Mã UNSPSC 44111800 — Dụng cụ vẽ kỹ thuật (Drafting supplies)
Cấp lớp 44111800 – Dụng cụ vẽ kỹ thuật (English: Drafting supplies) trong UNSPSC phân loại các dụng cụ và vật tư phục vụ vẽ kỹ thuật (technical drawing) bằng tay, bao gồm compa, giấy vẽ kỹ thuật, phim vẽ, thước cong và bảng chữ mẫu. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 44110000 – Phụ kiện văn phòng và bàn làm việc Office and desk accessories, Cấp ngành 44000000 – Thiết bị, phụ kiện và vật tư văn phòng Office Equipment and Accessories and Supplies.
Trong bối cảnh procurement tại Việt Nam, mã 44111800 thường xuất hiện trong các gói mua sắm của phòng kỹ thuật, phòng kiến trúc, cơ sở đào tạo ngành xây dựng, và đơn vị thiết kế đồ họa sử dụng phương pháp vẽ tay truyền thống song song với phần mềm CAD.
Định nghĩa #
Cấp lớp 44111800 bao gồm các dụng cụ và vật liệu tiêu hao được sử dụng trực tiếp trong quá trình vẽ kỹ thuật thủ công. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, nhóm này tập trung vào phương tiện vẽ tay (manual drafting), phân biệt rõ với phần mềm thiết kế trên máy tính (CAD software) vốn thuộc Cấp ngành công nghệ thông tin.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu trong cấp lớp:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 44111801 | Stencils or lettering aids | Bảng chữ mẫu / bảng tô mẫu |
| 44111802 | Drafting films | Phim vẽ kỹ thuật |
| 44111803 | Compasses | Compa |
| 44111804 | Drafting papers | Giấy vẽ kỹ thuật |
| 44111805 | Curves | Thước cong |
Phạm vi của Cấp lớp bao gồm cả dụng cụ cứng (compa, thước cong) lẫn vật liệu tiêu hao (giấy can, phim vẽ, giấy vẽ kỹ thuật). Một điểm cần lưu ý: bút vẽ kỹ thuật (drafting pen, rapidograph) thường được phân loại vào cấp lớp dụng cụ bút mực chuyên biệt (thuộc Cấp nhóm 44120000 – Văn phòng phẩm Office supply) chứ không nằm trong 44111800.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 44111800 khi đối tượng mua sắm là dụng cụ hoặc vật liệu phục vụ trực tiếp cho hoạt động vẽ kỹ thuật thủ công. Một số tình huống điển hình trong procurement Việt Nam:
- Cơ sở giáo dục kỹ thuật: mua compa, thước chữ T, thước cong, giấy can, bảng chữ mẫu cho phòng thực hành kiến trúc, xây dựng, cơ khí.
- Phòng kỹ thuật doanh nghiệp: mua phim vẽ (drafting film) và giấy vẽ kỹ thuật (drafting paper) để lưu trữ bản vẽ gốc hoặc vẽ bổ sung thủ công khi chưa có thiết bị in plotter.
- Văn phòng thiết kế nhỏ: mua compa chính xác, thước cong pháp tuyến (French curve, flexible curve) phục vụ thiết kế đồ họa thủ công.
- Đấu thầu mua sắm văn phòng phẩm tổng hợp: các hạng mục dụng cụ vẽ kỹ thuật được gộp theo Cấp lớp 44111800 khi danh mục chứa đồng thời compa, giấy can và thước cong.
Khi mã hàng chỉ là một loại cụ thể đã xác định rõ (ví dụ: chỉ mua compa, chỉ mua giấy can), ưu tiên dùng cấp hàng hóa code 8 chữ số tương ứng (44111803 cho compa, 44111804 cho giấy vẽ kỹ thuật) để tăng độ chính xác của hồ sơ thầu.
