Mã UNSPSC 30121500 — Chất dẫn xuất từ bitum (Bituminous derivatives)
Class 30121500 (English: Bituminous derivatives) là mã UNSPSC phân loại các chất dẫn xuất từ bitum (bituminous derivatives) — các hợp chất hữu cơ tách từ dầu mỏ hoặc than đá qua xử lý nhiệt. Class này thuộc Family 30120000 Roads and landscape, Segment 30000000 Structures and Building and Construction. Các chất dẫn xuất bitum phục vụ chính cho công trình đường xá, trong đó bitumen là chất kết dính chính, còn dầu hắc ín (coal tar) và creosote dùng bảo vệ gỗ, xử lý mặt đất.
Định nghĩa #
Class 30121500 bao gồm các chất dẫn xuất từ bitum (bituminous derivatives) — sản phẩm tách từ dầu mỏ thô hoặc than đá nhúng (coal tar) qua chưng cất hoặc xử lý hóa học. Các chất này có tính chất dính (adhesive) hoặc bảo vệ (preservative) cao, dùng rộng rãi trong xây dựng đường xá và bảo quản vật liệu. Class này KHÔNG bao gồm bitumen đã trộn với cốt liệu (asphalt mixtures) — những sản phẩm trộn sẵn thuộc Class 30121600 Asphalts. Class cũng không bao gồm các chất ổn định đất chuyên biệt (thuộc Class 30121900 Soil stabilizers) hay vật liệu lát sàn (thuộc Class 30122000 Specialized external flooring).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 30121500 khi đối tượng mua sắm là các chất dẫn xuất bitum thô hoặc bán thành phẩm: (1) bitumen (binder) dạng thùng/bao để trộn với cốt liệu tại công trường; (2) dầu hắc ín (coal tar) để bảo vệ gỗ hoặc xử lý nền; (3) creosote để ngâm xử lý gỗ đà pressure. Nếu gói thầu là hỗn hợp bitumen + cốt liệu (asphalt ready-mix từ nhà máy), ưu tiên Class 30121600 Asphalts. Nếu là vật tư bảo quản đặc biệt (dạng sơn lót, primer chứa bitum), có thể xét Class 30121900 hoặc kiểm tra segment hóa chất (Segment 12).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30121600 | Asphalts | Hỗn hợp bitumen đã trộn sẵn với cốt liệu từ nhà máy; không phải bitumen thô |
| 30121700 | Road and railroad construction materials | Vật liệu lót đường (geotextile, cấp phối) chứ không phải bitum thô |
| 30121900 | Soil stabilizers and reinforcing materials | Chất ổn định đất hóa học hoặc lưới cốc, không phải dầu hắc ín/creosote tinh khiết |
| 30122000 | Specialized external flooring and paving materials | Các tấm lát hoặc vật liệu hoàn thiện, không phải chất thô |
| một mã cùng family | Bituminous hydrocarbon oils | Dầu khoáng trong segment hóa chất; nếu là bitumen dùng công nghiệp cỡ lớn, có thể xét song song |
Diểm khác biệt chính: 30121500 là chất dẫn xuất thô/bán thành phẩm, còn 30121600 là sản phẩm trộn sẵn. Nếu không chắc chất bitum được xử lý mức độ nào, ưu tiên 30121500.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 30121500 mô tả loại chất dẫn xuất bitum cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 30121501 | Coal tar | Dầu hắc ín / Dầu từ than đá |
| 30121503 | Creosote | Creosote / Dầu bảo vệ gỗ từ than |
| 30121504 | Bitumen | Bitumen / Nhựa bitum |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại chất, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp mua sắm các loại chất dẫn xuất bitum không xác định rõ ràng loại cụ thể, dùng class 30121500.
Câu hỏi thường gặp #
- Bitumen thùng dùng trộn asphalt tại công trường có thuộc 30121500 không?
Có. Bitumen thô dạng thùng để trộn với cốt liệu thuộc 30121500. Nếu asphalt đã được trộn sẵn tại nhà máy (asphalt plant), thuộc 30121600 Asphalts.
- Dầu hắc ín dùng bảo vệ gỗ cầu có thuộc 30121500 không?
Có. Dầu hắc ín (coal tar) dùng bảo vệ gỗ hoặc xử lý nền đất thuộc 30121501 (commodity trong class 30121500). Nếu là dầu khoáng tinh khiết khác, xét segment 12 Chemicals.
- Creosote ngâm xử lý gỗ đường sắt mã nào?
Thuộc 30121503 Creosote, nằm trong class 30121500. Creosote là chất dẫn xuất từ than đá, dùng bảo quản gỗ bằng cách ngâm áp suất (pressure creosoting).
- Sơn bitum dạng bao chứa bitum thuộc 30121500 không?
Không. Sơn bitum (bituminous paint) là sản phẩm hóa chất được trộn, thuộc segment 12 Chemicals hoặc lớp sơn & keo trong segment 30. Chỉ bitumen thô thuộc 30121500.
- Bitumen pha sẵn trong sơn lót cho bê tông có dùng 30121500 không?
Không. Sản phẩm sơn lót là hỗn hợp hóa chất hoàn thiện, thuộc segment 12 hoặc segment sơn (Segment 30 khác). Class 30121500 dành cho bitumen thô chưa trộn thêm nguyên liệu khác.