Class 44112000 (English: Planning systems) trong UNSPSC phân loại các công cụ lập kế hoạch và tổ chức thời gian dạng vật lý — bao gồm sổ địa chỉ, lịch công tác, sổ hẹn, nhật ký (diary) và sổ họp. Class này thuộc Family 44110000 Office and desk accessories, nằm trong Segment 44000000 Office Equipment and Accessories and Supplies. Trong procurement tại Việt Nam, nhóm hàng này thường xuất hiện trong các gói mua sắm văn phòng phẩm (office supplies) định kỳ của cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức giáo dục.

Định nghĩa #

Class 44112000 bao gồm các sản phẩm vật lý có chức năng hỗ trợ lập kế hoạch cá nhân và tổ chức thời gian công việc. Tên UNSPSC gốc — Planning systems — hàm ý một hệ thống tích hợp gồm vật dụng ghi chép, theo dõi lịch trình và quản lý thông tin liên lạc dưới dạng giấy in sẵn hoặc sổ rời có thể nạp thêm.

Các commodity tiêu biểu thuộc class này:

Mã commodity Tên EN Tên VN tham chiếu
44112001 Address books or refills Sổ địa chỉ hoặc ruột thay
44112002 Calendars Lịch công tác / lịch để bàn
44112004 Meeting planners Sổ lập kế hoạch họp
44112005 Appointment books or refills Sổ hẹn hoặc ruột thay
44112006 Diaries or refills Nhật ký công tác hoặc ruột thay

Điểm chung của các commodity trên là mục đích sử dụng (lập kế hoạch, ghi lịch hẹn, theo dõi sự kiện) và vật liệu chủ yếu là giấy đóng quyển hoặc tờ rời đóng bìa cứng/mềm. Phần ruột thay (refills) — tức tập giấy thay mới cho sổ bìa tái sử dụng — cũng nằm trong cùng commodity với sản phẩm gốc.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 44112000 khi đối tượng mua sắm là sản phẩm văn phòng phẩm dạng vật lý (giấy, bìa) phục vụ lập lịch, ghi hẹn hoặc quản lý thông tin cá nhân. Các trường hợp điển hình trong procurement Việt Nam:

  • Gói văn phòng phẩm định kỳ: mua sổ tay, nhật ký công tác, lịch để bàn cho cán bộ, nhân viên.
  • Cơ quan nhà nước/tổ chức sự nghiệp: mua lịch treo tường nhiều trang kèm phần ghi chú, sổ họp cho phòng ban.
  • Doanh nghiệp: mua sổ hẹn hoặc planner có in logo doanh nghiệp để làm quà tặng đối tác — vẫn phân loại theo công năng lập kế hoạch, không phải quà tặng marketing.
  • Trường học, cơ sở giáo dục: mua sổ theo dõi lịch học, sổ liên lạc (nếu cấu trúc là dạng appointment book).

Khi sản phẩm gồm cả bìa cứng tái sử dụng lẫn ruột giấy đi kèm, toàn bộ gói vẫn thuộc 44112000. Nếu gói thầu tách riêng chỉ mua ruột thay (refills), vẫn dùng cùng commodity code tương ứng (vd. 44112005 cho ruột sổ hẹn).

Với lịch để bàn hoặc lịch treo tường không có phần ghi chép (chỉ thuần lịch in), commodity 44112002 Calendars vẫn là lựa chọn phù hợp nhất trong class này.

Dễ nhầm với mã nào #

Class 44112000 thường bị nhầm lẫn với các mã lân cận trong cùng family 44110000 và các mã văn phòng phẩm khác:

Tên EN Điểm phân biệt
44111500 Organizers and accessories Phụ kiện tổ chức vật dụng trên bàn (khay đựng, hộp phân loại tài liệu, ống đựng bút) — không phải sổ/lịch ghi chép.
44111900 Boards Bảng trắng, bảng ghim, bảng thông báo — dụng cụ hiển thị thông tin trên tường/giá đỡ, không phải sản phẩm đóng quyển.
44111800 Drafting supplies Vật tư vẽ kỹ thuật (thước, compa, bút vẽ) — không liên quan đến lịch hay sổ kế hoạch.
44121500 Notebooks and writing pads Sổ tay trắng, tập giấy ghi chú không có cấu trúc lịch/kế hoạch — phân loại theo công năng ghi chép tự do thay vì lập kế hoạch có cấu trúc.
44122000 General purpose printed forms Biểu mẫu in sẵn (phiếu, bảng) — không phải sổ đóng quyển có cấu trúc planner.