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp lớp 44111800 thường bị nhầm lẫn với một số mã lân cận trong cùng cấp nhóm hoặc Cấp ngành:
| Mã nhầm | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 44111900 – Bảng văn phòng | Boards | Bảng trình bày, bảng ghim, bảng trắng — dùng để trưng bày thông tin, không phải dụng cụ vẽ kỹ thuật |
| 44112000 – Hệ thống lập kế hoạch | Planning systems | Hệ thống lập kế hoạch (lịch tường, bảng trắng lịch) — không liên quan đến vẽ kỹ thuật |
| 44111500 – Dụng cụ sắp xếp và phụ kiện bàn làm việc | Organizers and accessories | Dụng cụ tổ chức bàn làm việc (khay hồ sơ, giá đựng bút) — không phải dụng cụ vẽ |
| 44120000 | Pens and pencils and markers (cấp nhóm) | Bút chì kỹ thuật, bút kim, bút mực rapidograph — dụng cụ viết/vẽ nét, phân loại theo chủng loại bút chứ không phải dụng cụ vẽ kỹ thuật tổng hợp |
| 60100000 – Học liệu và tài liệu phát triển chuyên môn | Arts and crafts equipment (cấp ngành) | Dụng cụ mỹ thuật, thủ công mỹ nghệ — áp dụng khi mục đích là nghệ thuật sáng tạo, không phải vẽ kỹ thuật công nghiệp |
| 43230000 – Phần mềm | Software (cấp ngành) | Phần mềm CAD/CAM — thiết kế trên máy tính không thuộc Cấp lớp vật tư văn phòng 44111800 |
Quy tắc phân biệt nhanh: nếu sản phẩm là vật lý, dùng để vẽ tay lên mặt phẳng theo tiêu chuẩn kỹ thuật (không phải tô màu nghệ thuật) → thuộc 44111800. Nếu là bút viết nét hoặc tô màu → Cấp nhóm 44120000. Nếu là phần mềm → Cấp ngành 43000000 – Công nghệ thông tin, phát thanh truyền hình và viễn thông.
Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con #
Cấp lớp 44111800 được phân tách thành các cấp hàng hóa 8 chữ số như sau:
44111801 — Stencils or lettering aids (Bảng chữ mẫu / bảng tô mẫu) Tấm nhựa hoặc kim loại có lỗ hình chữ cái, số, ký hiệu kỹ thuật; dùng để tạo chữ đồng đều trên bản vẽ kỹ thuật. Phổ biến trong môi trường đào tạo kỹ thuật và bản vẽ xây dựng.
44111802 — Drafting films (Phim vẽ kỹ thuật) Vật liệu nền trong suốt hoặc mờ, làm từ polyester, chịu được tẩy xóa nhiều lần. Ưu điểm so với giấy can là độ bền cao và ổn định kích thước theo thời gian. Thường dùng trong lưu trữ bản vẽ gốc.
44111803 — Compasses (Compa) Dụng cụ vẽ đường tròn và cung tròn bằng tay; có compa thông thường, compa kỹ thuật (bow compass) và compa đo (divider). Compa chính xác dùng trong vẽ kỹ thuật cơ khí và kiến trúc có độ chính xác cao hơn compa học sinh thông thường.
44111804 — Drafting papers (Giấy vẽ kỹ thuật) Giấy chuyên dụng có bề mặt phù hợp cho bút kim (rapidograph), bút chì kỹ thuật và mực vẽ; bao gồm giấy can (tracing paper) và giấy vẽ trắng kỹ thuật (technical drawing paper). Cần phân biệt với giấy in thông thường.
44111805 — Curves (Thước cong) Dụng cụ định hình đường cong phi hình học tiêu chuẩn; bao gồm thước cong cố định (French curve) và thước cong linh hoạt (flexible curve/spline ruler). Dùng để vẽ đường cong tự do nhưng có độ lặp lại cao trên bản vẽ kỹ thuật.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Trong thực tế đấu thầu tại Việt Nam, dụng cụ vẽ kỹ thuật (Cấp lớp 44111800) thường được mua theo hai dạng gói:
-
Gói văn phòng phẩm tổng hợp: Compa và giấy can được gộp vào danh mục văn phòng phẩm chung; trường hợp này nên dùng mã Cấp lớp 44111800 cho toàn bộ nhóm dụng cụ vẽ, không nên phân tán sang các mã văn phòng phẩm thông dụng.
