Mã UNSPSC 11122000 — Sản phẩm gỗ kỹ thuật (Engineered wood products)
Class 11122000 (English: Engineered wood products) là phân loại UNSPSC gom các sản phẩm gỗ được chế tạo bằng cách kết dính các sợi, hạt, lớp phủ gỗ hoặc mộc phản lại với nhau bằng chất dính (adhesive), tạo thành vật liệu tổng hợp theo thiết kế kỹ thuật. Các sản phẩm này được sản xuất đáp ứng tiêu chuẩn quốc gia hoặc quốc tế. Class thuộc Family 11120000 Non edible plant and forestry products, nằm trong Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà thầu xây dựng, nhà sản xuất nội thất, công ty bất động sản, và các đơn vị sửa chữa công trình.
Định nghĩa #
Class 11122000 bao gồm các sản phẩm gỗ được tạo ra bằng công nghệ ghép dính (composite manufacturing). Khác với gỗ tròn hay gỗ xẻ (thuộc Class 11121600 Wood), sản phẩm gỗ kỹ thuật sử dụng các mảnh nhỏ, sợi hay lớp phủ gỗ (veneer) kết hợp với chất dính (như胶水 epoxy, phenol-formaldehyde, hay các loại chất kết dính khác) theo công thức cố định. Điểm đặc biệt là các sản phẩm này được kiểm tra và chứng nhận đạt chuẩn như TCVN, ISO, hay tiêu chuẩn quốc tế khác trước khi xuất bán, giúp đảm bảo độ bền, độ ổn định chiều và tính năng cơ học theo đúng thiết kế.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 11122000 khi hạng mục mua sắm là vật liệu gỗ ghép dính hoàn chỉnh, đã qua xử lý công nghiệp, sẵn sàng dùng trong xây dựng hoặc nội thất. Ví dụ: hợp đồng cung cấp ván ép cho dự án nhà ở, gói thầu mua ván dăm làm nội thất, hay đặt mua gỗ ghép dán (glued laminated timber) cho cầu hay tường. Nếu mục tiêu mua là gỗ nguyên liệu, gỗ tròn, hay cây gỗ còn sống, dùng các class khác (11121600 Wood, hoặc higher-level codes). Nếu cần loại sản phẩm cụ thể như ván ép 3 lớp hay ván MDF, ưu tiên mã commodity 8 chữ số trong SAMPLE_CHILDREN.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 11121600 | Wood | Gỗ xẻ / gỗ tròn nguyên, chưa qua ghép dính công nghiệp; chỉ xẻ và sấy. |
| 11121700 | Forestry byproducts | Phụ phẩm lâm nghiệp (than gỗ, cùi lúa, etc.) — không phải vật liệu xây dựng ghép dính. |
| 11121800 | Plant fibers | Sợi thực vật khác (sisal, dừa, etc.) — không phải gỗ ghép kỹ thuật. |
| 11121500 | Sap | Nhựa gỗ tự nhiên — nguyên liệu, không phải sản phẩm ghép dính. |
Sự khác biệt cốt lõi: 11122000 là sản phẩm lành nghề, đã qua ghép dính công nghiệp và kiểm chứng; các mã khác là nguyên liệu thô hoặc phụ phẩm chưa qua xử lý thành thành phẩm kỹ thuật.
Các commodity tiêu biểu #
Class 11122000 bao trùm các mã commodity 8 chữ số sau:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 11122001 | Plywood | Ván ép (ghép nhiều lớp gỗ lại với chất kết dính) |
| 11122002 | Particleboard | Ván dăm (từ mảnh gỗ nén lại bằng chất kết dính) |
| 11122003 | Medium density fiberboard | Ván sợi mật độ trung bình (MDF) — từ sợi gỗ nén lại |
| 11122004 | Wood veneers | Mộc phản (lớp phủ mỏng gỗ dán lên nền khác) |
| 11122005 | Glued laminated timber | Gỗ ghép dán (thanh gỗ ghép lại bằng keo, dùng trong kết cấu) |
Khi gói thầu cần loại cụ thể, ưu tiên mã 8-chữ-số. Khi gộp nhiều loại sản phẩm gỗ kỹ thuật không cùng loài hay kết cấu, dùng class 11122000.
Câu hỏi thường gặp #
- Ván ép 5 lớp (plywood) thuộc mã nào?
Thuộc commodity 11122001 (Plywood), nằm trong class 11122000. Nếu gói thầu chỉ toàn ván ép, dùng 11122001; nếu mua mix plywood + MDF + particleboard, dùng class 11122000.
- Gỗ xẻ thường (không ghép dính) thuộc mã nào?
Gỗ xẻ thường, gỗ tròn nguyên chất thuộc Class 11121600 Wood, không phải 11122000. Phân biệt: 11121600 là nguyên liệu thô; 11122000 là sản phẩm đã ghép kỹ thuật.
- Mộc phản dán trên ván ép là mã 11122000 hay 11122004?
Nếu mua mộc phản riêng lẻ, dùng 11122004 (Wood veneers). Nếu mua ván ép đã có mộc phản dán sẵn (sản phẩm hoàn chỉnh), vẫn dùng 11122001 (Plywood) hoặc 11122000 nếu không xác định loại ván chính.
- Sản phẩm gỗ ghép dán (LVL, glue-lam) có kiểm chứng ISO dùng trong cầu có lệ thuộc mã 11122000 không?
Có. Gỗ ghép dán (glued laminated timber) theo định nghĩa UNSPSC phải được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc gia/quốc tế — vậy nên nằm trong 11122000. Commodity cụ thể là 11122005 (Glued laminated timber).