Lưu ý quan trọng: Phần mềm lập kế hoạch, ứng dụng lịch số (digital calendar, project management software) không thuộc class 44112000. Phần mềm thuộc Segment 43000000 Information Technology Broadcasting and Telecommunications, cụ thể là các class trong family 43230000 (Software) hoặc 43232000 tùy loại ứng dụng.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong thực tiễn đấu thầu và mua sắm công tại Việt Nam, hàng hóa thuộc class 44112000 thường được gom chung vào gói "văn phòng phẩm" (office stationery) theo Thông tư hướng dẫn mua sắm tập trung. Một số điểm cần lưu ý:

  1. Phân loại đúng khi gộp nhiều mặt hàng: Khi một gói thầu văn phòng phẩm bao gồm cả sổ lập kế hoạch lẫn bút, giấy in, người làm hồ sơ thầu nên liệt kê từng nhóm theo class UNSPSC riêng thay vì gộp toàn bộ vào một mã.
  2. Phần mềm quản lý lịch không thay thế class này: Các tổ chức chuyển dần sang công cụ số nhưng vẫn mua sổ hẹn, lịch để bàn vật lý — hai nhóm hàng này tồn tại song song và phân loại vào các segment hoàn toàn khác nhau.
  3. Lịch in có thương hiệu (branded calendars): Lịch treo tường hoặc lịch để bàn in logo doanh nghiệp để phát tặng có thể được phân loại vào 44112002 (Calendars) nếu chức năng chính vẫn là lịch công tác; nếu được xem là vật phẩm quảng cáo (promotional item), có thể thuộc Segment 44000000 hoặc các mã dịch vụ marketing tùy ngữ cảnh hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp #

Ruột thay (refills) cho sổ hẹn có cùng mã UNSPSC với sổ hẹn gốc không?

Có. Theo cấu trúc UNSPSC, ruột thay được gom chung trong cùng commodity với sản phẩm gốc — ví dụ 44112005 bao gồm cả Appointment books lẫn Appointment book refills. Khi mua riêng ruột thay, vẫn dùng cùng mã commodity đó.

Lịch treo tường chỉ có ngày tháng, không có ô ghi chú, thuộc class 44112000 không?

Có. Commodity 44112002 Calendars trong class 44112000 bao gồm cả lịch để bàn và lịch treo tường dù không có phần ghi chú. Chức năng theo dõi thời gian đã đủ điều kiện xếp vào nhóm này.

Phần mềm lịch và quản lý công việc (Google Calendar, Microsoft Planner) thuộc class 44112000 không?

Không. Phần mềm lập kế hoạch và ứng dụng lịch số thuộc Segment 43000000 (Information Technology Broadcasting and Telecommunications), không phải class 44112000. Class 44112000 chỉ áp dụng cho sản phẩm vật lý dạng giấy/bìa.

Bảng ghim lịch làm việc treo tường (wall planner board) thuộc mã nào?

Nếu sản phẩm là bảng cứng tái sử dụng (viết xóa được hoặc dạng ghim), phân loại vào class 44111900 Boards. Nếu là tờ giấy lịch treo tường dùng một lần, phân loại vào 44112002 Calendars trong class 44112000.

Sổ tay trắng không có cấu trúc lịch/planner có thuộc 44112000 không?

Không. Sổ tay trắng và tập giấy ghi chú tự do phân loại vào class 44121500 Notebooks and writing pads hoặc các mã tương đương trong family giấy viết. Class 44112000 yêu cầu sản phẩm có cấu trúc lập kế hoạch (lịch ngày, ô hẹn, mục ghi địa chỉ, v.v.).

Khi mua gói văn phòng phẩm gồm cả sổ hẹn, bút và giấy in, nên dùng mã nào?

Nên tách riêng từng nhóm theo class UNSPSC: sổ hẹn → 44112000, bút → 44121600 (Writing instruments), giấy in → 14111500 (Printing and writing paper). Nếu hồ sơ thầu buộc phải dùng một mã duy nhất cho toàn gói, chọn mã của nhóm hàng có giá trị hoặc số lượng lớn nhất.

Nhật ký công tác (diary) có phân biệt với sổ ghi chép thông thường không?

Có. Nhật ký công tác (commodity 44112006 Diaries) có cấu trúc theo ngày/tuần/tháng in sẵn, phục vụ ghi lại hoạt động theo thứ tự thời gian. Sổ ghi chép thông thường không có cấu trúc thời gian in sẵn và thuộc class 44121500 Notebooks and writing pads.

Xem thêm #

Danh mục