Mã UNSPSC 11121900 — Sản phẩm hương liệu (Perfumery products)
Class 11121900 (English: Perfumery products) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm thực vật và thành phần gốc dùng trong công nghiệp hương liệu (perfume, cosmetics, thực phẩm) — bao gồm rễ, lá, hoa, nhựa thơm, tinh dầu từ thiên nhiên chưa xử lý hoặc xử lý tối thiểu. Class này thuộc Family 11120000 Non edible plant and forestry products, Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà máy nước hoa, công ty mỹ phẩm, nhà sản xuất thực phẩm tâm huyết, khí tài dược phẩm và đơn vị xuất khẩu tinh dầu tự nhiên.
Định nghĩa #
Class 11121900 bao gồm các vật liệu thô từ thực vật dùng để tạo ra hương liệu tự nhiên hoặc half-finished perfumery materials — bao gồm rễ thơm (rễ cam thảo), hoa khô, lá thơm, gỗ thơm, nhựa thơm, và bộ phận cây chứa tinh chất hương thơm. Sản phẩm trong class này là dạng thô hoặc bán xử lý, chưa là tinh dầu cô đặc hay compound hương hoàn chỉnh (những loại đó thuộc Segment 12 Chemicals). Class không bao gồm thực phẩm lâu đời (herbs for food, thuộc family khác) hoặc gỗ xây dựng (thuộc class 11121600 Wood cùng family).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 11121900 khi đối tượng mua sắm là nguyên liệu hương liệu thô từ thực vật tự nhiên, chưa được tinh chế hóa học thành tinh chất dạng lỏng hay bột cao cấp. Ví dụ: hợp đồng cung cấp rễ cam thảo khô cho nhà máy nước hoa, gói mua hoa hồng khô cho công ty cosmetic blend hương liệu, đơn hàng lá bạc hà tươi hoặc sơ sơ cho công ty tinh dầu. Nếu đối tượng là tinh dầu đã tinh chế (essential oils, absolutes), hương compound tổng hợp, hoặc phụ gia hương học xây dựng → dùng Segment 12 Chemicals. Nếu là rau cải dùng ăn/nấu → dùng Segment 50 Food, Beverage and Tobacco Products.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 11121600 | Wood | Gỗ xây dựng, lâm sản dạng thanh/khúc; không chuyên dùng hương liệu |
| 11121700 | Forestry byproducts | Phụ phẩm lâm nghiệp chế biến (bột, sợi); không chuyên hương |
| 11121800 | Plant fibers | Sợi thực vật dùng dệt/xơ; không hương liệu |
| 11122000 | Engineered wood products | Gỗ công nghiệp (MDF, plywood); không tự nhiên, không hương |
| 12xxx | Chemicals | Tinh dầu tinh chế, absolutes, compound hương tổng hợp; đã qua xử lý hóa học |
Ranh giới chính: 11121900 là vật liệu thô/bán xử lý từ thực vật, trong khi Segment 12 là sản phẩm hóa chất đã tinh chế hoặc tổng hợp.
Câu hỏi thường gặp #
- Rễ cam thảo (licorice roots) khô bán cho nhà máy hương liệu thuộc mã nào?
Thuộc 11121900 Perfumery products. Commodity tiêu biểu là 11121901 Licorice roots, dùng tạo hương ngọt tự nhiên và cơ sở hương liệu truyền thống.
- Tinh dầu hoa hồng (rose essential oil) tinh chế thuộc mã nào?
Thuộc Segment 12 Chemicals (cụ thể 12352xxx hoặc mã tinh dầu chuyên biệt), không phải 11121900. Khi mới thu hoạch, hoa hồng còn tươi/khô chưa tinh chế → 11121900; khi đã tinh dầu hóa → 12.
- Lá bạc hà tươi dùng pha trà uống có thuộc 11121900 không?
Không. Nếu lá bạc hà dùng để uống/ăn, thuộc Segment 50 Food, Beverage and Tobacco Products. Class 11121900 dùng cho bạc hà dùng tạo hương liệu công nghiệp hoặc tinh dầu.
- Hoa hồng khô ngoài sử dụng trong nước hoa, còn dùng được ở đâu?
Hoa hồng khô trong class 11121900 chủ yếu dùng cho công nghiệp hương liệu (perfume, cosmetics, soap), ít dùng ăn uống. Nếu bán cho mục đích trà hoa hoặc trang trí sự kiện → có thể reclassify sang segment 50 hoặc segment 10 tùy bối cảnh procurement.
- Gỗ thơm (oud wood, sandalwood) chưa chế biến thuộc 11121600 hay 11121900?
Tùy mục đích dùng. Nếu là gỗ thô dùng làm hương liệu → 11121900. Nếu là gỗ xây dựng, tấm ván, hoặc lâm sản công nghiệp → 11121600 Wood.