Mã UNSPSC 21101900 — Thiết bị chăn nuôi gia súc và gia cầm
Class 21101900 (English: Poultry and livestock equipment) trong UNSPSC phân loại các thiết bị chuyên dùng cho chăn nuôi gia súc (cattle, pig, goat, v.v.) và gia cầm (gà, vịt, ngỗng, v.v.). Nhóm này bao phủ máy vắt sữa, thiết bị chăm sóc động vật, máy ấp trứng, máy trộn thức ăn chăn nuôi, và thiết bị nhận diện súc vật. Class 21101900 nằm trong Family 21100000 (Agricultural and forestry and landscape machinery and equipment), thuộc Segment 21000000 (Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Machinery). Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm trang trại gia súc/gia cầm, hộ chăn nuôi quy mô công nghiệp, và công ty cung cấp vật tư nông nghiệp.
Định nghĩa #
Class 21101900 bao gồm các máy móc và thiết bị có chức năng chuyên biệt cho chăn nuôi động vật (poultry, livestock). Phạm vi bao gồm: (1) máy vắt sữa (milking machines) — thiết bị tự động hóa quy trình vắt sữa gia súc; (2) thiết bị chăm sóc chung (animal husbandry equipment) — bao gồm thiết bị xử lý phụ phẩm, vệ sinh chuồng, thông gió; (3) máy ấp trứng và máy sưởi tự động (incubators/brooders) — cho gia cầm; (4) máy trộn thức ăn (feed mixers) — thiết bị trộn cấu phối thức ăn chăn nuôi; (5) thiết bị nhận diện súc vật (livestock identification equipment) — chip, vòng, ký hiệu theo quy định. Class không bao gồm thức ăn chăn nuôi thành phẩm (thuộc Segment 50 — Food Products), cũng không bao gồm phụ kiện nhỏ lẻ (dây buộc, phụ tùng thay thế lẻ).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 21101900 khi đối tượng mua sắm là thiết bị chuyên dùng cho chăn nuôi, bao gồm: hợp đồng cung cấp máy vắt sữa tự động cho trang trại bò sữa, gói đấu thầu máy ấp trứng công nghiệp cho trại gà ấp, mua máy trộn thức ăn dùng cho chăn nuôi lợn, hoặc hệ thống nhận diện súc vật bằng chip. Nếu sản phẩm mua là thức ăn thành phẩm → một mã cùng family (Animal feed). Nếu là phụ tùng lẻ vắt sữa hoặc máy nông nghiệp chung → các mã siblings khác (21101500 cho tỏa đất, 21101600 cho máy cấy, 21101700 cho máy gặt).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 21101800 | Dispersing and spraying appliances for agriculture | Máy phun thuốc trừ sâu, phun phân — không dùng cho chăn nuôi trực tiếp |
| 21102000 | Agricultural machinery for cleaning and sorting and grading | Máy làm sạch, phân loại nông sản (lúa, ngô, đậu) — không phải thiết bị chăn nuôi |
| 21102100 | Agricultural processing machinery and equipment | Máy chế biến nông sản (máy xát, máy ép dầu) — xử lý nông sản, không chăn nuôi |
| một mã cùng family | Animal feed | Thức ăn chăn nuôi thành phẩm — là sản phẩm tiêu thụ, không phải máy móc |
Khác biệt chính: 21101900 là máy móc chuyên dụng cho chăn nuôi; 21101800 dùng cho cây trồng; 21102000-21102100 dùng cho chế biến nông sản.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity cấp 8 chữ số trong class 21101900 xác định loại thiết bị cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 21101901 | Milking machines | Máy vắt sữa |
| 21101902 | Animal husbandry equipment | Thiết bị chăm sóc chung |
| 21101903 | Incubators or brooders for poultry | Máy ấp trứng/sưởi gia cầm |
| 21101904 | Feed mixers | Máy trộn thức ăn |
| 21101905 | Livestock identification equipment | Thiết bị nhận diện súc vật |
Khi đặc tả rõ loại thiết bị (máy vắt sữa hay máy ấp trứng), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại thiết bị chăn nuôi khác nhau trong một gói đấu thầu, dùng class 21101900.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy vắt sữa tự động dùng cho trang trại bò sữa thuộc mã nào?
Thuộc class 21101900, commodity cấp 21101901 (Milking machines). Nếu hợp đồng chỉ định rõ máy vắt sữa, dùng 21101901; nếu mua nhiều loại thiết bị chăn nuôi cùng lúc, dùng 21101900.
- Thức ăn chăn nuôi (thức ăn hỗn hợp cho gia súc) thuộc mã nào?
Thức ăn thành phẩm (bao gồm thức ăn gia súc, thức ăn gia cầm công nghiệp) thuộc Segment một mã cùng family (Food, Beverage and Tobacco Products), cụ thể mã một mã cùng family (Animal feed). Class 21101900 chỉ bao gồm máy trộn thức ăn (21101904), không phải thức ăn.
- Máy ấp trứng cho trại gà công nghiệp thuộc mã nào?
Thuộc commodity 21101903 (Incubators or brooders for poultry) trong class 21101900. Máy sưởi tự động cho gà con cũng phân loại vào mã này.
- Phụ tùng vắt sữa bán lẻ (van, ống dây) thuộc mã nào?
Phụ tùng thay thế lẻ không thuộc 21101900. Tùy loại phụ tùng, chúng thuộc các mã phụ tùng chung hoặc segment 23-25 (tùy material). Để đơn giản, có thể ghi rõ 'phụ tùng máy vắt sữa' trong hồ sơ thầu để NCC cung cấp đúng mã.
- Máy trộn thức ăn chăn nuôi có thể dùng cho cây trồng không?
Máy trộn thức ăn (21101904) là thiết bị chuyên biệt cho chăn nuôi. Máy trộn phân bón/đất dùng cho cây trồng có thể nằm trong các mã khác (như 21101500 hoặc các segment công nghiệp khác). Nếu máy có thể dùng cho cả hai, ưu tiên dùng 21101904 khi bối cảnh chính là chăn nuôi.