Class 11121600 (English: Wood) trong UNSPSC phân loại gỗ ở các dạng nguyên liệu thô — bao gồm gỗ tròn (logs), gỗ sawn (soft timber), cây mây (rattan), vỏ sồi (cork), và bột gỗ (wood pulp). Class này thuộc Family 11120000 Non edible plant and forestry products, nằm trong Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà máy xử lý gỗ, công ty sản xuất giấy, doanh nghiệp nội thất, xây dựng, và các nhà xuất khẩu gỗ nguyên liệu.

Định nghĩa #

Class 11121600 bao gồm gỗ ở dạng nguyên liệu chưa qua chế biến hoặc chỉ qua chế biến cơ bản (cắt, sấy, bào, xẻ). Nội hàm UNSPSC tách biệt giữa:

  • Gỗ tròn (logs): thân cây đã cắt, chưa xẻ, dùng làm nguyên liệu cho nhà máy gỗ và giấy.
  • Gỗ sawn (soft timber): gỗ mềm đã xẻ thành tấm hoặc các hình dạng cơ bản, có thể đã sấy.
  • Cây mây (rattan): thân cây leo dùng trang trí, nội thất hoặc các sản phẩm mây công nghiệp.
  • Vỏ sồi (cork): vỏ cây sồi được tách, dùng làm vật liệu cách âm, cách nhiệt hoặc nút chai.
  • Bột gỗ (wood pulp): gỗ đã xơ hóa để làm giấy, không phải giấy thành phẩm.

Class không bao gồm: sản phẩm gỗ đã gia công hoàn thiện (gỗ lót sàn, cửa gỗ) → Class 11122000 Engineered wood products; các sản phẩm phụ phẩm lâm nghiệp khác (lá, cành, thớt) → Class 11121700 Forestry byproducts.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 11121600 khi đối tượng mua sắm là gỗ ở trạng thái nguyên liệu hoặc bán thành phẩm công nghiệp. Ví dụ:

  • Hợp đồng cung cấp gỗ tròn (logs) cho nhà máy xẻ gỗ.
  • Đơn hàng gỗ sawn (gỗ xẻ) cho công ty nội thất hoặc xây dựng.
  • Gói mua bột gỗ (wood pulp) cho nhà máy giấy.
  • Cây mây nhân tạo hoặc tự nhiên cho doanh nghiệp sản xuất vật dụng mây.
  • Vỏ sồi tự nhiên cho nhà sản xuất nút chai hoặc vật liệu cách nhiệt.

Nếu sản phẩm là gỗ đã gia công hoàn thiện (gỗ lót sàn, cửa, bảng gỗ composite) → ưu tiên Class 11122000 Engineered wood products. Nếu không xác định rõ dạng gỗ hoặc gồn gộp nhiều loại gỗ thô → sử dụng class 11121600 làm mã mặc định.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
11121700 Forestry byproducts Lá, cành, thớt gỗ, tất cả phụ phẩm sau khi cắt/xẻ. 11121600 là thân gỗ chính, còn 11121700 là những phần còn lại.
11122000 Engineered wood products Gỗ công nghiệp, plywood, gỗ ép, laminate, sản phẩm hoàn thiện. 11121600 chỉ là nguyên liệu thô hoặc bán thành phẩm.
11121500 Sap Nhựa cây, dầu thiêu dầu, không phải gỗ. Phân biệt theo đối tượng mua: gỗ vs. chất lỏng lấy từ gỗ.
11121900 Perfumery products Hương liệu từ gỗ (gỗ sủi, nhũ hương), nhưng sản phẩm đã tinh chế. Gỗ thô không thuộc mã này.

Cách chọn: Gỗ ở trạng thái nguyên liệu hoặc sơ chế (logs, soft timber, wood pulp)11121600. Sản phẩm gỗ hoàn thiện hoặc composite11122000. Phần phụ sau khi cắt11121700.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 11121600 phân loại cụ thể từng loại gỗ:

Code Tên (EN) Tên VN
11121603 Logs Gỗ tròn, thân gỗ nguyên
11121604 Soft timber Gỗ mềm xẻ sơ chế
11121605 Rattan Cây mây tự nhiên hoặc nhân tạo
11121606 Cork Vỏ sồi tự nhiên
11121607 Wood pulp Bột gỗ để sản xuất giấy

Khi hợp đồng cần xác định chính xác loại gỗ, dùng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều loại gỗ thô không cùng loài hoặc dạng, dùng class 11121600.

Câu hỏi thường gặp #

Gỗ sawn (gỗ xẻ) có thuộc 11121600 không?

Có. Gỗ xẻ (soft timber) mà chưa qua gia công thêm, hoặc chỉ qua sấy và bào cơ bản, thuộc commodity 11121604 trong class 11121600. Nếu gỗ đã được bào mặt, sơn, hoặc ép thành laminate → chuyển sang 11122000 Engineered wood products.

Bột gỗ (wood pulp) có thuộc 11121600 không?

Có. Bột gỗ chưa thành giấy (commodity 11121607) thuộc 11121600. Giấy thành phẩm hoặc bột giấy đã xử lý thuộc segment một mã cùng family hoặc segment 11 khác, không phải 11121600.

Cây mây nhân tạo (synthetic rattan) có thuộc 11121605 không?

Không chắc. Nếu là cây mây polymer hoàn toàn nhân tạo, có thể thuộc segment một mã cùng family (Resin and Foam Materials). Cây mây tự nhiên hoặc hybrid (lõi synthetic, bọc lông tự nhiên) có xu hướng thuộc 11121605. Nên kiểm tra cấu thành chính khi đấu thầu.

Gỗ lót sàn hoàn thiện thuộc mã nào?

Gỗ lót sàn hoàn thiện, đã gia công, sơn, hoặc lụa nhôm dán → 11122000 Engineered wood products. Nếu là gỗ xẻ thô chưa xử lý bề mặt, có thể 11121604 soft timber.

Vỏ sồi tự nhiên cho nút chai thuộc mã nào?

Vỏ sồi (cork) ở trạng thái thô hoặc đã tách từ thân sồi nhưng chưa gia công thành nút → 11121606 Cork trong 11121600. Nút chai hoàn thiện có thể thuộc các segment vật tư hoặc sản phẩm tiêu dùng khác.

Xem thêm #

Danh mục