Mã UNSPSC 21102000 — Máy móc nông nghiệp làm sạch, phân loại và xếp hạng
Class 21102000 (English: Agricultural machinery for cleaning and sorting and grading) trong UNSPSC phân loại các thiết bị máy móc (machinery) dùng xử lý hạt, lúa, đậu và các sản phẩm nông sản sau thu hoạch — bao gồm làm sạch bụi/tạp chất, phân loại theo kích cỡ/chất lượng và xếp hạng (grading). Class này thuộc Family 21100000 Agricultural and forestry and landscape machinery, Segment 21000000 Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Machinery. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm vụ trường, công ty lương thực, nhà máy chế biến lúa gạo, doanh nghiệp xuất khẩu nông sản.
Định nghĩa #
Class 21102000 bao gồm các máy móc tĩnh (không phải thiết bị cầm tay) dùng xử lý hạt nguyên liệu sau thu hoạch. Máy trong class này thực hiện ba chức năng chính:
- Làm sạch (cleaning) — loại bỏ bụi, cỏ, cục đất, tạp chất từ hạt lúa, lúa mì, đậu, hạt giống
- Phân loại (sorting) — tách hạt theo kích cỡ, hình dạng, tỷ trọng, hoặc tính chất (hạt tốt vs. xấu)
- Xếp hạng (grading) — phân loại chất lượng theo tiêu chuẩn thương phẩm
Commodity tiêu biểu: máy tách lúa (rice cleaning machines), máy xay xối (grinding mills), máy phân loại hạt (sorting machines), máy xếp hạng (grading machines). Class này không bao gồm máy gặt (harvesting → 21101700), máy trộn thức ăn chăn nuôi (livestock processing → 21101900), máy xử lý nước (khác ngành), hoặc thiết bị chế biến nước ngoài xay/tách (chế biến khác → 21102100).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 21102000 khi sản phẩm mua là máy tĩnh xử lý nguyên liệu nông sản sau thu hoạch:
- Hợp đồng cung cấp máy tách lúa (rice cleaning/hulling equipment) cho vụ trường
- Gói mua máy phân loại hạt theo kích cỡ cho nhà máy chế biến lúa gạo
- Máy xay xối hạt cà phê, ngũ cốc cho doanh nghiệp xuất khẩu
- Máy xếp hạng nông sản theo tiêu chuẩn thương phẩm
Nếu máy chỉ thực hiện xay/nghiền mà không làm sạch/phân loại, có thể dùng 21102005 (Grinding mills) làm commodity con chuyên biệt. Nếu quy trình bao gồm cả xử lý nước hoặc bảo quản (storage), cân xem xét các mã khác trong segment 21.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 21101700 | Agricultural machinery for harvesting | Máy gặt lúa, gặt lúa mì, máy thu hoạch — tập trung vào khâu gặt, không phải xử lý sau thu hoạch |
| 21101900 | Poultry and livestock equipment | Thiết bị chăn nuôi gia cầm, thú nuôi — khác hoàn toàn, có chứa máy ép thức ăn nhưng dùng cho chăn nuôi |
| 21102100 | Agricultural processing machinery | Máy xử lý nông sản có quy mô lớn hơn, bao gồm chế biến (fermentation, roasting, drying) — ngoài làm sạch/phân loại cơ bản |
| 21102200 | Forestry machinery | Máy lâm nghiệp — cưa, xẻ gỗ, tách vỏ, hoàn toàn khác ngành |
| 21102300 | Greenhouse equipment | Thiết bị nhà kính, hệ thống tưới, điều khí — khác mục đích |
| một mã cùng family | Grain or grain products | Nếu đặt hàng lúa/gạo sau khi đã xử lý xong, không phải máy → mã này (commodity, không phải equipment) |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 21102000 mô tả công năng cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 21102001 | Cleaning machines for seed or grain or dried leguminous vegetables | Máy tách lúa, làm sạch hạt |
| 21102002 | Sorting machines for seed or grain or dried leguminous vegetables | Máy phân loại hạt theo kích cỡ/chất lượng |
| 21102003 | Grading machines for seed or grain or dried leguminous vegetables | Máy xếp hạng nông sản theo tiêu chuẩn |
| 21102004 | Rice cleaning or hulling equipment | Máy tách lúa, tách cơm khỏi vỏ |
| 21102005 | Grinding mills | Máy xay xối, xay ngũ cốc |
Nhân viên mua sắm chọn commodity con 8 chữ số nếu sản phẩm dành cho một công năng cụ thể (ví dụ chỉ xay, hoặc chỉ phân loại). Khi gói thầu chứa hỗn hợp máy xử lý đa năng hoặc chưa xác định công năng chính, ưu tiên dùng mã class 21102000.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy gặt lúa có thuộc mã 21102000 không?
Không. Máy gặt lúa (rice harvester), máy gặt lúa mì (combine harvester) thuộc class 21101700 Agricultural machinery for harvesting. Mã 21102000 chỉ cho máy xử lý sau thu hoạch, không phải máy gặt.
- Máy xay xối hạt cà phê có dùng 21102000 không?
Có. Máy xay xối (grinding mill) là commodity 21102005 trong class 21102000, áp dụng cho hạt cà phê, ngũ cốc, đậu cũng như hạt lúa.
- Máy sấy nông sản có thuộc 21102000 không?
Không. Máy sấy (drying equipment) thường thuộc class 21102100 Agricultural processing machinery nếu là bộ phận xử lý lớn hơn. Nếu là thiết bị sấy chuyên biệt riêng lẻ, có thể cần tìm mã khác trong segment 21.
- Bộ máy làm sạch + phân loại + xay tích hợp trong một dây chuyền có dùng mã nào?
Nên dùng mã class 21102000 làm hạng mục chính, vì dây chuyền tích hợp làm cả làm sạch, phân loại, xay — tất cả đều trong class này. Nếu hồ sơ cần chi tiết từng phần, có thể liệt kê thêm commodity con (21102001, 21102002, 21102005).
- Máy trộn thức ăn chăn nuôi có phải 21102000 không?
Không. Máy trộn thức ăn chăn nuôi (feed mixer) thuộc class 21101900 Poultry and livestock equipment. Mã 21102000 dành cho xử lý nguyên liệu nông sản (hạt, lúa), không phải xử lý thức ăn trong chăn nuôi.