Class 21102200 (English: Forestry machinery and equipment) trong UNSPSC phân loại các máy móc và thiết bị chuyên dùng cho hoạt động lâm nghiệp (forestry) — bao gồm khai thác gỗ, tái trồng rừng, và xử lý ván tấm. Class này thuộc Family 21100000 Agricultural and forestry and landscape machinery and equipment, Segment 21000000 Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Machinery. Đối tượng sử dụng tại VN gồm các doanh nghiệp khai thác gỗ, trang trại rừng trồng, nhà máy chế biến gỗ, và đơn vị quản lý lâm trường.

Định nghĩa #

Class 21102200 bao gồm máy móc và thiết bị chuyên biệt phục vụ lâm nghiệp — bao gồm khai thác rừng (xẻ gỗ, vận chuyển gỗ trong rừng), tái trồng (chuẩn bị đất, trồng cây), và xử lý gỗ ban đầu (bóc vỏ, cắt lát). Class không bao gồm máy xây dựng đa dụng (như máy múc, máy ủi) khi chỉ dùng trong khai thác rừng mà không chuyên biệt (những máy chung thuộc Segment 22 Construction and Mining Machinery). Không bao gồm phục vụ nông nghiệp (21101500-21102100) hay cảnh quan xanh (21102300). Các commodity tiêu biểu: máy bóc vỏ (Decorticators), thiết bị khai thác gỗ (Lumbering equipment), thiết bị tái trồng (Reforestation equipment), cưa chuyên lâm nghiệp (Forestry saws), máy kéo gỗ (Forestry skidders).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 21102200 khi đối tượng mua sắm là máy móc chuyên dụng cho hoạt động lâm nghiệp. Ví dụ: hợp đồng cung cấp cưa xích lâm nghiệp cho khai thác gỗ, máy bóc vỏ gỗ tràm, máy tái trồng rừng phòng hộ, máy kéo gỗ trong rừng đặc dụng, thiết bị hỗ trợ tái sinh rừng. Nếu máy mua có thể dùng chung cho nông nghiệp lẫn lâm nghiệp (ví dụ máy cày đa năng), xác định tiêu chí chính là mục đích sử dụng theo hợp đồng. Nếu gói thầu gồm cả máy lâm nghiệp lẫn nông nghiệp, dùng mã family 21100000 thay vì class cụ thể.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
21101700 Agricultural machinery for harvesting Máy gặt lúa, máy cắt cỏ, máy thu hoạch nông sản — không phải gỗ
21102100 Agricultural processing machinery Máy xay, máy ép dầu, máy sơ chế nông sản — chứ không phải lâm sản
21102300 Greenhouse equipment Thiết bị nhà kính trồng rau quả, không dùng lâm nghiệp
22000000 Construction and Mining Machinery Máy múc, máy ủi, máy khoan dùng đa mục đích xây dựng — kể cả khi dùng phụ hỗ trong khai thác gỗ
31000000 Equipment and supplies for distribution and conditioning of crude materials Máy xẻ gỗ, máy sấy gỗ, máy bào gỗ dùng sau khai thác (nhà máy) — KHÔNG phải khai thác trực tiếp trong rừng

Câu hỏi thường gặp #

Máy múc dùng hỗ trợ khai thác gỗ trong rừng thuộc mã nào?

Máy múc (excavator), máy ủi (dozer) là thiết bị xây dựng chung (Segment 22000000 Construction Machinery). Khi dùng hỗ trợ khai thác gỗ, vẫn phân loại vào 22000000, không phải 21102200, vì máy không chuyên biệt cho lâm nghiệp.

Cưa xích dùng khai thác gỗ có thuộc 21102200 không?

Có — cưa xích chuyên lâm nghiệp (Forestry saws) là commodity 21102204 nằm trong class 21102200. Cưa xích loại thương mại nhỏ dùng cắt gỗ tổng quát có thể phân loại khác tùy thiết kế và mục đích chính.

Máy bóc vỏ gỗ tràm có thuộc 21102200 không?

Có — máy bóc vỏ (Decorticators) là commodity 21102201, chuyên dụng cho xử lý gỗ tràm và các loại gỗ trong lâm nghiệp. Thuộc class 21102200.

Máy sấy gỗ, máy bào gỗ dùng ở nhà máy có thuộc 21102200 không?

Không. Máy chế biến gỗ ở giai đoạn sau khai thác (sấy, bào, cắt lát, ghép) thuộc Segment 31000000 Equipment and supplies for distribution and conditioning of crude materials, cụ thể không phải lâm nghiệp lâm sàng.

Thiết bị tái trồng rừng phòng hộ thuộc mã nào?

Thuộc commodity 21102203 (Reforestation equipment) trong class 21102200 — bao gồm máy chuẩn bị đất, máy trồng, máy chăm sóc cây non chuyên biệt cho tái sinh rừng.

Xem thêm #

Danh mục