Family 11120000 (English: Non edible plant and forestry products) là nhóm UNSPSC phân loại các sản phẩm có nguồn gốc thực vật (plant-derived) và lâm nghiệp (forestry) không được sử dụng làm thực phẩm cho người hoặc động vật. Family này nằm trong Segment 11000000 — Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials, cùng cấp với các nhóm khoáng sản, vật liệu dệt và phụ phẩm động vật. Các lớp (class) con trong 11120000 bao gồm nhựa cây (sap), gỗ (wood), phụ phẩm lâm nghiệp (forestry byproducts), sợi thực vật (plant fibers) và sản phẩm hương liệu thực vật (perfumery products). Tại Việt Nam, family này liên quan trực tiếp đến chuỗi cung ứng gỗ, cao su, tre, nứa, tinh dầu và nguyên liệu thô công nghiệp có nguồn gốc thực vật.

Định nghĩa #

Family 11120000 bao gồm các sản phẩm thô hoặc sơ chế có nguồn gốc từ thực vật và hoạt động lâm nghiệp, với điều kiện sản phẩm đó không có mục đích sử dụng làm thực phẩm (non edible). Đây là tiêu chí cốt lõi phân biệt family này với các nhóm hàng nông sản thực phẩm thuộc Segment 50000000 (Food, Beverage and Tobacco Products) và Segment 10000000 (Live Plant and Animal Material).

Các class con được UNSPSC phân chia theo tính chất vật lý và mục đích sử dụng:

Class Tên tiếng Anh Mô tả tóm tắt
11121500 Sap Nhựa cây, mủ cây (cao su tự nhiên, nhựa thông, mủ latex)
11121600 Wood Gỗ nguyên liệu, gỗ xẻ, gỗ tròn, gỗ dán
11121700 Forestry byproducts Phụ phẩm lâm nghiệp (vỏ cây, mùn cưa, dăm gỗ, than củi)
11121800 Plant fibers Sợi thực vật thô (đay, lanh, gai, xơ dừa, tre nứa thô)
11121900 Perfumery products Sản phẩm hương liệu thực vật (tinh dầu thô, nhựa thơm, hương liệu tự nhiên)

Phạm vi family dừng lại ở nguyên liệu thô và bán thành phẩm (semi-finished materials); thành phẩm chế biến sâu như đồ nội thất gỗ, sản phẩm dệt từ sợi tự nhiên, hay nước hoa thành phẩm thuộc các segment sản phẩm chuyên biệt khác.

Cấu trúc mã và các class con #

Class 11121500 — Sap (Nhựa cây)

Nhựa cây bao gồm mủ cao su thiên nhiên (natural rubber latex), nhựa thông (pine resin), nhựa thơm (balsam), gum arabic và các loại nhựa chảy từ thân/vỏ cây. Trong bối cảnh thương mại Việt Nam, cao su thiên nhiên (Hevea brasiliensis latex) là mặt hàng quan trọng nhất thuộc class này, xuất hiện phổ biến trong hồ sơ thầu mua nguyên liệu cho ngành sản xuất lốp xe, găng tay y tế và đế giày.

Class 11121600 — Wood (Gỗ)

Gỗ nguyên liệu ở mọi dạng chưa qua chế biến thành sản phẩm hoàn chỉnh: gỗ tròn (round logs), gỗ xẻ (sawn timber), gỗ dăm (wood chips), ván bóc (veneer), gỗ ghép thanh chưa hoàn thiện. Tại Việt Nam, class này bao gồm các sản phẩm từ rừng trồng (keo, bạch đàn, thông) và rừng tự nhiên được phép khai thác theo quy định.

Class 11121700 — Forestry byproducts (Phụ phẩm lâm nghiệp)

Các phụ phẩm sinh ra trong quá trình khai thác và chế biến gỗ: vỏ cây (bark), mùn cưa (sawdust), dăm bào (wood shavings), than củi (charcoal), bã gỗ (wood residues). Nhóm này thường gặp trong hợp đồng cung cấp nhiên liệu sinh khối (biomass fuel) cho nhà máy nhiệt điện hoặc nguyên liệu làm ván ép.

Class 11121800 — Plant fibers (Sợi thực vật)

Sợi thô và sơ chế từ thực vật: đay (jute), lanh (flax/linen fiber raw), gai (hemp), xơ dừa (coir), sợi sisal, sợi tre (bamboo fiber raw), xơ chuối. Đây là nguyên liệu đầu vào cho ngành dệt may, sản xuất bao đay, vật liệu cách âm và composite sinh học. Phân biệt với sợi đã xe thành chỉ (thuộc Family 11150000 Fibers and threads and yarns).

