Class 30121900 (English: Soil stabilizers and reinforcing materials) trong UNSPSC phân loại các vật liệu dùng để cải thiện tính chất vật lý và hóa học của đất, cũng như vật liệu gia cường nền móng yếu và mặt dốc. Class này thuộc Family 30120000 Roads and landscape (Đường giao thông và cảnh quan), Segment 30000000 Structures and Building and Construction Materials. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm nhà thầu xây dựng công trình, thi công đường bộ/đường sắt, các dự án nền móng yếu, và các đơn vị thiết kế kỹ thuật địa kỹ thuật."

Định nghĩa #

Class 30121900 bao gồm hai nhóm vật liệu chính: (1) Chất ổn định đất (soil stabilizers) — các hợp chất hóa học hoặc vật liệu bổ sung dùng để thay đổi độ liên kết giữa các hạt đất hoặc thay đổi thể tích lỗ rỗng giữa các hạt nhằm cải thiện tính chất cơ học, độ bền, khả năng chịu tải; (2) Vật liệu gia cường nền (reinforcement materials) — các sợi, lưới hoặc cấu trúc dùng gia cường nền móng yếu, xây dựng tường đất gia cường, hoặc giữ ổn định mặt dốc. Các vật liệu này không bao gồm các chất kết dính bituminous (Family 30121500 Bituminous derivatives) hay asphalt (Family 30121600 Asphalts).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 30121900 khi sản phẩm mua sắm là: (1) Chất bổ sung ổn định đất — ví dụ xi măng làm ổn định, vữa ổn định, polymer ổn định đất, chất kết dính sinh học, phun xi măng vào đất; (2) Vật liệu gia cường — lưới địa kỹ thuật (geogrid), sợi gia cường đất (fiber reinforcement), tấm gia cường (soil reinforcement sheets), hệ thống tường đất gia cường (reinforced earth wall systems). Phân biệt với 30121700 (Road and railroad construction materials) — mã này là các vật liệu ổn định đặc thù cho đường, còn 30121900 là vật liệu ổn định đất tổng quát dùng nền móng, nền công trình.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
30121700 Road and railroad construction materials Vật liệu xây dựng đường — đá dăm, cát xây dựng, vật liệu lót nền đường. Dùng khi sản phẩm tuyên bố là vật liệu đường bộ/đường sắt.
30121800 Landscape architecture materials Vật liệu thiết kế cảnh quan — đá trang trí, gỗ ngoài trời, vật liệu khác. Dùng khi mục đích là trang trí cảnh quan, không phải ổn định nền.
30121500 Bituminous derivatives Chất đạo hàm bituminous — nhựa bitum, nhựa asphalt thô. Dùng khi chất ổn định có nền là bitum, không phải polymer hay xi măng.

Nếu sản phẩm là lưới địa kỹ thuật dùng cho nền công trình yếu hoặc tường đất gia cường → 30121900 (không phải 30121700 hay 30121800).

Câu hỏi thường gặp #

Lưới địa kỹ thuật (geogrid) dùng gia cường nền công trình thuộc mã nào?

Thuộc 30121900. Lưới địa kỹ thuật là vật liệu gia cường nền chủ yếu. Nếu lưới được bán kèm trong một giải pháp xây dựng tường đất gia cường hoàn chỉnh, vẫn phân loại vào 30121900.

Xi măng ổn định đất (cement stabilization) có thuộc 30121900 không?

Có. Xi măng dùng để ổn định đất bằng cách cải thiện độ liên kết hạt thuộc 30121900. Nhưng xi măng thông thường dùng làm vật liệu xây dựng (bê tông, vữa) thuộc Family khác.

Vật liệu ổn định đất sinh học (bio-based) thuộc mã nào?

Vẫn thuộc 30121900 nếu chức năng là ổn định đất. Chất ổn định sinh học dùng cải thiện độ liên kết giữa hạt đất hoặc giảm xói mòn bề mặt nằm trong scope của mã này.

Phân biệt 30121900 với 30121700 như thế nào trong thực tế procurement?

30121700 dùng khi bảng giá / hợp đồng nhằm xây dựng lớp nền đường bộ hoặc đường sắt. 30121900 dùng cho các công trình khác (nền móng, nền công trình công nghiệp, tường đất gia cường, gia cường mặt dốc tự nhiên). Nếu không chắc, xem hạng mục công trình — đường → 30121700; nền công trình chung → 30121900.

Polymer ổn định đất (polyacrylamide, polymer chains) có thuộc 30121900 không?

Có. Polymer dùng để thay đổi độ liên kết hoặc giảm xói mòn nền đất thuộc 30121900. Tuy nhiên, nếu polymer bán dưới dạng công thức hóa học ổn định (không phải hỗ trợ xây dựng), có thể nằm trong Segment 12 (Chemicals).

Xem thêm #

Danh mục