Mã UNSPSC 21101800 — Thiết bị phun và tưới nước cho nông nghiệp (Dispersing and spraying appliances for agriculture)
Class 21101800 (English: Dispersing and spraying appliances for agriculture) là nhánh UNSPSC phân loại các thiết bị phun, tưới nước, phát tán chất lỏng hoặc khô dùng trong nông nghiệp. Bao gồm máy phun thuốc, máy phun bột, vòi tưới nước tự động, máy phát tán phân bón, máy phun khí nước, và các thiết bị liên quan. Class này thuộc Family 21100000 Agricultural and forestry and landscape machinery and equipment, Segment 21000000 Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Machinery. Đối tượng sử dụng tại VN gồm nông dân, hợp tác xã nông sản, công ty nông lâm nghiệp, và đơn vị cơ sở hạ tầng tưới tiêu.
Định nghĩa #
Class 21101800 bao gồm máy móc chuyên dụng dùng để phun, tưới, phát tán (dispersing) các chất lỏng hoặc khô lên cây trồng, đất, hoặc khu vực nông nghiệp. Chất được phun có thể là thuốc trừ sâu (pesticide), thuốc diệt cỏ (herbicide), phân bón lỏng (liquid fertilizer), nước tưới (irrigation water), hoặc các chế phẩm sinh học khác. Thiết bị trong class này hoạt động theo nguyên tắc cơ học hoặc khí áp — không phải điện lạnh, không phải lò nấu. Bao gồm: máy phun cầm tay, máy phun gắn trên xe máy (sprayer), máy phun bột (duster), vòi tưới nước cố định hoặc di động, máy phát tán phân bón khô (spreader), máy phun khí nước tạo sương muối (fog/mist generator).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 21101800 khi sản phẩm mua sắm là thiết bị chuyên dụng để phun hoặc tưới nước trong nông nghiệp. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 10 máy phun thuốc nông sản, dự án lắp vòi tưới tự động cho khu vườn, gói mua máy phát tán phân bón cho trang trại trồng lúa, máy phun khí nước cho nhà kính rau sạch. Nếu thiết bị có thêm chức năng chuẩn bị đất (tilling) hoặc máy cắt cỏ kèm lên (chipper), ưu tiên các mã khác (ví dụ 21101500 Agricultural machinery for soil preparation, 21102300 Greenhouse equipment). Không nhầm với hệ thống tưới cấp nước lớn (Segment 25 Infrastructure Machinery), hoặc với các máy trộn phân bón (Segment 21102100 Agricultural processing machinery).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 21101500 | Agricultural machinery for soil preparation | Dùng để chuẩn bị, khơi xới đất — không phải phun/tưới chất |
| 21101600 | Agricultural machinery for planting and seeding | Dùng để gieo hạt, trồng cây — không phải phun tưới |
| 21101700 | Agricultural machinery for harvesting | Dùng để thu hoạch sản phẩm — không phải phun tưới |
| 21101900 | Poultry and livestock equipment | Dùng cho chăn nuôi — không liên quan phun tưới cây |
| 21102100 | Agricultural processing machinery | Dùng để chế biến, xay, trộn sản phẩm nông sản — không phải phun tưới |
| 21102300 | Greenhouse equipment | Thiết bị nhà kính, được tính chung (khí, nhiệt độ) — 21101800 chỉ phun/tưới cụ thể |
Chìa khóa phân biệt: 21101800 chuyên phun/tưới chất lỏng hoặc khô, trong khi các sibling khác phục vụ công đoạn nông sản khác (chuẩn bị, gieo, thu, chế biến).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 21101800 mô tả loại thiết bị cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 21101801 | Sprayers | Máy phun (thuốc, nước) |
| 21101802 | Dusters | Máy phun bột (phun bột tuá xả, phân bón bột) |
| 21101803 | Water sprinklers | Vòi tưới nước, béc phun nước |
| 21101804 | Fertilizer spreaders or distributors | Máy phát tán phân bón (phân khô) |
| 21101805 | Fog or mist generators | Máy phun khí nước, máy sương muối (nhà kính, bảo vệ cây) |
Khi gói thầu cần xác định loại cụ thể (ví dụ chỉ máy phun thuốc, không phải vòi tưới), dùng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều loại thiết bị phun/tưới, dùng class 21101800.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy phun nước tay (hand sprayer) có thuộc class 21101800 không?
Có. Máy phun cầm tay dùng để tưới hoặc phun chất lỏng lên cây thuộc commodity 21101801 Sprayers hoặc 21101803 Water sprinklers, nằm trong class 21101800.
- Vòi tưới nước bình thường (không tự động) có dùng mã này không?
Có. Vòi tưới nước cơ bản, cáp tưới (hose), nắp phun (nozzle) dùng trong nông nghiệp phân loại vào 21101803 Water sprinklers. Nếu là vòi rửa gia dụng thông thường không chuyên dụng nông sản, có thể thuộc segment khác.
- Máy phun bột diệt côn trùng (dusting machine) thuộc mã nào?
Thuộc commodity 21101802 Dusters, là một loại thiết bị phân tán khô (bột diệt côn trùng, bột phun tẩy) trong class 21101800.
- Máy trộn và phun phân bón lỏng có nằm trong 21101800 không?
Phần phun/tưới phân bón lỏng (dispersing) nằm trong 21101800. Tuy nhiên, nếu hệ thống trọng tâm là trộn phân bón thành công thức mới, máy chủ yếu là thùng trộn công nghiệp, ưu tiên class 21102100 Agricultural processing machinery. Ranh giới: nếu công suất chính là phun/tưới → 21101800; nếu công suất chính là trộn → 21102100.
- Hệ thống tưới nước tự động cấp nước lên tầng (pump + vòi) thuộc mã nào?
Nếu gói thầu là máy bơm nước công suất lớn dùng cấp nước hệ thống, có thể thuộc Segment 25 Infrastructure Machinery. Nếu chỉ là bộ vòi tưới cơ bản với béc phun cho khu vườn nằm trong 21101803. Ranh giới: 21101800 tập trung vào phun/tưới trực tiếp lên cây; máy bơm công nghiệp cấp nước toàn trang trại → khác segment.