Mã UNSPSC 12142100 — Khí công nghiệp (Industrial use gases)
Class 12142100 (English: Industrial use gases) trong UNSPSC phân loại các loại khí được dùng trực tiếp trong quy trình công nghiệp — bao gồm khí hỗn hợp, khí hoá học tinh khiết, khí nén không khí. Class này thuộc Family 12140000 Elements and gases, Segment 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà máy hoá chất, cơ sở xử lý nước, nhà máy điện, xưởng hàn và cắt kim loại, các cơ sở dùng khí y tế / khí dùng phòng thí nghiệm mở rộng quy mô.
Định nghĩa #
Class 12142100 bao gồm các loại khí dạng khí nén hoặc khí lỏng ở áp suất cao, được sử dụng làm nguyên liệu hoặc xúc tác trong sản xuất công nghiệp. Khí công nghiệp khác với khí y tế (thuộc lĩnh vực medical/healthcare) ở mục đích sử dụng và tiêu chuẩn kiểm định. Commodity tiêu biểu trong class: khí hydrogen hỗn hợp (Hydrogen compound gases), khí mixed chứa chlorine (Chlorinated mixed gases), khí ammonia (Ammonia), khí carbon dioxide CO₂ (Carbon dioxide gas CO2), không khí công nghiệp nén (Industrial air). Mọi khí trong class đều được đóng gói trong bình áp suất hoặc bồn chứa lỏng chuẩn công nghiệp.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 12142100 khi sản phẩm mua là khí công nghiệp ở dạng khí nén hoặc lỏng cung cấp qua hợp đồng cung ứng liên tục hoặc bán lẻ bình/bồn. Ví dụ: hợp đồng cung cấp khí ammonia cho nhà máy phân bón, cung ứng khí CO₂ cho nhà máy nước soda, cung cấp không khí nén cho xưởng cơ khí. Nếu xác định rõ loại khí cụ thể (hydrogen, chlorine mix, ammonia, CO₂, hoặc không khí công nghiệp), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số con tương ứng (12142101 đến 12142105) để mô tả chính xác. Khi gói thầu gộp nhiều loại khí công nghiệp không cùng loại, dùng class 12142100.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 12141900 | Non metals and pure and elemental gases | Chứa khí nguyên tố tinh khiết (ví dụ oxygen tinh khiết, nitrogen tinh khiết) và non-metal khác; dùng khi khí là đơn chất nguyên tố |
| 12142000 | Noble gases | Khí hiếm (helium, neon, argon, krypton, xenon); dùng khi khí là khí hiếm tinh khiết |
| 12142200 | Isotopes | Đồng vị phóng xạ hoặc đồng vị ổn định; dùng khi mục đích là nghiên cứu/chuẩn đoán, không phải sản xuất hàng loạt |
Class 12142100 khác 12141900 ở chỗ tập trung vào khí hỗn hợp và khí hoá học (ammonia, CO₂, hydrogen mix) dùng công nghiệp, không phải khí đơn chất nguyên tố. Khác 12142000 ở chỗ không giới hạn trong nhóm khí hiếm. Khác 12142200 ở chỗ là sản phẩm công nghiệp thông dụng, không phải đồng vị đặc biệt.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 12142100 mô tả loại khí cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 12142101 | Hydrogen compound gases | Khí hợp chất hydrogen |
| 12142102 | Chlorinated mixed gases | Khí hỗn hợp chứa chlorine |
| 12142103 | Ammonia | Khí ammonia |
| 12142104 | Carbon dioxide gas CO2 | Khí carbon dioxide (CO₂) |
| 12142105 | Industrial air | Không khí công nghiệp |
Khi hồ sơ thầu yêu cầu mã chi tiết từng loại khí, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp đơn hàng hoặc chưa xác định loại cụ thể, dùng class 12142100.
Câu hỏi thường gặp #
- Khí oxygen tinh khiết (O₂ 99%) dùng công nghiệp thuộc mã nào?
Thuộc class 12141900 Non metals and pure and elemental gases, không phải 12142100. Class 12142100 dùng cho khí hỗn hợp hoặc khí hoá học; oxygen tinh khiết là nguyên tố tinh khiết.
- Khí argon (argon gas) dùng hàn dùng công nghiệp thuộc mã nào?
Thuộc class 12142000 Noble gases — argon là khí hiếm tinh khiết. Nếu là hỗn hợp argon với khí khác cho mục đích công nghiệp cụ thể, có thể thuộc 12142100.
- Không khí nén (compressed air) dùng đẩy bê tông hoặc vệ sinh cơ máy thuộc mã nào?
Thuộc commodity 12142105 Industrial air nằm trong class 12142100. Khi gộp vào đơn hàng lớn khí công nghiệp đa loại, dùng class 12142100.
- Khí ammonia (NH₃) dùng làm nguyên liệu sản xuất phân bón thuộc mã nào?
Thuộc commodity 12142103 Ammonia, nằm trong class 12142100. Ammonia là khí hoá học công nghiệp chính.
- Khí CO₂ dùng cho máy nước soda và bảo quản thực phẩm lạnh có khác mã không?
Cùng mã 12142104 Carbon dioxide gas CO2. Dù mục đích sử dụng khác nhau (thực phẩm hoặc công nghiệp), UNSPSC phân loại theo chất không phải theo ứng dụng cuối cùng.