Cấp lớp 42331100 – Bộ dụng cụ phòng mổ (English: Operating Room) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 42330000 – Bộ dụng cụ thủ thuật đóng gói sẵn (Procedural Kitting Solutions) trong cấp ngành 42000000 – Thiết bị, phụ kiện và vật tư y tế (Medical Equipment and Accessories and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại hàng hóa, dịch vụ theo UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Kits used to facilitate surgical procedures taking place in the operating room..

Cấp lớp 42331100 thuộc nhánh Procedural Kitting Solutions (42330000) — This cấp nhóm describes conveniently packaged grouping of products designed to aid in the setup and execution of a procedure.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng mua sắm thuộc nhóm Operating Room trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị y tế theo chức năng lâm sàng và đặc tính kỹ thuật — không phân loại theo nhà sản xuất hoặc model. Khi tra cứu mã cho hồ sơ đấu thầu thiết bị y tế tại Việt Nam, cần đối chiếu với quy định quản lý trang thiết bị y tế và hướng dẫn của Bộ Y tế. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.

Khi nào chọn mã này

Chọn mã 42331100 khi đối tượng mua sắm thuộc nhóm Operating Room trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 42330000 (Procedural Kitting Solutions) và phân loại rõ xuống cấp lớp 42331100, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (mã 8 chữ số ở cấp dưới).
  • Khi cần mã ở cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 42330000. Nếu đã xác định cụ thể thiết bị, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào

Cấp lớp 42331100 nằm trong Cấp nhóm 42330000 (Procedural Kitting Solutions), gồm 16 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
42330100 Admission & Amenities
42330200 Catheterization Laboratory
42330300 Dental
42330400 Diagnostic Procedure Trays
42330500 Fluid Management
42330600 General Anesthesia
42330700 General Nursing
42330800 Gastro-Interology - Non-invasive
42330900 Specimen Collection
42331000 Labor and Delivery
42331200 Ophthalmology
42331300 Organ Procurement
42331400 Pain and Regional Anesthesia
42331500 Vascular Access
42331600 Veterinary

Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con

Cấp lớp 42331100 có 99 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một thiết bị cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:

Mã cấp hàng hóa Tên (EN)
42331101 Abdominoplasty
42331102 Bariatric
42331103 Basin Sets-Double
42331104 Basin Sets-Single
42331105 Basin Sets-Triple
42331106 Breast
42331107 Cervical Spine-Anterior
42331108 Cervical Spine-Posterior
42331109 Clean Closure
42331110 Craniotomy
42331111 Cystoscopy
42331112 Drape Packs
42331113 Endovascular
42331114 Endovascular-Aaa
42331115 Endovascular-Carotid
42331116 ENT-Major
42331117 ENT-Minor
42331118 ENT-Peds Major
42331119 ENT-Peds Minor
42331120 General Arthroscopy
42331121 General Laparoscopy
42331122 General Orthopedics
42331123 General-Lithotomy
42331124 General-Major
42331125 General-Minor
42331126 General-Peds Major
42331127 General-Peds Minor
42331128 General Urology (GU)-Major
42331129 General Urology (GU)-Minor
42331130 Gyn Vaginal-Hysterectomy
42331131 Gyn Vaginal-Major
42331132 Gyn Vaginal-Minor
42331133 Gyn-Abdominal
42331134 Gyn-Laparoscopy
42331135 Gyn-Lithotomy
42331136 Hand
42331137 Hip Arthroscopy
42331138 Hip Pinning/Fracture Table
42331139 Hysteroscopy/Dc
42331140 Knee Arthroscopy
42331141 Laminectomy/Fusion-Anterior
42331142 Laminectomy/Fusion-Posterior
42331143 Lap Assisted Vag Hysterectomy
42331144 Laparoscopic Nephrectomy
42331145 Laryngoscopy
42331146 Lower Extremity
42331147 Microdiscectomy
42331148 Miscellaneous
42331149 Miscellaneous Single Item
42331150 Miscellaneous-Abdominal
42331151 Neuro-Major
42331152 Neuro-Minor
42331153 Neuro-Peds
42331154 Open Heart-Adult
42331155 Open Heart-Peds
42331156 Open Heart-Valve Replacement
42331157 Open Shoulder
42331158 Or Clean Up/Room Turnover
42331159 Ortho Cervical Spine-Anterior
42331160 Ortho Cervical Spine-Posterior
42331161 Ortho Laminectomy/Fusion-Posterior
42331162 Ortho Microdiscectomy
42331163 Peds Extremity
42331164 Plastic-Facial
42331165 Plastic-Major
42331166 Plastic-Minor
42331167 Podiatry
42331168 Preoperative Skin Prep
42331169 Prosthesis
42331170 Reduction Mammoplasty
42331171 Robotics-Cardiac
42331172 Robotics-ENT
42331173 Robotics-General
42331174 Robotics-General Urology (GU)
42331175 Robotics-Gyn
42331176 Robotics-Urology
42331177 Shave Prep/Hair Removal
42331178 Shoulder Arthroscopy
42331179 Shoulder Suspension
42331180 Skin Graft
42331181 Spinal
42331182 Stroke
42331183 Thoracic Spine-Posterior
42331184 Thoracoscopy
42331185 Thoracotomy
42331186 Thyroid
42331187 Total Hip
42331188 Total Joint
42331189 Total Knee
42331190 Transsphenoidal
42331191 Upper Extremity
42331192 Urology Lithotomy
42331193 Vascular-Lower Extremity
42331194 Vascular-Major
42331195 Vascular-Minor
42331196 Vascular-Peds
42331197 Vascular-Upper Extremity
42331198 Vasectomy/Vasovasostomy
42331199 Ophthalmic-Blepharoplasty

Liên quan trong hệ thống UNSPSC

Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 42000000 (Medical Equipment and Accessories and Supplies) → Cấp nhóm 42330000 (Procedural Kitting Solutions) → Cấp lớp 42331100 (Operating Room).

Chương HS gợi ý: 90, 63 — chỉ để tham khảo khi đối chiếu sang Biểu thuế; tờ khai hải quan dùng mã HS, không dùng mã UNSPSC.

VSIC code: 3250, 4690 — mã ngành kinh tế Việt Nam, dùng khi đăng ký ngành nghề kinh doanh.

Ngành liên quan: y-te.

Trang liên quan: Cấp ngành 42000000, Cấp nhóm 42330000.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào nên dùng mã 42331100 thay vì dừng ở cấp nhóm?

Dùng mã Cấp lớp 42331100 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Operating Room nhưng chưa xuống tới thiết bị cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.

Cấp lớp 42331100 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?

Cấp nhóm 42330000 (Procedural Kitting Solutions) có 16 cấp lớp thành viên — 42331100 và 15 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.

Cấp lớp 42331100 có cấp hàng hóa con không?

Có — 99 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.

Mã 42331100 tương ứng với chương HS nào?

Chương HS gợi ý: 90, 63. Đây chỉ là gợi ý để đối chiếu sang Biểu thuế; tờ khai hải quan ghi mã HS, không ghi mã UNSPSC.

Xem thêm

Danh mục