Family 31200000 (English: Adhesives and sealants) là nhóm UNSPSC phân loại các vật liệu dùng để liên kết bề mặt hoặc bịt kín khe hở trong quá trình sản xuất, lắp ráp, xây dựng và bảo trì. Family này nằm trong Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies và bao gồm ba class chính: băng dính (Tape), chất kết dính (Adhesives) và chất bịt kín (Sealants). Đây là nhóm vật tư phổ biến trong hầu hết các ngành công nghiệp tại Việt Nam, từ sản xuất điện tử, cơ khí, đóng gói bao bì cho đến xây dựng dân dụng và công nghiệp.

Định nghĩa #

Family 31200000 bao gồm các sản phẩm có chức năng tạo liên kết cơ học hoặc hóa học giữa hai bề mặt, hoặc ngăn chặn sự xâm nhập của chất lỏng, khí qua các khe hở, mối nối.

Theo định nghĩa UNSPSC gốc, family này được tổ chức thành ba class:

  • Class 31201500 — Tape (Băng dính): Vật liệu dạng cuộn, có lớp kết dính tráng trên một mặt hoặc hai mặt, dùng để liên kết, bảo vệ bề mặt, che phủ hoặc đóng gói. Bao gồm băng hai mặt, băng che sơn, băng điện, băng cách nhiệt, băng teflon.
  • Class 31201600 — Adhesives (Chất kết dính): Vật liệu ở dạng lỏng, paste, bột hoặc phim, tạo liên kết bền vững giữa hai bề mặt. Bao gồm keo epoxy, keo cyanoacrylate (keo con voi), keo polyurethane, keo tiếp xúc, keo nhiệt, keo hồ tinh bột.
  • Class 31201700 — Sealants (Chất bịt kín): Vật liệu có độ đàn hồi, lấp đầy khe hở và ngăn chặn sự xâm nhập của nước, không khí, bụi, hóa chất. Bao gồm silicon sealant, polyurethane sealant, acrylic sealant, chất bịt kín polysulfide.

Điểm chung của ba class: đều được mua dưới dạng vật liệu chưa đóng rắn tại thời điểm giao hàng, và chỉ thực hiện chức năng sau khi được thi công lên bề mặt công trình hoặc sản phẩm.

Cấu trúc mã #

Family 31200000 nằm trong hệ thống phân cấp UNSPSC như sau:

Cấp Tên (EN)
Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies
Family 31200000 Adhesives and sealants
Class 31201500 Tape
Class 31201600 Adhesives
Class 31201700 Sealants

Khi lập hồ sơ mời thầu hoặc danh mục vật tư, nên ưu tiên mã class (6 chữ số có nghĩa) để tăng độ chính xác phân loại. Mã family 31200000 chỉ nên dùng khi gói mua sắm bao gồm hỗn hợp nhiều loại từ hai class trở lên, hoặc khi hệ thống ERP/eProcurement chưa hỗ trợ tra cứu đến cấp class.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 31200000 (hoặc class con tương ứng) trong các tình huống sau:

1. Mua sắm vật liệu liên kết trong sản xuất và lắp ráp Gói cung cấp keo dán linh kiện điện tử, keo cố định cuộn dây động cơ, keo dán đế giày, keo lắp ráp khung xe — tất cả đều thuộc class 31201600 Adhesives.

2. Mua sắm băng dính công nghiệp Băng keo đóng thùng carton, băng masking che sơn, băng điện cách điện, băng hai mặt gắn panel quảng cáo — thuộc class 31201500 Tape.

3. Vật tư bịt kín trong xây dựng và bảo trì Chất trám khe hở cửa sổ nhôm, silicon bịt kín bồn vệ sinh, chất bịt mối nối ống nước — thuộc class 31201700 Sealants.

4. Gói thầu hỗn hợp Khi một hợp đồng bao gồm cả keo dán lẫn chất bịt kín lẫn băng dính (ví dụ gói vật tư bảo trì hàng năm), có thể dùng mã family 31200000 làm mã gốc, sau đó phân nhóm từng dòng hàng theo class con.

