trên cây, ở dạng thô hoặc qua xử lý vật lý đơn giản (sàng, nấu chảy, thành khối). Không bao gồm các sản phẩm nhựa tổng hợp (synthetic resin, thuộc Segment một mã cùng family Resin and Rosin). Hai commodity chính:

  • Rosin (nhựa thông): Sản phẩm thứ cấp từ xử lý pine oil (dầu thông) hoặc gỗ thông, ứng dụng trong sơn, mực in, keo, hoàn thiện dệt may.
  • Lac (nhựa lac): Sản phẩm tiết từ côn trùng lac trên cây, dùng làm sơn trang trí, keo dán, chất bóng tự nhiên.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 11121500 khi sản phẩm mua sắm là nhựa cây hoặc nhựa côn trùng ở trạng thái thô, chưa được hòa trộn vào công thức sơn/keo hoàn chỉnh. Ví dụ: hợp đồng mua rosin thô (lump hoặc dạng hạt) cho nhà máy hóa chất, đơn hàng nhập lac tự nhiên từ nước ngoài để pha chế sơn truyền thống, hoặc gói thầu rosin cho nhà máy sơn công nghiệp. Nếu rosin/lac đã được pha trộn trong một sản phẩm sơn/keo hoàn chỉnh → dùng các mã trong Segment 12 (Chemicals) hoặc Segment một mã cùng family (Adhesives and sealants) tương ứng. Nếu gỗ thông (wood chip, wood dust từ quá trình chế biến) → dùng class 11121600 Wood hoặc 11121700 Forestry byproducts.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
11121600 Wood Gỗ thô, gỗ xẻ, gỗ chipboard — vật liệu gỗ cứng. Rosin là sản phẩm phụ từ xử lý gỗ/dầu thông, không phải gỗ đặc.
11121700 Forestry byproducts Sản phẩm phụ lâm nghiệp (cỏ, cành cây, mùn gỗ). Rosin/lac là sản phẩm từ khai thác thành phần hóa học, không phải phụ phẩm lâm nghiệp thô.
11121800 Plant fibers Sợi thực vật (len, cotton, hemp). Nhựa lac/rosin không phải sợi.
13151500 Resin Nhựa tổng hợp hoặc nhựa đã qua xử lý hóa học nâng cao. Class 11121500 là nhựa thiên nhiên thô chưa pha chế.
30191300 Adhesive and sealant compounds and formulations Keo dán hoàn chỉnh (đã pha thêm hóa chất khác). Rosin/lac thô → 11121500.

Cách phân biệt nhanh: nếu sản phẩm là nhựa thô tự nhiên chưa pha chế, chọn 11121500. Nếu đã là công thức hoàn chỉnh sơn/keo, dùng mã trong Segment 12 hoặc 30.

Các commodity tiêu biểu #

Hai commodity chính trong class 11121500:

Code Tên (EN) Tên VN
11121502 Rosin Nhựa thông thô
11121503 Lac Nhựa lac tự nhiên

Khi đấu thầu cần xác định loại nhựa cụ thể (rosin hay lac), dùng mã commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại nhựa cây hoặc sản phẩm nhựa cây tương tự, có thể dùng mã class 11121500.

Câu hỏi thường gặp #

Rosin (nhựa thông) dùng làm gì?

Rosin là nguyên liệu thô cho sơn, mực in, keo dán, và các sản phẩm hoàn thiện dệt may. Nó tăng độ dính, độ cứng, và chống nước cho các công thức này.

Rosin và nhựa synthetic resin khác nhau như thế nào?

Rosin là nhựa thiên nhiên tách từ cây thông, class 11121500. Synthetic resin là nhựa tổng hợp tạo ra bằng hóa học (epoxy, polyester, polyurethane), thuộc class 13151500. Khi mua sắm phải rõ loại để chọn mã đúng.

Lac (nhựa lac) khác gỗ như thế nào?

Lac là sản phẩm tiết từ côn trùng lac trên cây, thuộc class 11121500 Sap. Gỗ là vật liệu cứng từ thân cây, thuộc class 11121600 Wood. Chúng hoàn toàn khác nhau về tính chất và ứng dụng.

Sơn đã pha rosin vào có phải dùng mã 11121500 không?

Không. Sơn hoàn chỉnh (đã pha rosin, pigment, dung môi) thuộc Segment 12 (Chemicals) hoặc mã sơn chuyên biệt. Mã 11121500 chỉ cho rosin thô chưa pha.

Nước thải hoặc phụ phẩm từ xử lý rosin có thuộc 11121500 không?

Phụ phẩm lâm nghiệp (gỗ vụn, cỏ, mùn) từ quá trình chế biến thuộc class 11121700 Forestry byproducts. Nước thải xử lý từ quá trình khai thác thuộc các mã xử lý chất thải khác.

Xem thêm #

Danh mục