Mã UNSPSC 31152300 — Dây kim loại không mạ điện
Class 31152300 (English: Non electric nonferrous metal wire) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm dây kim loại phi sắt (non-ferrous metals) — không bao gồm dây dẫn điện hay dây cáp điện. Những sản phẩm này được làm từ các kim loại như đồng, nhôm, niken, chì và các hợp kim tương ứng, thường dùng trong các ứng dụng cơ khí, xây dựng, và công nghiệp chế tạo. Class này thuộc Family 31150000 Rope and chain and cable and wire and strap, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies.
Định nghĩa #
Class 31152300 bao gồm dây sản xuất từ các kim loại phi sắt (copper, aluminium, nickel, lead) và các hợp kim của chúng, dùng cho mục đích cơ khí chứ không phải dẫn điện hoặc truyền tải điện. Sản phẩm được cung cấp dưới dạng cuộn dây hoặc dây thẳng, các đường kính và độ cứng khác nhau tùy theo tiêu chuẩn công nghiệp. Class này tách biệt với Class 31152200 (Non electric iron and steel wire — dây thép), vì đó là dây sắt và thép, và tách với các mã dây điện thuộc segment khác như cáp điện hay dây dẫn cách điện.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31152300 khi sản phẩm mua sắm là dây kim loại phi sắt dùng trong ứng dụng cơ khí như: buộc chi tiết máy, canh chỉnh cấu trúc, dây neo hoặc buộc trong xây dựng, dây làm lò xo, thậm chí dây khâu kim loại trong công nghiệp sản xuất. Ví dụ: hợp đồng mua dây đồng phi 2mm, gói thầu dây nhôm để buộc ống nước, hay dây niken hợp kim cho thiết bị công nghiệp. Nếu xác định được chính xác loại kim loại (đồng, nhôm, niken, chì), có thể dùng commodity 8 chữ số tương ứng (31152304, 31152305, v.v.).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31152200 | Non electric iron and steel wire | Dây thép, dây sắt — không phải phi sắt; dùng cho các ứng dụng sức mạnh cao, câu cấu, buộc nặng |
| 31151700 | Mechanical cable | Cáp cơ khí tập hợp nhiều sợi xoắn, không phải dây đơn lẻ |
| 31151800 | Mechanical wire | Dây cơ khí — mã chung cho dây cơ khí, nhưng thường là loại dây thép; 31152300 cụ thể hóa cho phi sắt |
| 31151900 | Straps | Dây đai, dải kim loại rộng để buộc — không phải hình dây tròn |
Khác biệt cơ bản: nếu là sắt/thép → 31152200; nếu là phi sắt (đồng, nhôm, niken, chì) → 31152300. Nếu sản phẩm là dây dẫn điện cách điện → không phải segment 31, mà segment cáp và dây điện khác (ví dụ segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family).
Câu hỏi thường gặp #
- Dây đồng để buộc ống nước, dây nhôm để xây dựng có thuộc 31152300 không?
Có, nếu dây đó không có hàm ý dẫn điện. Dây đồng phi sắt dùng buộc ống nước, dây nhôm dùng xây dựng (không phải dây tiếp địa hay dây trung hòa) đều thuộc 31152300.
- Dây dẫn điện cách điện (electrical wire) có thuộc 31152300 không?
Không. Dây dẫn điện hay cáp điện cách điện thuộc các mã khác trong segment dây/cáp điện, không phải 31152300. Class này chỉ dành cho dây phi sắt không có mục đích dẫn điện.
- Dây niken hợp kim (Nichrome alloy) dùng làm lò xo có thuộc 31152300 không?
Có. Dây niken hợp kim dùng cơ khí hay làm lò xo (commodity 31152303) thuộc class 31152300, vì nó là dây phi sắt không dùng dẫn điện.
- Phân biệt 31152300 với 31152200 như thế nào?
31152200 là dây sắt/thép (ferrous), dùng cho ứng dụng cần sức mạnh cao, chịu lực lớn, kháng gỉ. 31152300 là dây phi sắt (copper, aluminium, nickel, lead), dùng cho ứng dụng cơ khí nhẹ, buộc, canh chỉnh, hoặc yêu cầu không từ tính.
- Dây chì (lead wire) hay dây đồng tinh khiết có thuộc 31152300 không?
Có. Cả dây chì (commodity 31152301) và dây đồng hoặc hợp kim đồng (commodity 31152304) đều thuộc class 31152300, là những commodity cụ thể trong class này.