Mã UNSPSC 11121800 — Sợi thực vật (Plant fibers)
Class 11121800 (English: Plant fibers) trong UNSPSC phân loại các loại sợi tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật — bao gồm sợi từ thân (hemp, flax), sợi từ lá (sisal) và sợi từ hạt (cotton). Các sợi này là nguyên liệu thô dùng trong dệt may, sản xuất giấy, bao bì công nghiệp và các ứng dụng kỹ thuật. Class này thuộc Family 11120000 Non edible plant and forestry products, Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà máy dệt, công ty sản xuất vải, nhà cung cấp nguyên liệu vải, đơn vị xuất khẩu sợi thô và các ngành sử dụng sợi tự nhiên.
Định nghĩa #
Class 11121800 bao gồm sợi thực vật (plant fibers) ở dạng thô, chưa hoặc vừa qua xử lý ban đầu — tách từ thân cây (hemp, flax, kenaf), từ lá (sisal, abaca), hoặc từ hạt (cotton). Các sợi này vẫn còn tính chất cơ bản của xơ cellulose, chưa được tinh chế hóa học hay nhuộm màu sâu. Commodity tiêu biểu trong class gồm: hemp (sợi gai dâu), cotton (sợi bông), flax (sợi lanh), jute (sợi gai), sisal (sợi lá agave). Class phân biệt với Family một mã cùng family (cây sống) ở chỗ sợi là sản phẩm đã thu hoạch và tách xơ; phân biệt với các mã dệt (Family một mã cùng family hoặc 13XXX000) ở chỗ sợi là nguyên liệu thô chưa được dệt thành vải.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 11121800 khi đối tượng mua sắm là sợi thực vật ở dạng thô — sợi tách, sợi tua, chỉ sơ chế chưa nhuộm hoặc đã nhuộm nhưng vẫn là sợi lỏng (không dệt thành vải). Ví dụ: hợp đồng cung cấp sợi cotton thô cho nhà máy dệt, gói mua sợi flax dùng trong công nghiệp giấy, sợi sisal dùng làm dây thừng công nghiệp. Nếu sản phẩm đã là vải dệt (cotton fabric, linen fabric) → không dùng 11121800, dùng các family dệt cotton hoặc linen trong Segment 12 hoặc 13. Nếu là bông thô chưa tách sợi (cottonseed, raw cotton) → ưu tiên xem class 11121800 commodities hoặc Family 11120000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 11121500 | Sap (Nhựa cây) | Nhựa, chất tiết từ cây, khác với sợi xơ |
| 11121600 | Wood (Gỗ) | Thân gỗ thô hoặc bán thành phẩm gỗ cắt, không phải sợi |
| 11121700 | Forestry byproducts (Phụ phẩm lâm nghiệp) | Gồm gỗ vụn, mùn cưa, lá rơi, không phải sợi tách riêng |
| 11121900 | Perfumery products (Sản phẩm nước hoa / tinh dầu) | Sản phẩm thơm từ cây, không phải sợi |
| 11122000 | Engineered wood products (Sản phẩm gỗ kỹ thuật) | Gỗ công nghiệp (ván ép, MDF), khác với sợi nguyên chất |
Cách phân biệt mấu chốt: (1) 11121800 là sợi xơ tách riêng, còn lại là các sản phẩm khác từ cây; (2) nếu có thể xem thấy sợi dài, liều sợi phân tách → 11121800; (3) nếu là hỗn hợp gỗ + chất khác hoặc sản phẩm tinh chế → 11121700 hoặc 11122000.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 11121800 mô tả loại sợi cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 11121801 | Hemp | Sợi gai dâu / cần sa |
| 11121802 | Cotton | Sợi bông |
| 11121803 | Flax | Sợi lanh |
| 11121804 | Jute | Sợi gai / dâu bố |
| 11121805 | Sisal | Sợi lá agave |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại sợi, sử dụng commodity 8 chữ số. Khi gói mua bao gồm nhiều loại sợi tự nhiên trộn lẫn hoặc chưa xác định loại cụ thể, dùng class 11121800.
Câu hỏi thường gặp #
- Bông thô (raw cotton) chưa tách sợi thuộc mã nào?
Raw cotton (bông trên cây sau thu hoạch, chưa carding hoặc tách sợi) có thể thuộc 11121802 (Cotton) hoặc commodity con của 11121800. Nếu dễ dàng xác định là bông, dùng 11121802. Nếu còn kỳ (lông bông gốc) chưa xử lý, xem lại là nên dùng commodity nào dựa trên mức độ sơ chế.
- Vải cotton (cotton fabric) thuộc mã nào, không phải 11121800?
Vải cotton (cotton woven, cotton knit fabric) không dùng 11121800. Các mã vải cotton dệt nằm trong Segment 12 (Textiles) hoặc Family riêng cho cotton fabric. Class 11121800 chỉ là sợi thô chưa dệt.
- Sợi hemp nhuộm màu có thuộc 11121801 không?
Có. Sợi hemp đã nhuộm màu nhưng vẫn ở dạng sợi lỏng (chưa dệt) vẫn thuộc 11121801. Nếu hemp đã được dệt thành vải → không dùng 11121801, dùng mã vải hemp tương ứng.
- Dây thừng từ sisal thuộc mã nào?
Dây thừng dệt từ sisal không phải sợi thô nữa, mà đã là sản phẩm dệt/xoắn. Dây thừng tự nhiên thuộc family dây thừng và dây chèn khác (Segment 12 hoặc 13), không phải 11121805.
- Flax (lanh) tươi chưa tách sợi thuộc mã nào?
Lanh tươi chưa tách sợi (flax plant, stalk) thuộc Family một mã cùng family hay 11120000 hoặc 11121700 tùy theo trạng thái. Khi đã tách sợi thành sợi lanh → 11121803.