Mã UNSPSC 44111500 — Dụng cụ sắp xếp và phụ kiện bàn làm việc (Organizers and accessories)
Class 44111500 (English: Organizers and accessories) trong UNSPSC phân loại các dụng cụ sắp xếp (organizers) và phụ kiện hỗ trợ tổ chức không gian làm việc trên bàn hoặc trong ngăn kéo văn phòng. Class này thuộc Family 44110000 Office and desk accessories, nằm trong Segment 44000000 Office Equipment and Accessories and Supplies. Đối tượng mua sắm điển hình tại Việt Nam gồm các đơn vị hành chính sự nghiệp, doanh nghiệp tư nhân, cơ sở giáo dục và tổ chức phi lợi nhuận có nhu cầu trang bị văn phòng phẩm (office supplies) định kỳ.
Định nghĩa #
Class 44111500 bao gồm các sản phẩm có chức năng chính là phân loại, sắp xếp và lưu trữ tài liệu, dụng cụ, văn phòng phẩm trên mặt bàn hoặc bên trong ngăn kéo bàn làm việc. Phạm vi class không bao gồm thiết bị lưu trữ hồ sơ dạng tủ hay hộp carton (thuộc các class riêng trong segment 44000000), cũng không bao gồm thiết bị xử lý tiền mặt (thuộc class 44111600 Cash handling supplies) hay dụng cụ vẽ kỹ thuật (thuộc class 44111800 Drafting supplies).
Các commodity tiêu biểu trong class:
- 44111501 — Khay đựng giấy nhắn / giá treo tin nhắn (Message holders or dispensers)
- 44111502 — Ngăn chia ô ngăn kéo bàn (Desk drawer organizers)
- 44111503 — Khay đựng tài liệu trên bàn (Desktop trays or organizers)
- 44111506 — Hộp / giá đựng giấy note hoặc note pad (Paper or pad holder or dispensers)
- 44111507 — Giá đỡ sách (Book ends)
Sản phẩm trong class thường được làm từ nhựa, kim loại, gỗ ép hoặc vải, ở dạng rời không cố định vào tường hay sàn nhà.
Khi nào chọn mã này #
Chọn class 44111500 khi đối tượng mua sắm thỏa mãn đồng thời hai điều kiện: (1) là vật dụng dùng để sắp xếp, giữ vị trí hoặc phân loại tài liệu và dụng cụ nhỏ trên bàn làm việc hoặc trong ngăn kéo; (2) không phải thiết bị điện, thiết bị lưu trữ số, hoặc đồ gắn tường cố định.
Một số tình huống thực tế thường gặp trong procurement Việt Nam:
- Mua sắm khay đựng hồ sơ chờ ký, hồ sơ đến/đi (in-tray / out-tray) cho phòng hành chính.
- Cấp phát ngăn chia ô ngăn kéo cho nhân viên văn phòng mới.
- Mua giá đỡ sách cho kệ bàn làm việc thư viện, phòng nghiên cứu.
- Trang bị hộp đựng giấy note cho phòng họp, quầy lễ tân.
Nếu sản phẩm là tủ hồ sơ hoặc hộp lưu trữ tài liệu lớn có ngăn kéo riêng, cần kiểm tra các class thuộc Family 44120000 (Filing products). Nếu là bảng treo tường để ghim tài liệu, xem class 44111900 (Boards).
Dễ nhầm với mã nào #
Bảng dưới đây liệt kê các class cùng cha (Family 44110000) hoặc liên quan thường bị nhầm với 44111500:
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 44111600 | Cash handling supplies | Dụng cụ xử lý tiền mặt (khay đựng tiền, hộp đựng xu, máy đếm tiền thủ công). Không có chức năng sắp xếp tài liệu. |
| 44111800 | Drafting supplies | Dụng cụ vẽ kỹ thuật (thước song song, bàn vẽ kỹ thuật, com-pa). Không liên quan đến sắp xếp tài liệu văn phòng. |
| 44111900 | Boards | Bảng thông tin, bảng ghim, bảng trắng gắn tường hoặc đặt trên giá đứng. Phân biệt bởi tính năng hiển thị/trình bày thay vì chứa đựng/sắp xếp. |
| 44112000 | Planning systems | Hệ thống lập kế hoạch (lịch bàn, bộ tổ chức lịch làm việc, bộ chia danh mục). Ranh giới với 44111500 đôi khi mờ: nếu sản phẩm chủ yếu phục vụ lập kế hoạch thời gian → 44112000; nếu chủ yếu chứa đựng vật phẩm vật lý → 44111500. |
| 44120000 | Filing products (family) | Tủ hồ sơ, hộp đựng file, bìa kẹp. Phân biệt bởi quy mô lưu trữ lớn hơn và thường có cơ chế khóa hoặc treo file dọc. |
Lưu ý thực tế: Sản phẩm combo "bộ văn phòng phẩm" gồm nhiều loại (khay, hộp bút, ngăn kéo) thường được mã hóa theo mặt hàng chiếm tỉ trọng giá trị cao nhất trong lô, hoặc tách thành nhiều dòng mã riêng nếu hợp đồng cho phép.