Class 11121900 — Perfumery products (Sản phẩm hương liệu thực vật)

Tinh dầu thô (essential oils), nhựa thơm (oleoresins), hương liệu tự nhiên chiết xuất từ thực vật chưa pha chế thành sản phẩm tiêu dùng: tinh dầu tràm, tinh dầu quế, tinh dầu hương nhu, nhựa trầm hương. Tại Việt Nam, nhóm này có ý nghĩa trong xuất khẩu tinh dầu cám gạo, tinh dầu sả và nhựa trám.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 11120000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm đáp ứng đồng thời hai tiêu chí:

  1. Nguồn gốc thực vật / lâm nghiệp: sản phẩm được tạo ra từ cây trồng hoặc hoạt động khai thác rừng.
  2. Không phải thực phẩm: sản phẩm không nhằm mục đích tiêu thụ như thực phẩm cho người hoặc thức ăn chăn nuôi.

Các trường hợp điển hình tại Việt Nam:

  • Hợp đồng mua cao su thiên nhiên dạng tờ (RSS) hoặc latex cô đặc để sản xuất công nghiệp → 11121500
  • Gói thầu cung cấp gỗ keo xẻ cho xưởng sản xuất đồ gỗ xuất khẩu → 11121600
  • Mua dăm gỗ (wood chips) làm nhiên liệu sinh khối cho nhà máy nhiệt điện → 11121700
  • Mua xơ dừa thô làm nguyên liệu cho nhà máy sản xuất tấm lót sàn → 11121800
  • Mua tinh dầu tràm thô (chưa pha chế) làm nguyên liệu đầu vào cho nhà máy dược mỹ phẩm → 11121900

Khi hồ sơ thầu gộp nhiều loại sản phẩm thực vật phi thực phẩm không xác định được class cụ thể, dùng mã family 11120000 làm mã tổng hợp.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 11120000 có ranh giới giao thoa với nhiều nhóm mã khác trong cùng segment và các segment lân cận. Dưới đây là các điểm nhầm lẫn phổ biến:

Mã dễ nhầm Tên mã Điểm phân biệt
10160000 Floriculture and silviculture products Cây sống dùng trang trí/cảnh quan; 11120000 là sản phẩm thô đã thu hoạch từ cây
10150000 Seeds and bulbs and seedlings Hạt giống, củ giống để trồng; 11120000 là vật liệu công nghiệp không dùng làm giống
11130000 Non edible animal products Cùng segment, nhưng nguồn gốc động vật (da, lông, xương); 11120000 nguồn gốc thực vật
11150000 Fibers and threads and yarns Sợi đã xe thành chỉ/sợi công nghiệp hoàn chỉnh; 11121800 chỉ là sợi thô chưa xe
11160000 Fabrics and leather materials Vải, da thuộc thành phẩm; 11120000 là nguyên liệu thô trước giai đoạn dệt/thuộc
50180000 Edible oils and fats Dầu thực vật dùng làm thực phẩm; 11121900 là tinh dầu/hương liệu không ăn được
11140000 Scrap and waste materials Phế liệu tái chế không xác định nguồn gốc; 11121700 là phụ phẩm lâm nghiệp có nguồn gốc xác định

Lưu ý đặc biệt về gỗ: Gỗ nguyên liệu (11121600) khác với sản phẩm gỗ chế biến (đồ nội thất → Segment 56000000, ván sàn → Segment 30000000, vật liệu xây dựng gỗ → Segment 30000000). Nguyên tắc: nếu gỗ đã được gia công thành sản phẩm hoàn chỉnh có hình dạng xác định để sử dụng trực tiếp, không dùng 11121600.

Lưu ý về cao su: Cao su thiên nhiên thô (11121500) khác với cao su tổng hợp (synthetic rubber) thuộc Segment 13000000 (Resin and Rosin and Rubber Materials), và khác với sản phẩm cao su hoàn chỉnh (găng tay cao su thành phẩm, lốp xe) thuộc Segment 31000000.

