Mã UNSPSC 30121800 — Vật liệu cảnh quan (Landscape architecture materials)
Class 30121800 (English: Landscape architecture materials) trong UNSPSC phân loại các vật liệu xây dựng chuyên dùng trong thiết kế và thi công cảnh quan — bao gồm các sản phẩm cảnh quan như lưới bảo vệ gốc cây (tree grating), thanh chống cây (tree protection rod), cỏ nhân tạo (artificial turf) và các vật liệu tương tự. Class này thuộc Family 30120000 Roads and landscape, nằm trong Segment 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng mua sắm tại VN gồm các đơn vị thiết kế cảnh quan, nhà thầu xây dựng công trình cảnh quan, trang trại nông nghiệp công nghiệp, công viên, sân golf, và các dự án hạ tầng xanh.
Định nghĩa #
Class 30121800 bao gồm các vật liệu chuyên dụng để trang trí, bảo vệ và hoàn thiện khu vực cảnh quan ngoài trời. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, các sản phẩm thuộc class này có chức năng "beautify landscape" — làm đẹp và bảo vệ các yếu tố cây cảnh, sân cỏ, vùng xanh. Vật liệu này khác biệt với Class 30121700 (Road and railroad construction materials) — chuyên hạng mục lợp, móng, xi măng xây dựng đường xá; cũng khác Class 30122000 (Specialized external flooring and paving materials) — chuyên sàn ngoài trời, vật liệu lát nền.
Các commodity tiêu biểu: lưới bảo vệ gốc cây (tree grating) dùng chống sỏi văng, bảo vệ rễ; thanh chống cây (tree protection rod) chống gió, sụp cây sau trồng; cỏ nhân tạo (artificial turf) thay thế cỏ tự nhiên trên các khu vực có yêu cầu độ bền cao, bảo trì thấp.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 30121800 khi hạng mục mua sắm là vật liệu cảnh quan chuyên dùng để bảo vệ, trang trí khu vực xanh và cây cảnh. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 2000 m² cỏ nhân tạo cho công viên, gói mua lưới bảo vệ gốc cây cho dự án trồng cây đường phố, đặt mua thanh chống cây cho vườn ươm. Nếu dự án chỉ cần sàn hoàn thiện ngoài trời (ban công, sân) mà không liên quan bảo vệ cây → Class 30122000. Nếu yêu cầu lợp, móng, xi măng tuyến đường → Class 30121700.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30121700 | Road and railroad construction materials | Chuyên lợp, móng, xi măng xây đường xá, không bao gồm vật liệu bảo vệ cây |
| 30121900 | Soil stabilizers and reinforcing materials | Chuyên phụ gia mặt đất, cát, tinh chỉnh thành phần đất; không phải vật liệu cảnh quan bề mặt |
| 30122000 | Specialized external flooring and paving materials | Chuyên sàn, lát nền ngoài trời; không bao gồm lưới bảo vệ cây hay cỏ nhân tạo |
| 30121600 | Asphalts | Chuyên nhựa đường, vật liệu nhựa xây dựng; không liên quan cảnh quan bảo vệ cây |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 30121800 mô tả chi tiết loại vật liệu:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 30121801 | Tree grating | Lưới bảo vệ gốc cây |
| 30121802 | Tree protection rod | Thanh chống cây |
| 30121803 | Artificial turf | Cỏ nhân tạo |
Khi hồ sơ thầu yêu cầu loại vật liệu cụ thể, ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại vật liệu cảnh quan không cùng loại, dùng class 30121800.
Câu hỏi thường gặp #
- Cỏ nhân tạo dùng lót sân bóng hay khu vui chơi có thuộc 30121800 không?
Có. Cỏ nhân tạo dùng bất kỳ mục đích ngoài trời nào (cảnh quan công viên, sân bóng, khu vui chơi trẻ em) đều phân loại vào 30121800. Nếu là sàn thể thao có độ dẻo đặc biệt → có thể xem xét 30122000, nhưng tiêu chí ưu tiên vẫn là cỏ nhân tạo cảnh quan thuộc 30121800.
- Thanh chống cây bằng thép hay gỗ có thuộc 30121802 không?
Có. Thành phần vật liệu (thép, gỗ, nhựa) không ảnh hưởng đến phân loại. Miễn là chức năng là chống gió, hỗ trợ cây non sau trồng → dùng 30121802 hoặc 30121800.
- Vật liệu cải tạo đất, phụ gia đất để làm vườn thuộc mã nào?
Thuộc Class 30121900 Soil stabilizers and reinforcing materials. Đó là những sản phẩm pha vào đất để cải thiện cấu trúc, không phải vật liệu bề mặt bảo vệ cây.
- Lưới sợi dây bảo vệ cây ngoài trời có khác với lưới chắn côn trùng không?
Lưới bảo vệ cây (tree grating) trong class 30121800 chủ yếu dùng chống sỏi vụn, sơn, bụi và hỗ trợ cơ học; lưới chắn côn trùng chuyên dùng để ngăn sâu bệnh, có độ mắt lưới nhỏ, thuộc các class khác liên quan nông sản (segment 10-14) hoặc vật liệu phòng chống (segment 42).
- Nước sơn bảo vệ cây có thuộc 30121800 không?
Không. Nước sơn, dung dịch phòng chống bệnh thuộc Segment 12 (Chemicals) hoặc Segment 42 (Services – chuyên môn bảo vệ). Vật liệu cảnh quan 30121800 chỉ bao gồm các sản phẩm rắn / bán rắn (lưới, thanh, cỏ), không phải hóa chất lỏng.