Mã UNSPSC 30121600 — Nhựa asphalt (Asphalts)
Class 30121600 (English: Asphalts) trong UNSPSC phân loại các loại vật liệu nhựa asphalt (asphalt materials) dùng trong xây dựng đường bộ và công trình cơ sở hạ tầng. Nhựa asphalt (nhựa đường) là chất kết dính chính trong hỗn hợp bê tông asphalt, cấu thành từ bitumen (bituminous binder) và các chất phụ gia. Class này thuộc Family 30120000 Roads and landscape, Segment 30000000 Structures and Building and Construction. Tại Việt Nam, đối tượng mua sắm nhựa asphalt gồm các dự án đường bộ, sân bay, bãi đỗ xe, và các công trình cơ sở hạ tầng giao thông do Bộ Giao thông Vận tải, chính quyền địa phương, và các nhà thầu xây dựng phối hợp thực hiện.
Định nghĩa #
Class 30121600 bao gồm các sản phẩm nhựa (bituminous materials) dùng làm chất kết dính và chất phủ trong xây dựng đường bộ. Các commodity trong class gồm: (1) Asphalt — nhựa bitumen nguyên chất dạng chất lỏng hoặc nóng chảy, có độ nhớt cao, dùng trộn vào cụm đá để tạo bê tông asphalt; (2) Pitch — sản phẩm phụ từ chưng cất dầu, có tính chất tương tự asphalt nhưng nguồn gốc từ than hoặc dầu; (3) Gilsonite — nhựa thiên nhiên (asphaltite) thường được sử dụng để cải thiện chất lượng asphalt, tăng độ cứng trong môi trường nóng; (4) Cutback products — sản phẩm nhựa asphalt pha loãng với dầu bay hơi hoặc dung môi, cho phép sử dụng ở nhiệt độ thấp hơn; (5) Manhole frames with covers — các khung, nắp lỗ hổng trong công trình đường bộ. Class này không bao gồm các sản phẩm bituminous derivatives (Class 30121500), các vật liệu xây dựng đường khác (Class 30121700), hay các chất ổn định đất (Class 30121900).
Khi nào chọn mã này #
Chọn Class 30121600 khi sản phẩm mua sắm là vật liệu nhựa asphalt dạng bán thành phẩm hoặc thành phẩm đóng gói, sẵn sàng để vận chuyển đến công trường hoặc nhà máy trộn. Ví dụ: hợp đồng cung cấp nhựa asphalt 60/70 cho dự án mở rộng đường cao tốc, gói mua pitch từ nhà sản xuất, hoặc đơn hàng cutback products để phủ nứt trên mặt đường cũ trước lát asphalt mới. Nếu sản phẩm là asphalt đã trộn với đá (mixed asphalt / asphalt concrete ready-mix), cấp commodity 8 chữ số đặc thù hơn (30121601, 30121603) nên được ưu tiên. Nếu gói thầu bao gồm vật liệu đường diverse (cát, sỏi, geotextile, thép), có thể sử dụng Class 30121700 Road and railroad construction materials hoặc Family 30120000 tùy quy mô gộp chung.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 30121500 | Bituminous derivatives | Các sản phẩm phụ từ quá trình xử lý bitumen (dầu bitumen tinh khiết), không bao gồm nhựa asphalt thô dùng trộn; nếu cần bitumen thuần chứ không phải asphalt, dùng 30121500 |
| 30121700 | Road and railroad construction materials | Các vật liệu xây dựng đường khác như cát, sỏi, đá mạ, thép chứa, geotextile; không phải vật liệu kết dính bituminous |
| 30121900 | Soil stabilizers and reinforcing materials | Các chất ổn định đất như xi măng, vôi, hoặc vải gia cường; khác biệt với nhựa asphalt trong nguyên lý ổn định |
| 30122000 | Specialized external flooring and paving materials | Vật liệu lát sàn, lát ngoài chuyên dụng (gạch, đá lát, sàn cao su); không phải vật liệu kết dính đường bộ |
Tiêu chí phân biệt chủ yếu: nhựa asphalt (30121600) là chất kết dính cốt lõi trong bê tông đường bộ, còn các mã khác là vật liệu bổ sung hoặc lựa chọn thay thế cho ứng dụng khác nhau.
Câu hỏi thường gặp #
- Asphalt 60/70 và asphalt 80/100 có thuộc Class 30121600 không?
Có. Các loại asphalt được phân loại theo độ nhớt (viscosity grade) như 60/70, 80/100, 40/50 đều là commodity con 30121601 Asphalt, nằm trong Class 30121600. Độ nhớt khác nhau phụ thuộc vào điều kiện khí hậu và yêu cầu công trình.
- Bê tông asphalt đã trộn sẵn (ready-mix asphalt concrete) có thuộc 30121600 không?
Không hoàn toàn. Asphalt nguyên chất thuộc 30121600, nhưng bê tông asphalt đã trộn sẵn (hỗn hợp asphalt + đá + cát) có thể thuộc commodity 30121601 hoặc các mã chi tiết hơn nếu UNSPSC có định nghĩa riêng. Cần kiểm tra định nghĩa commodity con.
- Cutback asphalt (asphalt pha loãng) dùng để lót nứt đường có mã nào?
Commodity 30121604 Cutback products thuộc Class 30121600 dành cho loại này. Cutback được sử dụng ở nhiệt độ thấp, phù hợp với công việc bảo trì, lót nứt trước khi lát asphalt mới.
- Nhựa từ than (coal tar) có khác bitumen asphalt không?
Có. Coal tar và asphalt (từ dầu mỏ) là hai nguồn khác nhau, nhưng cả hai đều nằm trong Class 30121600 vì chức năng tương tự trong xây dựng đường. Pitch (commodity 30121602) thường được làm từ coal tar hoặc dầu.
- Khung lỗ hổng trên đường (manhole frames with covers) có thuộc 30121600 không?
Có. Commodity 30121605 Manhole frames with covers nằm trong Class 30121600, bao gồm các khung kim loại và nắp dùng cho các lỗ hổng (thoát nước, cáp điện) trên mặt đường.