Class 21102300 (English: Greenhouse equipment) trong UNSPSC phân loại các thiết bị và phụ tùng dùng để vận hành, quản lý môi trường và hỗ trợ các hoạt động trồng trọt trong nhà kính (greenhouse). Class này nằm trong Family 21100000 Agricultural and forestry and landscape machinery, Segment 21000000 Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Machinery. Ở Việt Nam, các nông dân, vườn ươm, nông trại hoa, doanh nghiệp sản xuất nông sản công nghệ cao sử dụng mã này để mua sắm hệ thống tưới, thiết bị thông gió, vật liệu che nắng, và các công cụ quản lý môi trường nhà kính.

Định nghĩa #

Class 21102300 bao gồm tất cả các thiết bị, máy móc, vật tư dùng trong hoạt động quản lý và vận hành nhà kính. Phạm vi bao gồm: hệ thống tưới nước (sprinkler, drip irrigation), thiết bị thông gió và điều hòa nhiệt độ, vật liệu che nắng (shade cloth), chậu trồng nhựa hoặc gốm, lưới cách ly phòng bệnh, và các công cụ hỗ trợ môi trường ngoài lối sống. Class này KHÔNG bao gồm công cụ tay thủ công bình thường (xẻng, cào) — những loại thuộc các class khác trong machinery — cũng không bao gồm giống cây hay phân bón (thuộc Segment một mã cùng family và một mã cùng family).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 21102300 khi sản phẩm mua sắm trực tiếp phục vụ quản lý môi trường bên trong hoặc cơ sở hạ tầng của nhà kính. Ví dụ: hợp đồng cung cấp hệ thống tưới giọt cho nông trại hoa; gói mua thiết bị thông gió và điều chỉnh độ ẩm cho vườn ươm rau; mua lưới cách ly phòng chống dịch bệnh cây; mua bạt che nắng chống cháy nắng. Nếu đối tượng là toàn bộ công trình xây dựng nhà kính (khung, tấm lợp, hệ thống điện) → dùng mã xây dựng khác trong Segment một mã cùng family thay vì 21102300.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
21101800 Dispersing and spraying appliances for agriculture Máy phun sương, phun thuốc để điều hòa môi trường hay tưới nước, nhưng dùng chung cho nông nghiệp ngoài trời, không chuyên cho nhà kính
21102100 Agricultural processing machinery and equipment Máy xử lý, sơ chế sản phẩm nông sản sau thu hoạch, không phải thiết bị môi trường nhà kính
21102200 Forestry machinery and equipment Máy móc chuyên dùng cho lâm nghiệp, không phải agriculture/ horticulture trong nhà kính
21101900 Poultry and livestock equipment Thiết bị chăn nuôi gia súc, gia cầm, không phải horticulture

Phân biệt chính: 21102300 là thiết bị môi trường nhà kính chuyên dụng, trong khi 21101800 là máy phun tổng quát dùng ngoài trời hoặc đa năng.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 21102300 mô tả từng loại thiết bị cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
21102301 Greenhouse irrigation equipment Thiết bị tưới nhà kính
21102302 Greenhouse pots Chậu trồng nhà kính
21102303 Greenhouse ventilation equipment Thiết bị thông gió nhà kính
21102304 Greenhouse isolation equipment Thiết bị cách ly/phòng bệnh nhà kính
21102305 Agricultural sun shade material Vật liệu che nắng nông nghiệp

Khi hồ sơ thầu cần chỉ định từng loại thiết bị cụ thể (ví dụ mua riêng hệ thống tưới, hoặc riêng chậu), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại thiết bị nhà kính, dùng class 21102300.

Câu hỏi thường gặp #

Hệ thống tưới giọt tự động cho nhà kính thuộc 21102300 hay 21101800?

Thuộc 21102300 vì là hệ thống chuyên dụng nhà kính. Mã 21101800 (Dispersing and spraying appliances) dùng cho máy phun ngoài trời hoặc thiết bị phun chung chung, không phải hệ thống tưới chiều sâu của nhà kính.

Chậu nhựa bán riêng để trồng trong nhà kính là loại 21102302 hay vật liệu xây dựng?

Thuộc 21102302 (Greenhouse pots) — là chậu trồng chuyên dụng nhà kính. Chậu này là vật tư hỗ trợ hoạt động trồng trọt bên trong nhà kính, không phải bình chứa xây dựng.

Bạt che nắng (shade cloth) dùng trong nhà kính thuộc 21102300 hay Segment 11?

Thuộc 21102305 (Agricultural sun shade material) trong class 21102300. Vật liệu này là công cụ quản lý ánh sáng cho các cây trồng trong nhà kính, không phải vật liệu xây dựng hay dệt thường.

Lưới cách ly phòng bệnh dùng trong nhà kính là mã nào?

Thuộc 21102304 (Greenhouse isolation equipment). Lưới cách ly (insect screen) dùng để phòng chống côn trùng hay bệnh dịch cho các cây trong nhà kính.

Quạt thông gió cho nhà kính có dùng 21102300 không?

Có — thuộc 21102303 (Greenhouse ventilation equipment). Quạt, hệ thống trao đổi không khí, hay thiết bị điều chỉnh độ ẩm trong nhà kính đều phân loại vào mã này.

Xem thêm #

Danh mục