Class 21101600 (English: Agricultural machinery for planting and seeding) trong UNSPSC phân loại các loại máy móc và thiết bị nông nghiệp dùng cho công đoạn gieo trồng và cấy kỹ thuật — từ máy gieo hạt truyền thống cho đến thiết bị cấy kỹ thuật chuyên biệt và máy xử lý hạt giống trước gieo. Class này thuộc Family 21100000 Agricultural and forestry and landscape machinery and equipment, Segment 21000000 Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Machinery and Accessories. Tại Việt Nam, các cơ sở sử dụng bao gồm nông trường thủy lợi, trang trại lúa ngô, trang trại cây công nghiệp, vườn ươm, và các đơn vị vệ sinh lâm nghiệp.

Định nghĩa #

Class 21101600 bao gồm máy móc và thiết bị dùng trong các công đoạn gieo trồng (planting) và gieo hạt (seeding) trên cánh đồng, vườn ươm hoặc nhà kính. Phạm vi gồm:

  • Máy gieo hạt (seed drills / grain drills) — dùng để gieo hạt lúa, ngô, đậu và các cây hạt khác vào dòng canh tác hoặc chếp có khoảng cách đều đặn.
  • Máy cấy (planters / transplanters) — dùng để trồng cây giống (cây lúa giâm, cây rau, cây dâu) vào vị trí xác định, hỗ trợ cấy kỹ thuật hoặc cấy truyền thống.
  • Thiết bị xử lý hạt giống (seed treating equipment) — máy sấy, máy tẩm, máy bọc hạt giống trước khi gieo, nhằm cải thiện tỷ lệ nảy mầm hoặc tăng khả năng chống bệnh.

Class không bao gồm: máy chuẩn bị đất (thuộc class 21101500 Agricultural machinery for soil preparation), máy thu hoạch (thuộc class 21101700 Agricultural machinery for harvesting), hoặc máy phun xử lý sau gieo (thuộc class 21101800 Dispersing and spraying appliances).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 21101600 khi hợp đồng mua sắm liên quan đến:

  • Mua máy gieo hạt để gieo lúa, ngô, đậu, cây họ đậu trên quy mô nông trường
  • Mua máy cấy kỹ thuật cho vườn ươm hoặc trang trại cây con giống
  • Mua thiết bị sấy, tẩm, bọc hạt giống trước gieo nhằm tăng tỷ lệ nảy mầm
  • Mua thiết bị cấy trồng trong nhà kính hoặc hệ thống canh tác nhỏ

Nếu gói thầu gộp nhiều công đoạn (chuẩn bị đất + gieo + phun xử lý), dùng mã family 21100000. Nếu xác định rõ loại máy cụ thể (ví dụ máy cấy lúa tay, máy gieo ngô hàng), ưu tiên commodity 8-chữ-số.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
21101500 Agricultural machinery for soil preparation Máy chuẩn bị đất trước gieo (cày, dùi, bừa) — không phải máy gieo hạt
21101700 Agricultural machinery for harvesting Máy thu hoạch, gặt — dùng khi cây lớn, để lấy sản phẩm cuối cùng
21101800 Dispersing and spraying appliances for agriculture Máy phun, phun sương thuốc trừ cỏ, trừ sâu sau gieo — không phải xử lý hạt
21101900 Poultry and livestock equipment Thiết bị chăn nuôi gia cầm, gia súc — không liên quan nông sản cây

Phân biệt rõ ràng nhất: 21101600 là máy gieo/cấy hạt trước khi cây lớn; 21101700 là máy khi cây đã lớn và thu hoạch.

Các commodity tiêu biểu #

Code Tên (EN) Tên VN
21101601 Planters Máy cấy
21101602 Transplanters Máy cấy kỹ thuật / máy cấy cây con
21101603 Grain drills Máy gieo hạt ngũ cốc
21101604 Seed drills Máy gieo hạt
21101605 Seed treating equipment Thiết bị xử lý hạt giống

Khi giao thầu yêu cầu loại máy cụ thể, sử dụng commodity 8-chữ-số. Khi không xác định chính xác loại, dùng class 21101600 làm mã chung cho tất cả máy gieo/cấy.

Câu hỏi thường gặp #

Máy chuẩn bị đất (cày, bừa) có thuộc class 21101600 không?

Không. Máy chuẩn bị đất thuộc class 21101500 Agricultural machinery for soil preparation. Class 21101600 chỉ bao gồm máy gieo/cấy sau khi đất đã sẵn sàng.

Máy xử lý hạt giống (sấy, tẩm, bọc) có thuộc 21101600 không?

Có. Thiết bị xử lý hạt giống (seed treating equipment) nhằm chuẩn bị hạt trước gieo là phần không thể thiếu của class 21101600.

Máy cấy lúa tay có mã riêng không?

Có. Máy cấy lúa tay thuộc commodity 21101602 Transplanters — là một loại transplanters chuyên biệt cho lúa. Để xác định chính xác, cần xem hình thức giao thầu (nếu gộp chung các loại cấy khác, dùng 21101600).

Máy phun xử lý sau gieo có thuộc 21101600 không?

Không. Máy phun thuốc sau gieo thuộc class 21101800 Dispersing and spraying appliances for agriculture — là công đoạn quản lý cây sau khi cây đã mọc, không phải công đoạn gieo/cấy.

Hệ thống tự động gieo hạt trong nhà kính có thuộc 21101600 không?

Có. Thiết bị gieo hạt tự động dùng trong nhà kính hoặc hệ thống canh tác công nghệ cao (precision agriculture) vẫn thuộc 21101600, miễn là chức năng chính là gieo/cấy hạt.

Xem thêm #

Danh mục