Bối cảnh procurement tại Việt Nam #

Việt Nam là quốc gia xuất khẩu lớn trong nhiều nhóm hàng thuộc family 11120000, đặc biệt:

  • Cao su thiên nhiên (Class 11121500): Việt Nam thuộc top 3 thế giới về sản lượng xuất khẩu. Nguyên liệu cao su xuất hiện trong hồ sơ thầu của Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG) và các đối tác công nghiệp.
  • Gỗ và lâm sản (Class 11121600, 11121700): Ngành chế biến gỗ Việt Nam xuất khẩu trên 14 tỷ USD mỗi năm. Mua sắm nguyên liệu gỗ cần tuân thủ quy định về nguồn gốc hợp pháp (FLEGT/VNTLAS) và chứng chỉ FSC khi xuất khẩu sang EU.
  • Tinh dầu và hương liệu (Class 11121900): Quế, hồi, tràm, sả là các mặt hàng tinh dầu Việt Nam xuất khẩu đáng kể; mã 11121900 phù hợp khi mua tinh dầu thô chưa pha chế.
  • Sợi thực vật (Class 11121800): Xơ dừa từ vùng đồng bằng sông Cửu Long, sợi đay từ đồng bằng sông Hồng là các mặt hàng điển hình.

Trong đấu thầu mua sắm công tại Việt Nam, các sản phẩm thuộc family 11120000 thường xuất hiện trong gói thầu của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, các tổng công ty lâm nghiệp nhà nước, và doanh nghiệp chế biến nguyên liệu thô xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp #

Cao su thiên nhiên dạng tờ hun khói (RSS) thuộc mã nào?

Cao su thiên nhiên dạng tờ hun khói (Ribbed Smoked Sheet) là dạng sơ chế từ mủ cây cao su, phân loại vào Class 11121500 (Sap) thuộc Family 11120000. Đây là nguyên liệu công nghiệp không phải thực phẩm, khác với cao su tổng hợp thuộc Segment 13000000.

Dăm gỗ (wood chips) dùng làm nhiên liệu sinh khối thuộc mã nào?

Dăm gỗ làm nhiên liệu sinh khối phân loại vào Class 11121700 (Forestry byproducts) thuộc Family 11120000. Đây là phụ phẩm quá trình chế biến gỗ, không phải gỗ nguyên liệu (11121600) hay nhiên liệu đã chế biến như viên nén gỗ (wood pellets) có thể thuộc Segment 15000000.

Sợi đay thô (raw jute fiber) và bao đay thành phẩm có cùng mã không?

Không. Sợi đay thô chưa xe thuộc Class 11121800 (Plant fibers) trong Family 11120000. Sợi đay đã xe thành chỉ thuộc Family 11150000 (Fibers and threads and yarns). Bao đay thành phẩm (dạng túi hoàn chỉnh) thuộc Segment 24000000 (Material Handling and Conditioning and Storage Machinery).

Tinh dầu tràm bán lẻ dạng lọ thành phẩm có thuộc 11120000 không?

Thông thường không. Tinh dầu đã đóng gói dưới dạng sản phẩm tiêu dùng hoàn chỉnh (có nhãn hiệu, định lượng bán lẻ) phân loại vào Segment 53000000 (Apparel and Luggage and Personal Care Products) hoặc Segment 51000000 (Drugs and Pharmaceutical Products) tùy công dụng. Class 11121900 chỉ áp dụng cho tinh dầu thô làm nguyên liệu công nghiệp.

Gỗ đã xẻ thành ván sàn thành phẩm có thuộc 11121600 không?

Không. Gỗ xẻ thô (sawn timber) và gỗ tròn thuộc 11121600, nhưng ván sàn thành phẩm đã qua gia công hoàn chỉnh thuộc Segment 30000000 (Structures and Building and Construction and Manufacturing Components). Ranh giới là mức độ gia công: nguyên liệu thô/bán thành phẩm → 11121600; sản phẩm có hình dạng xác định để lắp đặt trực tiếp → Segment 30.

Mua gỗ keo tràm từ rừng trồng, cần lưu ý gì về pháp lý tại Việt Nam?

Gỗ rừng trồng hợp pháp phân loại vào Class 11121600. Tại Việt Nam, người mua cần yêu cầu hồ sơ nguồn gốc lâm sản theo Thông tư 26/2022/TT-BNNPTNT. Đối với hợp đồng xuất khẩu sang EU, cần tuân thủ EUDR (EU Deforestation Regulation) và có thể cần chứng chỉ FSC hoặc PEFC.

Phân biệt Family 11120000 với Family 11130000 (Non edible animal products)?

Cả hai đều thuộc Segment 11000000 và đều là sản phẩm phi thực phẩm, nhưng khác nguồn gốc: 11120000 là sản phẩm thực vật và lâm nghiệp (gỗ, nhựa cây, sợi thực vật), còn 11130000 là sản phẩm động vật phi thực phẩm (da sống, lông, sừng, xương). Nguồn gốc sinh học là tiêu chí phân biệt dứt khoát.

Xem thêm #

Danh mục