Mã UNSPSC 42152400 — Vật liệu nha khoa (Dental materials)
Nội dung do AI soạn từ dữ liệu UNSPSC gốc và đã qua kiểm tra tự động, chưa được người biên tập đọc duyệt. Hãy đối chiếu mã với hồ sơ mua sắm trước khi dùng. Phương pháp biên tập · Báo lỗi
Cấp lớp 42152400 – Vật liệu nha khoa (English: Dental materials) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 42150000 – Thiết bị và vật tư nha khoa (Dental equipment and supplies) trong cấp ngành 42000000 – Thiết bị, phụ kiện và vật tư y tế (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại hàng hóa, dịch vụ theo UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): In this classification, this cấp lớp includes, materials components, and accessories, used in dental based procedures..
Cấp lớp 42152400 thuộc nhánh Dental equipment and supplies (42150000) — In this classification, this cấp nhóm includes medical equipment, components, instruments and appliances as well as accessories used in dental based medical procedures.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng mua sắm thuộc nhóm Dental materials trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị y tế theo chức năng lâm sàng và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà sản xuất hoặc model. Khi tra cứu mã cho hồ sơ đấu thầu thiết bị y tế tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định quản lý trang thiết bị y tế và hướng dẫn của Bộ Y tế. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.
Khi nào chọn mã này
Chọn mã 42152400 khi đối tượng mua sắm thuộc nhóm Dental materials trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 42150000 (Dental equipment and supplies) và phân loại rõ xuống cấp lớp 42152400, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (mã 8 chữ số ở cấp dưới).
- Khi cần mã ở cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 42150000. Nếu đã xác định cụ thể thiết bị, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào
Cấp lớp 42152400 nằm trong Cấp nhóm 42150000 (Dental equipment and supplies), gồm 16 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
42151500 |
Cosmetic dentistry equipment and supplies |
42151600 |
Dental and subspecialty instruments and devices |
42151700 |
Dental clinical furniture |
42151800 |
Dental fillers and finishing and polishing supplies |
42151900 |
Dental hygiene and preventive care equipment and supplies |
42152000 |
Dental imaging equipment and supplies |
42152100 |
Dental impression and forming equipment and supplies |
42152200 |
Dental laboratory and sterilization equipment and supplies |
42152300 |
Dental lasers and illumination and fiber optic equipment and supplies |
42152500 |
General dental supplies |
42152600 |
Dental operatory specific supplies |
42152700 |
Orthodontic and prosthodontic equipment and supplies |
42152800 |
Periodontal equipment and supplies |
42152900 |
Dental and subspecialty instrument and device accessories |
42153000 |
Dental and subspecialty instrument and device sets |
Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con
Cấp lớp 42152400 có 46 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một thiết bị cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:
| Mã cấp hàng hóa | Tên (EN) |
|---|---|
42152402 |
Athletic mouth protector materials |
42152405 |
Crown or bridge plastics |
42152412 |
Dental baseplate or casting waxes or shellacs |
42152415 |
Dental ceramics |
42152418 |
Dental gypsum products |
42152423 |
Dental pit or fissure sealants |
42152424 |
Dental cements |
42152425 |
Denture resins |
42152434 |
Dental amalgamators |
42152435 |
Orthodontic elastomeric materials |
42152438 |
Refractory die materials |
42152444 |
Gingival retraction liquids |
42152445 |
Tooth facing or backing sets |
42152446 |
Dental cavities lining or thinner materials or sets |
42152447 |
Dental stains or supplies |
42152449 |
Dental impression material catalysts |
42152451 |
Dental pressure indicating compounds |
42152452 |
Dental paste kits |
42152453 |
Dental restorative compounds |
42152454 |
Dental pulp protectors |
42152456 |
Dental masking agents |
42152457 |
Dental cementing kits |
42152458 |
Dental die spacers |
42152460 |
Denture coating compounds |
42152461 |
Coating compounds for dental models |
42152462 |
Denture reliner kits |
42152463 |
Dental wax solvents |
42152464 |
Dental implant kits |
42152465 |
Dental lubricants |
42152466 |
Material fit checkers |
42152468 |
Dental impression material mixers |
42152470 |
Orthodontic appliance resins |
42152471 |
Dental casting pattern wetting agents |
42152472 |
Dental implant overdenture kits |
42152473 |
Dental porcelain bonding ceramic primers |
42152474 |
Dental porcelain bonding luting materials |
42152475 |
Dental porcelain release agents |
42152476 |
Endodontic kits |
42152477 |
Gutta percha |
42152478 |
Denture liners |
42152479 |
Dental alloys |
42152480 |
Dental impression materials |
42152481 |
Dental abrasive pastes and powders |
42152482 |
Dental investments |
42152483 |
Dental points |
42152484 |
Preformed teeth |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC
Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies) → Cấp nhóm 42150000 (Dental equipment and supplies) → Cấp lớp 42152400 (Dental materials).
Chương HS gợi ý: 30, 34, 69, 90 — chỉ để tham khảo khi đối chiếu sang Biểu thuế; tờ khai hải quan dùng mã HS, không dùng mã UNSPSC.
VSIC code: 3250, 4645 — mã ngành kinh tế Việt Nam, dùng khi đăng ký ngành nghề kinh doanh.
Ngành liên quan: y-te.
Câu hỏi thường gặp
- Khi nào nên dùng mã 42152400 thay vì dừng ở cấp nhóm?
Dùng mã Cấp lớp 42152400 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Dental materials nhưng chưa xuống tới thiết bị cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.
- Cấp lớp 42152400 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?
Cấp nhóm 42150000 (Dental equipment and supplies) có 16 cấp lớp thành viên — 42152400 và 15 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.
- Cấp lớp 42152400 có cấp hàng hóa con không?
Có — 46 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.
- Mã 42152400 tương ứng với chương HS nào?
Chương HS gợi ý: 30, 34, 69, 90. Đây chỉ là gợi ý để đối chiếu sang Biểu thuế; tờ khai hải quan ghi mã HS, không ghi mã UNSPSC.
Chương HS liên quan (gợi ý)
Gợi ý tự động theo nội dung; mã HS thực tế xác định theo quy tắc phân loại hải quan. Thấy sai? Báo lỗi (chọn "Sai chương HS").