Class 27112300 (English: Marking tools) trong UNSPSC phân loại các dụng cụ tay dùng để đánh dấu, vạch vết trên vật liệu khác nhau như gỗ, kim loại, bê tông hay đất. Các công cụ này hỗ trợ công việc định vị, chuẩn bị bề mặt trước khi gia công chính thức. Class này thuộc Family 27110000 Hand tools, Segment 27000000 Tools and General Machinery. Đối tượng sử dụng tại VN gồm thợ xây dựng, thợ gỗ, thợ cơ khí, kỹ sư công trường và các nhân viên kỹ thuật trong ngành xây dựng, chế tạo, cơ khí.

Định nghĩa #

Class 27112300 bao gồm các dụng cụ tay được thiết kế chuyên dụng để tạo dấu hiệu, vạch, hoặc ký hiệu trên bề mặt vật liệu. Công cụ này không bao gồm công cụ cắt, vặn, đo lường hay kẹp — những mã tách biệt trong family 27110000. Các commodity tiêu biểu trong class: thợ khắc/đánh dấu (Branders), lủa/mũi nhọn (Awls), dụng cụ gạch phác (Scribers), dây vôi/máy vạch đường (Chalk lines) và các bộ giữ/chuẩn vị các loại dấu hiệu trên kim loại (Metal markers or holders). Dụng cụ này phục vụ giai đoạn chuẩn bị hoặc định vị trong quy trình sản xuất, xây dựng, mộc, cơ khí.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 27112300 khi sản phẩm mua là dụng cụ tay dùng để đánh dấu, vạch vết để chuẩn bị gia công. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 100 bộ dụng cụ đánh dấu cho đội xây dựng, mua lẻ dây vôi tự cuốn, dụng cụ gạch phác trên thép, hoặc thợ khắc dấu hiệu. Nếu sản phẩm vừa là công cụ đánh dấu vừa có chức năng cụ thể khác (ví dụ lủa vừa dùng để tạo lỗ vừa dùng để đánh dấu hình dạng), ưu tiên mã chức năng chính. Nếu không rõ chức năng chính, dùng 27112300 làm mã an toàn.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
27111800 Measuring and layout tools Dụng cụ đo lường, cấp độ dài — tính toán / so sánh kích thước. 27112300 chỉ tạo dấu hiệu, không đo.
27111500 Cutting and crimping and punching tools Công cụ cắt, ghim, khoét lỗ — thay đổi hình dạng vật liệu. 27112300 chỉ tạo dấu ấn, không cắt.
27112100 Holding and clamping tools Công cụ giữ, kẹp để cố định vật liệu. 27112300 chỉ đánh dấu, không giữ.
27112200 Masonry and concrete tools Công cụ chuyên dụng cho đá, bê tông. 27112300 là đánh dấu chung trên mọi bề mặt.

Ranh giới chính: 27112300 phục vụ giai đoạn chuẩn bị / định vị trước khi thực hiện công việc chính (cắt, khoan, chắn, sơn); những mã sibling khác phục vụ công việc chính đó.

Câu hỏi thường gặp #

Dây vôi cuốn (chalk line / snap line) có thuộc 27112300 không?

Có. Dây vôi hay máy vạch đường tự quay (chalk lines) là dụng cụ đánh dấu tiêu biểu, thuộc commodity 27112304 trong class này. Nó tạo đường phối dọc cho giai đoạn chuẩn bị xây dựng hoặc cắt.

Lủa (awl) dùng để tạo lỗ đinh trước có thuộc 27112300 không?

Thuộc. Mặc dù lủa có thể khoét lỗ nhỏ, chức năng chính của nó là tạo dấu, định vị điểm khoan — nằm trong 27112300 (commodity 27112302 Awls). Nếu lủa đủ lớn dùng để khoét lỗ chủ yếu, có thể xem xét 27111500 Cutting and crimping and punching tools.

Bút chì kỹ thuật (mechanical pencil) để vẽ đường trên bản vẽ có thuộc 27112300 không?

Không. Bút chì / bút vẽ không phải dụng cụ tay chuyên dụng cho công trường / gia công. 27112300 là dụng cụ vật lý tạo dấu ấn trên vật liệu (gỗ, thép, bê tông). Bút chì thuộc nhóm văn phòng / bản vẽ (segment 45).

Công cụ khắc dấu (brander) dùng để in logo trên gỗ có thuộc 27112300 không?

Có. Thợ khắc / công cụ khắc dấu (Branders) là commodity 27112301, chính thức trong class này.

Dụng cụ gạch phác trên thép (scriber) có thuộc 27112300 không?

Có. Scriber (commodity 27112303) là dụng cụ tạo vạch mỏng trên bề mặt thép để định vị khoan hay cắt — nằm hoàn toàn trong 27112300.

Xem thêm #

Danh mục