Family 31200000 không bao gồm:

  • Sơn, vecni, coating bảo vệ bề mặt (thuộc Segment 31 nhưng các family khác, hoặc Segment 12 Chemicals).
  • Vật liệu hàn, hàn thiếc (thuộc các class trong Segment 31 liên quan đến gia công kim loại).
  • Băng băng y tế, keo y tế dùng trên cơ thể người (thuộc Segment 42 Medical Equipment).

Dễ nhầm với mã nào #

Family 31200000 thường bị nhầm lẫn với các nhóm mã sau trong cùng Segment 31000000 và các segment liên quan:

Mã nhầm Tên (EN) Lý do nhầm Cách phân biệt
31160000 Hardware Cả hai đều là vật tư công nghiệp phổ thông Hardware là đồ kiện cơ khí (bu lông, ốc vít, kẹp, bản lề); 31200000 là vật liệu hóa học dạng kết dính
31150000 Rope and chain and cable and wire and strap Một số dây đai có tráng keo hoặc dùng kèm chất bịt Phân biệt theo chức năng chính: dây/xích chịu lực → 31150000; vật liệu kết dính/bịt kín → 31200000
12352300 Adhesives (Chemicals segment) Cùng tên "adhesives" Segment 12 phân loại theo thành phần hóa học nguyên liệu; Segment 31 phân loại theo ứng dụng trong sản xuất. Procurement vật tư MRO/sản xuất → 31200000; mua nguyên liệu hóa chất thô → Segment 12
42290000 Medical adhesives and tapes Băng y tế, keo y tế cũng là "adhesives" và "tape" Nếu sản phẩm dùng trên cơ thể người hoặc đạt tiêu chuẩn y tế → Segment 42; vật tư công nghiệp/xây dựng → 31200000
30191500 Caulking materials Chất trám tường, vật liệu trám khe Caulking materials trong Segment 30 (Structural Components) dùng cho công trình xây dựng dân dụng lớn; Sealants trong 31200000 thường dùng ở cấp độ lắp ráp, bảo trì, thi công cục bộ

Lưu ý thực tế tại Việt Nam: Trong nhiều hệ thống ERP nội địa, keo silicon và keo epoxy đôi khi được phân loại vào nhóm hóa chất (Segment 12) thay vì vật tư sản xuất (Segment 31). Procurement team nên thống nhất quy tắc phân loại nội bộ: ưu tiên dùng 31200000 khi mục đích mua là phục vụ lắp ráp, bảo trì sản xuất; chỉ dùng Segment 12 khi mua nguyên liệu hóa chất đầu vào để pha chế.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tiêu chuẩn và quy định: Một số sản phẩm trong family 31200000 chịu quy định kiểm soát chất lượng theo TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam) hoặc tiêu chuẩn quốc tế. Chất bịt kín sử dụng trong công trình xây dựng thường phải đáp ứng TCVN 9373 hoặc các tiêu chuẩn ISO tương ứng. Keo dán sử dụng trong ngành thực phẩm và đóng gói thực phẩm cần chứng nhận an toàn tiếp xúc thực phẩm (food-grade).

Phân loại hải quan: Khi nhập khẩu, các sản phẩm trong family này thường khai báo theo HS Chapter 35 (Albuminoidal substances; modified starches; glues; enzymes) cho phần lớn keo dán, hoặc Chapter 38 (Miscellaneous chemical products) cho một số sealant đặc chủng. Mã HS cụ thể phụ thuộc vào thành phần hóa học, không nhất thiết khớp trực tiếp với mã UNSPSC.

Lưu trữ và vận chuyển: Nhiều sản phẩm keo dán và chất bịt kín có hạn sử dụng (shelf life) giới hạn và yêu cầu điều kiện bảo quản đặc biệt (nhiệt độ, độ ẩm). Hồ sơ thầu nên quy định rõ điều kiện bảo quản và hạn sử dụng tối thiểu còn lại tại thời điểm giao hàng.

Số lượng và đơn vị tính: Băng dính tính theo cuộn (roll) hoặc hộp; keo dán tính theo tuýp, hộp, thùng (lít/kg); chất bịt kín tính theo tuýp, xô (kg). Hồ sơ mời thầu cần thống nhất đơn vị tính để tránh nhầm lẫn khi so sánh báo giá.

