Mã UNSPSC 27111800 — Dụng cụ đo lường và bố trí (Measuring and layout tools)
Class 27111800 (English: Measuring and layout tools) trong UNSPSC phân loại các dụng cụ đo lường độ dài, kiểm tra độ phẳng, kiểm tra góc vuông, và định vị điểm khi bố trí công trình. Class này thuộc Family 27110000 Hand tools, Segment 27000000 Tools and General Machinery. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm thợ xây dựng, thợ mộc, nhân viên bảo hành thiết bị, kỹ sư xây dựng, và các đơn vị nhà thầu vừa và nhỏ.
Định nghĩa #
Class 27111800 bao gồm các dụng cụ cầm tay (hand tools) dùng để: (1) đo lường khoảng cách và độ dài (thước dây, thước cứng); (2) kiểm tra độ phẳng và độ thẳng (mực nước, mực laser cơ bản); (3) kiểm tra góc vuông và thiết lập góc (ê ke, thước vuông); (4) định vị điểm thẳng đứng (dây dọi, dây dọi cơ học). Các dụng cụ trong class này thường là dụng cụ chính xác độ khác — đơn vị xây dựng hoặc cơ khí thường sử dụng. Class không bao gồm dụng cụ điện tử hoặc laser cao độ (thuộc category thiết bị đo kiểm công nghiệp); không bao gồm dụng cụ cắt, khóa, tạo hình hoặc giữ clamping tools (các class 27111500, 27111600, 27111700, 27112100 riêng).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 27111800 khi hợp đồng mua sắm gồm: thước dây cơ bản dùng công trình, mực nước cơ khí (bình phẳng hoặc ống chứa nước), ê ke hoặc thước vuông kim loại, dây dọi cơ học, thước cứng sắt. Ví dụ: (1) gói mua 20 chiếc thước dây 5m cho đội xây dựng; (2) hợp đồng mua 10 chiếc mực nước loại kiến trúc 60cm cho nhà thầu; (3) bộ ê ke kim loại và dây dọi cho cửa hàng bán lẻ dụng cụ. Nếu gói mua gộp nhiều loại dụng cụ tay khác nhau (cắt + đo + giữ), ưu tiên mã family 27110000. Nếu xác định rõ một dạng cụ thể (chỉ thước dây, chỉ mực nước), có thể dùng mã commodity 8 chữ số tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 27111500 | Cutting and crimping and punching tools | Dụng cụ cắt, ghép, đục lỗ — chức năng tác dụng, không phải đo lường |
| 27111600 | Forming tools | Dụng cụ tạo hình, uốn, ép — dùng để thay đổi hình dáng vật liệu |
| 27111700 | Wrenches and drivers | Cờ lê, tua vít — dùng để vặn, tháo ốc, không dùng đo |
| 27111900 | Rough and finishing tools | Dụng cụ chà mài, láng — dùng để làm nhẵn bề mặt, không phải đo lường |
| 27112200 | Masonry and concrete tools | Dụng cụ xây tạp (cuốc, xúc, lè) — dụng cụ xây dựng nặng, không phải đo lường |
| 27112300 | Marking tools | Dụng cụ đánh dấu (bút vạch, bút dánh) — dùng để đánh dấu, không phải đo |
Phân biệt chính: Class 27111800 có chức năng đo lường / kiểm tra, trong khi các sibling khác có chức năng cắt / tạo hình / vặn / giữ / chà / đánh dấu.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 27111800 mô tả cụ thể loại dụng cụ:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 27111801 | Tape measures | Thước dây |
| 27111802 | Levels | Mực nước cơ học |
| 27111803 | Squares | Ê ke, thước vuông |
| 27111804 | Plumb bobs | Dây dọi |
| 27111806 | Nail or router gauges | Thước đo gờ đinh hoặc router |
Khi hợp đồng cần xác định rõ loại dụng cụ (chỉ mua thước dây, không mua mực nước), dùng mã commodity 8 chữ số. Khi mua bộ đo lường gộp nhiều loại, dùng class 27111800.
Câu hỏi thường gặp #
- Mực nước laser (digital level) có thuộc class 27111800 không?
Không. Mực nước laser hoặc mực nước điện tử là thiết bị đo kiểm công nghiệp (survey equipment), không phải dụng cụ tay cơ học. Nó thuộc segment một mã cùng family (Measuring and Testing and Navigating Equipment) hoặc segment một mã cùng family (Mechanical Equipment), tùy loại cụ thể.
- Thước dây vải hoặc thước kim loại mềm có thuộc 27111800 không?
Có. Thước dây (tape measure) dù vải hay kim loại đều là commodity 27111801, nằm trong class 27111800.
- Bộ ê ke / thước có sẵn gắn thước dây thuộc mã nào?
Bộ tích hợp ê ke + thước dây vẫn phân loại vào class 27111800. Nếu kèm các dụng cụ khác (cờ lê, tua vít), có thể dùng family 27110000 chung.
- Dây dọi nylon hoặc dây dọi cơ học khác nhau ở điểm nào?
Dây dọi nylon hoặc dây dọi truyền thống kim loại đều thuộc commodity 27111804 (Plumb bobs). Phân loại không phân biệt vật liệu dây, chỉ phân loại theo chức năng — định vị thẳng đứng.
- Thước đo kỹ thuật (ruler hoặc scale điểm nhỏ) có dùng 27111800 không?
Có. Thước cứng hoặc thước có chia vạch độ (ruler scale) dùng để đo khoảng cách chính xác thuộc class 27111800 khi là dụng cụ tay cơ bản. Nếu là thước đo kỹ thuật siêu chính xác hoặc là phần của bộ thiết bị khoa học, có thể thuộc segment một mã cùng family.