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 44111500 nằm trong cấu trúc phân cấp UNSPSC như sau:
Segment 44000000 — Office Equipment and Accessories and Supplies
Family 44110000 — Office and desk accessories
Class 44111500 — Organizers and accessories
Commodity 44111501 — Message holders or dispensers
Commodity 44111502 — Desk drawer organizers
Commodity 44111503 — Desktop trays or organizers
Commodity 44111506 — Paper or pad holder or dispensers
Commodity 44111507 — Book ends
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến từng loại sản phẩm, sử dụng mã commodity 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều loại dụng cụ sắp xếp khác nhau trong cùng một hạng mục, dùng mã class 44111500 làm mã đại diện.
Trên thực tế procurement công Việt Nam, cấp class (6 chữ số có nghĩa) thường được sử dụng trong kế hoạch mua sắm tổng hợp và phân loại ngân sách, trong khi commodity 8 chữ số được ghi vào đặc tả kỹ thuật của hồ sơ mời thầu.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Trong hệ thống mua sắm công Việt Nam, nhóm sản phẩm thuộc class 44111500 thường được mua theo hình thức chào hàng cạnh tranh hoặc mua sắm trực tiếp do giá trị đơn lẻ thấp. Một số lưu ý thực tế:
- Phân loại ngân sách: Các dụng cụ sắp xếp bàn làm việc thường hạch toán vào mục chi văn phòng phẩm (mã mục lục ngân sách 7750 hoặc tương đương theo quy định hiện hành).
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: Hồ sơ thầu nên ghi rõ vật liệu (nhựa ABS, thép sơn tĩnh điện, gỗ MDF...), kích thước, tải trọng (đối với khay giấy), và khả năng xếp chồng (stackable) nếu cần.
- Xuất xứ: Thị trường Việt Nam có nguồn cung từ sản xuất nội địa lẫn nhập khẩu (Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản). Hợp đồng mua sắm công cần lưu ý ưu tiên hàng sản xuất trong nước theo quy định hiện hành về đấu thầu.
- HS Code liên quan: Dụng cụ sắp xếp bàn làm việc bằng nhựa thường khai báo theo HS Chapter 39 (Plastics and articles thereof); bằng kim loại theo HS Chapter 83 (Miscellaneous articles of base metal).
Câu hỏi thường gặp #
- Khay đựng hồ sơ đến/đi (in-tray / out-tray) trên bàn làm việc thuộc mã nào?
Thuộc commodity 44111503 (Desktop trays or organizers) trong class 44111500. Đây là loại khay nhựa hoặc kim loại đặt trên mặt bàn để phân loại tài liệu chờ xử lý và đã xử lý, phân biệt với hộp lưu trữ hồ sơ lâu dài thuộc Family 44120000 Filing products.
- Giá đỡ sách (book ends) có thuộc class 44111500 không?
Có. Commodity 44111507 (Book ends) nằm trong class 44111500. Đây là vật chặn sách kim loại hoặc nhựa đặt ở hai đầu hàng sách để giữ sách đứng thẳng trên bàn hoặc kệ, không phải kệ sách cố định thuộc nhóm nội thất.
- Phân biệt class 44111500 với class 44112000 (Planning systems) như thế nào?
Class 44112000 dành cho sản phẩm chủ yếu phục vụ lập kế hoạch thời gian và quản lý công việc, như lịch bàn, bộ chia danh mục kế hoạch. Class 44111500 tập trung vào chức năng chứa đựng và sắp xếp vật phẩm vật lý (tài liệu, bút, vật dụng nhỏ) trên bàn. Ranh giới áp dụng: nếu sản phẩm có cả hai chức năng, ưu tiên mã theo chức năng nổi trội hơn.
- Hộp đựng bút để bàn (pen holder) thuộc mã nào?
Hộp đựng bút để bàn thường phân loại vào class 44111500 (Organizers and accessories), cụ thể có thể dùng mã 44111503 (Desktop trays or organizers) nếu không có commodity riêng chính xác hơn. Đây là sản phẩm sắp xếp dụng cụ viết trên mặt bàn, không phải hộp lưu trữ văn phòng phẩm.
- Ngăn chia nhựa bên trong ngăn kéo bàn thuộc mã nào?
Thuộc commodity 44111502 (Desk drawer organizers) trong class 44111500. Sản phẩm này là bộ chia ô bằng nhựa hoặc tre đặt vừa vào ngăn kéo bàn để phân loại văn phòng phẩm nhỏ, phân biệt với hệ thống tủ hồ sơ có ngăn kéo riêng thuộc Family 44120000.
- Có thể dùng mã class 44111500 thay cho mã commodity khi lập kế hoạch mua sắm không?
Có thể, khi gói mua gộp nhiều loại dụng cụ sắp xếp khác nhau trong cùng một hạng mục và không cần phân biệt từng loại. Tuy nhiên, khi đặc tả kỹ thuật hồ sơ mời thầu đòi hỏi độ chính xác cao hơn, nên sử dụng mã commodity 8 chữ số tương ứng để tránh tranh chấp phạm vi cung cấp.
- Dụng cụ sắp xếp bằng nhựa nhập khẩu khai báo hải quan theo HS Code nào?
Dụng cụ sắp xếp bàn làm việc bằng nhựa thường khai báo theo HS Chapter 39 (Plastics and articles thereof), phổ biến là nhóm 3926 (Other articles of plastics). Sản phẩm bằng kim loại thường thuộc HS Chapter 83, nhóm 8304 hoặc 8302 tùy cấu tạo. Cần tra cứu biểu thuế cụ thể theo cấu tạo vật liệu và mô tả sản phẩm thực tế.