Câu hỏi thường gặp #

Family 31200000 và các class con 31201500, 31201600, 31201700 khác nhau như thế nào khi lập hồ sơ thầu?

Family 31200000 là mã gốc bao trùm cả ba nhóm: băng dính, chất kết dính và chất bịt kín. Khi gói thầu chỉ mua một loại cụ thể (ví dụ chỉ mua keo epoxy), nên dùng class 31201600 Adhesives để tăng độ chính xác. Mã family chỉ nên dùng khi gói mua sắm gộp nhiều loại từ hai class trở lên, hoặc khi hệ thống không hỗ trợ phân loại đến cấp class.

Keo silicon dùng trong xây dựng thuộc class nào trong family này?

Keo silicon (silicone sealant) dùng để bịt kín khe hở cửa sổ, bồn vệ sinh, mối nối tường thuộc class 31201700 Sealants. Nếu keo silicon đó có chức năng chính là kết dính hai bề mặt cứng (không phải bịt kín), có thể xem xét phân loại vào 31201600 Adhesives. Procurement team nên căn cứ vào chức năng sử dụng chính của sản phẩm để quyết định.

Băng keo y tế (medical tape) và băng dính công nghiệp có cùng mã UNSPSC không?

Không. Băng keo y tế dùng trên cơ thể người hoặc đạt tiêu chuẩn thiết bị y tế thuộc Segment 42 (Medical Equipment and Accessories and Supplies), không thuộc class 31201500 Tape. Class 31201500 chỉ áp dụng cho băng dính công nghiệp, băng đóng gói, băng kỹ thuật không có mục đích y tế.

Keo dán nhãn sản phẩm trong dây chuyền đóng gói thực phẩm thuộc mã nào?

Keo dán nhãn công nghiệp dùng trong dây chuyền đóng gói vẫn thuộc class 31201600 Adhesives. Tuy nhiên, nếu keo tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, hồ sơ thầu cần bổ sung yêu cầu chứng nhận food-grade và tuân thủ quy định an toàn thực phẩm của Việt Nam (theo Luật An toàn thực phẩm và các thông tư hướng dẫn của Bộ Y tế).

Vật liệu trám khe co giãn (expansion joint filler) trong công trình xây dựng lớn có thuộc 31200000 không?

Vật liệu trám khe co giãn công trình xây dựng có thể phân loại vào class 31201700 Sealants nếu là dạng chất bịt kín hóa học (polyurethane, polysulfide sealant). Tuy nhiên, nếu là vật liệu chèn cơ học (foam backer rod, cao su đặc định hình sẵn), thường thuộc các family vật liệu xây dựng trong Segment 30 (Structural Components and Basic Shapes). Tiêu chí phân biệt: vật liệu hóa học dạng lỏng/paste đóng rắn tại chỗ → 31200000; vật liệu chèn cơ học định hình sẵn → Segment 30.

Hệ thống ERP nội địa thường phân loại keo epoxy vào nhóm hóa chất (Segment 12). Có nên điều chỉnh lại không?

Việc phân loại phụ thuộc vào mục đích mua sắm. Nếu keo epoxy mua để phục vụ lắp ráp, bảo trì trong nhà máy (MRO), phân loại vào 31201600 Adhesives trong Segment 31 là phù hợp hơn. Nếu mua làm nguyên liệu đầu vào để pha chế sản phẩm hóa học khác, Segment 12 mới phù hợp. Nên thống nhất quy tắc phân loại nội bộ theo mục đích sử dụng để đảm bảo nhất quán trong hệ thống.

Mã HS nhập khẩu của chất kết dính và chất bịt kín có tương ứng trực tiếp với mã UNSPSC 31200000 không?

Không có sự tương ứng trực tiếp một-một. Mã UNSPSC phân loại theo chức năng sử dụng trong procurement, trong khi mã HS phân loại theo thành phần hóa học và nguồn gốc nguyên liệu. Keo dán thường khai báo HS Chapter 35 (chương keo, tinh bột biến tính), trong khi một số sealant đặc chủng có thể thuộc Chapter 38 hoặc Chapter 39 (nhựa polymer). Cần tra cứu HS riêng biệt khi làm thủ tục hải quan.

Xem thêm #

Danh mục