Mã UNSPSC 30122000 — Vật liệu lát sàn và vữa chuyên dụng bên ngoài tòa nhà (Specialized external flooring and paving materials)
Class 30122000 (English: Specialized external flooring and paving materials) trong UNSPSC phân loại các vật liệu lát sàn và vữa (paving materials) dành cho các khu vực bên ngoài tòa nhà — bao gồm sàn urethane, sàn sơn phủ, sàn lót đàn hồi (elastic flooring), vật liệu vữa chống trơn và các loại bề mặt chuyên dụng khác. Class này thuộc Family 30120000 Roads and landscape, Segment 30000000 Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng sử dụng tại VN gồm nhà thầu xây dựng, công ty thiết kế cảnh quan, đơn vị quản lý công cộng, và chủ đầu tư công trình dân dụng-công nghiệp.
Định nghĩa #
Class 30122000 bao gồm vật liệu lát sàn và vữa (paving materials) chuyên dụng dành cho các ứng dụng bên ngoài tòa nhà (exterior flooring). Các vật liệu này phân biệt với sàn trong nhà bởi khả năng chịu đựng điều kiện thời tiết, tác động cơ học, và yêu cầu bề mặt chuyên biệt. Loại gồm: (1) sàn urethane bên ngoài — resin urethane phủ dùng khu vực ngoài trời; (2) sàn sơn phủ (painted or coated flooring) — các loại sơn polyurethane, epoxy phủ trên bê tông ngoài; (3) sàn lót đàn hồi (elastic flooring) — cao su, PVC đàn hồi dùng ngoài; (4) vật liệu vữa chống trơn (non-skid paving) — bê tông, gạch với xử lý bề mặt tăng cường ma sát; (5) vật liệu mau thấm nước (permeable aggregate flooring) — gạch thấm nước, gạch bê tông thấm dùng hệ thống thoát nước sinh thái. Vật liệu trong class không bao gồm các loại xi măng, cát, đá cây (thuộc 30121700), các sản phẩm nhựa đường (thuộc 30121500-30121600), hay vật liệu tựa cứng chỉ dùng xây dựng cấu trúc chính (thuộc segment một mã cùng family).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 30122000 khi sản phẩm mua sắm là vật liệu lát bề mặt chuyên dụng dùng cụ thể cho các khu vực ngoài tòa nhà. Ví dụ: gói thầu cung cấp sàn urethane chống trơn cho sân bộ xương khung công trình; hợp đồng lát sàn sơn chịu thời tiết ngoài; dự án cảnh quan lát gạch thấm nước trên vỉa hè; hợp đồng sửa chữa bề mặt sân chơi bên ngoài. Nếu gói thầu gộp cấu trúc bê tông (khối, thanh chủ lực) với vật liệu lát bề mặt, ưu tiên tách thành hai mã: cấu trúc vào một mã cùng family, vật liệu lát vào 30122000. Nếu xác định loại vật liệu cụ thể (urethane, permeable, painted, non-skid), có thể dùng commodity 10 chữ số con riêng biệt.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30121500 | Bituminous derivatives | Xi măng nhựa đường (bitumen), tạp chất hoàn toàn khác — chỉ dùng lát đường cao tốc / đường bộ chính. 30122000 là vật liệu chuyên dụng phủ bề mặt ngoài tòa nhà (sân, vỉa hè, khu công cộng). |
| 30121600 | Asphalts | Nhựa đường (asphalt mix) dùng cấu trúc đường giao thông. 30122000 là bề mặt chuyên biệt ngoài tòa nhà (có thể chứa polymer urethane, epoxy, hay cao su — khác asphalt truyền thống). |
| 30121700 | Road and railroad construction materials | Xi măng, cát, đá cây, sắt thép dùng cấu trúc đường và đường sắt. 30122000 là vật liệu hoàn thi lớp bề mặt cuối cùng ngoài tòa nhà (không phải cấu trúc cơ sở). |
| 30121800 | Landscape architecture materials | Vật tư cảnh quan (gỗ trang trí, đá trang trí, cây, nước). 30122000 là vật liệu lát bề mặt ngoài có chức năng cấu trúc (chịu tải, chống trơn). |
| 30121900 | Soil stabilizers and reinforcing materials | Chất ổn định đất (vôi, xi măng hóa học), lưới geotextile tăng cường nền. 30122000 là bề mặt hoàn thi (không phải tạo lập nền). |
Cách phân biệt nhanh: 30122000 dùng khi câu hỏi là "Vật liệu lát bề mặt cuối ngoài tòa nhà là gì?". Nếu câu hỏi là "Cấu trúc đường / nền / khung" → một trong các sibling khác.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 30122000 mô tả loại vật liệu cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 30122001 | Elastic sheet exterior paving material | Vật liệu lát sàn đàn hồi dạng tấm ngoài trời |
| 30122002 | Exterior permeable aggregate flooring material | Vật liệu lát sàn thấm nước dùng ngoài tòa nhà |
| 30122003 | Painted or coated exterior flooring | Vật liệu sàn sơn phủ hoặc phủ lớp bên ngoài |
| 30122004 | Non skid exterior paving material | Vật liệu vữa chống trơn dùng ngoài tòa nhà |
Khi hồ sơ thầu cần xác định loại vật liệu lát cụ thể (urethane, gạch thấm, sơn chịu thời tiết, bề mặt chống trơn), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại lát ngoài không cùng thành phần, dùng class 30122000.
Câu hỏi thường gặp #
- Vật liệu lát bề mặt sân chơi trẻ em ngoài trời thuộc mã nào?
Nếu là cao su tái chế hoặc lót đàn hồi chuyên dụng sân chơi, dùng 30122000 class hoặc 30122001 (Elastic sheet exterior paving material). Nếu là cười cấu trúc chủ lực của sân chơi → một mã cùng family.
- Gạch bê tông thấm nước (permeable paving tile) thuộc mã nào?
Thuộc 30122000, cụ thể commodity 30122002 (Exterior permeable aggregate flooring material) — dùng cho hệ thống thoát nước vỉa hè, sân công cộng.
- Sơn epoxy chống thời tiết dùng ngoài tòa nhà có thuộc 30122000 không?
Có — sơn phủ bề mặt ngoài tòa nhà dạng lớp hoàn thi thuộc 30122000, cụ thể commodity 30122003 (Painted or coated exterior flooring). Sơn epoxy/polyurethane công nghiệp khác (dùng nội thất hoặc bảo vệ máy móc) thuộc segment 12 (Chemicals).
- Nhựa đường (asphalt) dùng lát sân ngoài công ty có dùng 30122000 không?
Không — nhựa đường (asphalt mix) thuộc 30121600 Asphalts. Class 30122000 dành cho vật liệu chuyên biệt ngoài tòa nhà (urethane, gạch thấm, sơn epoxy chịu thời tiết), không phải asphalt giao thông.
- Vật liệu lót ngoài tòa nhà với yêu cầu chống trơn (non-skid) phải chọn mã nào?
Chọn 30122000 hoặc cụ thể hơn commodity 30122004 (Non skid exterior paving material) — bao gồm bê tông, gạch hoặc sơn phủ bề mặt tăng ma sát cho lối đi ngoài trời, bậc thang bên ngoài.