-
Gói trang bị phòng thực hành kỹ thuật: Khi mua số lượng lớn cho cơ sở giáo dục hoặc phòng kỹ thuật, hồ sơ thầu nên chỉ định rõ cấp hàng hóa 8 chữ số (44111803 compa, 44111804 giấy vẽ) để tránh nhà cung cấp thay thế chủng loại không phù hợp.
Một số sản phẩm liên quan như thước T (T-square) và bàn vẽ kỹ thuật (drafting table) có thể thuộc các cấp lớp đồ nội thất hoặc thiết bị văn phòng chuyên dụng — không nằm trong 44111800. Người phụ trách đấu thầu cần phân biệt giữa dụng cụ cầm tay (thuộc 44111800) và thiết bị cơ sở hạ tầng vẽ (bàn vẽ, máy vẽ — drafting machine).
Hiện nay nhu cầu với dụng cụ vẽ tay kỹ thuật tại Việt Nam giảm dần do phổ biến của phần mềm CAD (AutoCAD, Revit, SolidWorks). Tuy nhiên nhu cầu vẫn tồn tại trong giáo dục kỹ thuật, phác thảo nhanh và môi trường không có phần mềm đầy đủ.
Câu hỏi thường gặp #
- Compa học sinh và compa kỹ thuật có cùng mã UNSPSC không?
Cả hai đều thuộc Cấp hàng hóa 44111803 (Compasses) trong Cấp lớp 44111800. UNSPSC không phân tách theo phân khúc chất lượng; sự phân biệt nằm ở mô tả kỹ thuật trong hồ sơ thầu (độ chính xác, vật liệu) chứ không phải mã phân loại.
- Giấy can (tracing paper) dùng để in ảnh có thuộc 44111800 không?
Giấy can dùng cho vẽ tay kỹ thuật thuộc 44111804 (Drafting papers). Nếu giấy can được mua với mục đích in ảnh hoặc in phun (inkjet tracing paper), có thể phân loại vào nhóm vật liệu in ấn thuộc Cấp nhóm 44100000 – Máy văn phòng và vật tư, phụ kiện đi kèm. Điểm phân biệt là mục đích sử dụng: vẽ tay → 44111804; in máy → nhóm vật liệu in.
- Phần mềm AutoCAD có thuộc mã 44111800 không?
Không. Phần mềm CAD thuộc Cấp ngành 43000000 Information Technology Broadcasting and Telecommunications, cụ thể là các cấp lớp phần mềm thiết kế. Cấp lớp 44111800 chỉ bao gồm dụng cụ và vật liệu vật lý dùng cho vẽ kỹ thuật thủ công.
- Thước kẻ thông thường và thước T có thuộc 44111800 không?
Thước kẻ thông thường (ruler) thường thuộc Cấp hàng hóa 44111515 hoặc nhóm dụng cụ đo lường văn phòng. Thước T (T-square) và thước song song (parallel ruler) là dụng cụ vẽ kỹ thuật chuyên biệt, có thể phân loại vào 44111800; tuy nhiên UNSPSC chưa có cấp hàng hóa riêng cho thước T nên dùng Cấp lớp 44111800 là hợp lý nhất.
- Mực vẽ kỹ thuật (drafting ink) thuộc mã nào?
Mực vẽ kỹ thuật (drafting ink / India ink) thường được phân loại vào nhóm mực và vật liệu viết thuộc Cấp nhóm 44120000 (Office supply) hoặc các cấp lớp mực chuyên dụng liên quan, không phải 44111800. Lý do là UNSPSC phân loại theo bản chất sản phẩm (mực là vật liệu tiêu hao dạng lỏng cho bút) chứ không phải theo ngữ cảnh sử dụng.
- Khi mua bộ dụng cụ vẽ kỹ thuật gồm nhiều loại (compa, thước cong, bảng chữ mẫu), dùng mã nào?
Nếu mua bộ tổng hợp nhiều loại dụng cụ vẽ kỹ thuật cùng lúc, dùng mã Cấp lớp 44111800 để bao quát toàn bộ. Khi cần khai báo chi tiết từng chủng loại trong danh mục hàng hóa, liệt kê theo cấp hàng hóa 8 chữ số tương ứng (44111803, 44111805, 44111801,...) cho từng dòng hàng.