Mã UNSPSC 31152200 — Dây cáp sắt thép không điện (Non electric iron and steel wire)
Class 31152200 (English: Non electric iron and steel wire) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm dây được sản xuất từ sắt hoặc thép, thiết kế cho các ứng dụng cơ học và xây dựng mà không liên quan đến truyền điện. Dây sắt thép này bao hàm dây đơn (single wire), dây xoắn (stranded wire) nhiều sợi, dây tôi (oil tempered wire) và các biến thể khác. Class này thuộc Family 31150000 Rope and chain and cable and wire and strap, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Ứng dụng thực tiễn tại Việt Nam gồm xây dựng dân dụng, công trình cơ sở hạ tầng, công nghiệp cơ khí, và sản xuất thiết bị nặng.
Định nghĩa #
Class 31152200 bao gồm dây làm từ sắt hoặc thép (iron or steel wire) dùng cho mục đích cơ học, không phải dẫn điện. Dây có thể ở dạng: (1) dây đơn tròn (single round wire) với độ cứng khác nhau (mềm, nửa cứng, cứng); (2) dây xoắn nhiều sợi (stranded wire) — ghép 2 hoặc nhiều sợi dây đơn xoắn lại; (3) dây tôi dầu (oil tempered wire) — xử lý nhiệt đặc biệt để tăng độ đàn hồi. Class không bao gồm: dây điện (thuộc segment một mã cùng family Electrical, electronic and telecommunications equipment and supplies), dây không gỉ loại inox thuộc 31152300 (Non electric nonferrous metal wire), dây cáp máy (thuộc 31151700 Mechanical cable), dây bọc vải/nhựa (thuộc 31151800 Mechanical wire), và dây thép mắc xích (thuộc 31151600 Chains).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31152200 khi sản phẩm mua sắm là dây sắt thép thô (raw wire hoặc semiproduct) dùng cho ứng dụng cơ học như: (1) xây dựng công trình — dây thép chống nứt bê tông, dây buộc tạm thời; (2) sản xuất thiết bị — dây làm khung, dây căng, dây bánh xe; (3) công nghiệp nông lâm — hàng rào dây thép, giàn cắt cỏ. Khi mua sắm số lượng lớn dây sắt thép đơn hoặc stranded từ nhà máy luyện thép, cần xác định loại (carbide-hardened, oil-tempered, stainless) để ưu tiên commodity con (31152201-31152205) nếu hồ sơ yêu cầu.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31151700 | Mechanical cable | Dây cáp được bện/xoắn với tâm cốt (core), khác dây đơn hay stranded thô |
| 31151800 | Mechanical wire | Dây đã bọc vải, nhựa, hoặc được xử lý bề mặt công nghiệp; khác dây thô |
| 31152300 | Non electric nonferrous metal wire | Dây từ kim loại không gỉ (inox, đồng, nhôm); khác dây sắt thép thông thường |
| 31151600 | Chains | Dây mắc xích (liên kết khớp); khác dây liền |
Phân biệt chính: 31152200 là dây sắt thép thô, liền không gỉ; 31151700 là dây cáp có cốt; 31151800 là dây đã bọc bề ngoài; 31152300 là dây kim loại khác (không phải sắt thép thông thường).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 31152200 phân biệt theo quy trình xử lý và đặc tính vật lý:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 31152201 | Low carbon steel wire | Dây thép carbon thấp |
| 31152202 | Hard drawn steel wire | Dây thép kéo cứng |
| 31152203 | Stainless steel wire | Dây thép không gỉ |
| 31152204 | Stranded steel wire | Dây thép xoắn nhiều sợi |
| 31152205 | Oil tempered wire | Dây tôi dầu |
Lựa chọn commodity con phụ thuộc vào công dụng và tiêu chuẩn vật liệu của dự án. Dây carbon thấp (31152201) phù hợp ứng dụng xây dựng vừa. Dây kéo cứng (31152202) dùng khi cần độ bền cao. Dây xoắn (31152204) phổ biến cho hàng rào, mặt bằng xây dựng. Dây không gỉ (31152203) và dây tôi (31152205) cho các yêu cầu chống ăn mòn hoặc chịu lực đặc biệt.
Câu hỏi thường gặp #
- Dây thép không gỉ (stainless steel wire) có thuộc 31152200 không?
Dây thép không gỉ vẫn là dây từ sắt/thép, nên thuộc 31152200 (commodity 31152203 Stainless steel wire cụ thể). Không nhầm với 31152300 (Non electric nonferrous metal wire) dành cho dây từ các kim loại khác như đồng, nhôm, inox đặc biệt.
- Dây thép bọc nhựa dùng hàng rào thuộc mã nào?
Nếu dây đã bọc nhựa hoặc vải bề ngoài, phân loại vào 31151800 Mechanical wire. Class 31152200 là dây thép thô chưa bọc.
- Dây cáp số nhiều với cốt thép (multi-strand cable) thuộc mã nào?
Dây cáp số nhiều với cốt cứng hoặc tâm cốt riêng thuộc 31151700 Mechanical cable. Class 31152200 bao gồm dây đơn và dây xoắn nhiều sợi nhưng không có cốt riêng biệt.
- Dây thép dùng máy giặt công nghiệp thuộc mã nào?
Dây thép dùng cho thiết bị máy móc, bao gồm máy giặt công nghiệp, thuộc 31152200. Nếu dây đã được cấu thành một bộ phận điện tử của máy giặt, có thể thuộc một mã cùng family.
- Hàng rào dây thép xoắn (twisted barbed wire) thuộc 31152200 không?
Dây xoắn có gai (barbed wire) vẫn là dây thép xoắn nhiều sợi, nên thuộc 31152200 (commodity 31152204 Stranded steel wire). Nếu hàng rào đã lắp ráp hoàn chỉnh (posts + wire + hardware), có thể thuộc một mã cùng family hoặc segment xây dựng khác.