Mã UNSPSC 44111900 — Bảng văn phòng (Boards)
Class 44111900 (English: Boards) trong UNSPSC phân loại các loại bảng (boards) dùng trong môi trường văn phòng, hội phòng và giảng đường — bao gồm bảng lập kế hoạch (planning boards), bảng điện tử sao chép (electronic copyboards), giá vẽ (easels), bảng chữ thay thế (letter boards) và bảng trắng xóa khô (dry erase boards) cùng toàn bộ phụ kiện đi kèm. Class này thuộc Family 44110000 Office and desk accessories, Segment 44000000 Office Equipment and Accessories and Supplies. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm bộ phận hành chính văn phòng, trường học, trung tâm đào tạo, khách sạn và đơn vị tổ chức sự kiện hội nghị.
Định nghĩa #
Class 44111900 bao gồm các thiết bị dạng bảng dùng để trình bày, lập kế hoạch, ghi chú hoặc truyền đạt thông tin trực quan trong không gian làm việc và học tập. Theo cấu trúc UNSPSC, class này gom cả phần cứng (bảng, giá đỡ) lẫn phụ kiện đi kèm (khung, móc treo, bút xóa, bộ chuyển đổi) miễn là đối tượng mua là một bộ hoặc phụ kiện gắn liền với bảng đó.
Các commodity tiêu biểu trong class:
- 44111901 — Bảng lập kế hoạch hoặc phụ kiện (Planning boards or accessories): dạng bảng gắn lịch, biểu đồ Gantt hoặc khung từ tính dùng để quản lý tiến độ dự án.
- 44111902 — Bảng sao chép điện tử hoặc phụ kiện (Electronic copyboards or accessories): bảng điện tử tích hợp chức năng in hoặc truyền dữ liệu, dùng trong phòng họp hiện đại.
- 44111903 — Giá vẽ hoặc phụ kiện (Easels or accessories): khung giá đứng (có thể gấp xếp) để đỡ bảng, tờ giấy flip chart hoặc tranh trình bày.
- 44111904 — Bảng chữ hoặc phụ kiện (Letter boards or accessories): bảng rãnh lắp chữ rời, số rời — thường thấy tại lễ tân khách sạn, nhà hàng, sảnh hội nghị.
- 44111905 — Bảng trắng xóa khô hoặc phụ kiện (Dry erase boards or accessories): bảng trắng bề mặt nhẵn dùng bút lông xóa được; loại phổ biến nhất trong lớp học và phòng họp tại VN.
Class không bao gồm bảng đen phấn (chalk blackboards) nếu phân loại là thiết bị giảng dạy thuộc các segment khác, cũng không bao gồm màn chiếu (projection screens) thuộc Segment 45000000 Printing and Photographic and Audio and Visual Equipment.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 44111900 (hoặc commodity 8 chữ số tương ứng) khi đối tượng mua sắm đáp ứng đủ hai điều kiện: (1) là thiết bị dạng bảng dùng trình bày/ghi chú trực quan, và (2) phục vụ môi trường văn phòng, hội nghị hoặc giáo dục.
Các tình huống điển hình tại Việt Nam:
- Mua bảng trắng xóa khô (whiteboard) cho phòng họp hoặc lớp học → commodity 44111905.
- Mua bảng kế hoạch dự án dạng từ tính treo tường → commodity 44111901.
- Mua bảng điện tử kết nối máy tính, in bản sao ngay tại chỗ (interactive copyboard) → commodity 44111902.
- Mua giá đỡ flip chart (bao gồm cả chân đứng) phục vụ hội thảo → commodity 44111903.
- Mua bảng chữ rời tại quầy lễ tân khách sạn → commodity 44111904.
- Mua bộ phụ kiện bảng (khay đựng bút, nam châm gắn bảng, giẻ lau) → vẫn thuộc 44111900 nếu hồ sơ thầu mô tả là phụ kiện của bảng.
Khi gói thầu kết hợp bảng và các thiết bị văn phòng không cùng tính chất (ví dụ bảng + máy in + ghế họp), tách riêng từng dòng line item và mã hoá độc lập.
Dễ nhầm với mã nào #
Dưới đây là các mã hay bị nhầm với 44111900 và tiêu chí phân biệt:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 44111800 | Drafting supplies | Dụng cụ vẽ kỹ thuật (thước, com-pa, bàn vẽ kỹ thuật) — không phải bảng trình bày chung |
| 44112000 | Planning systems | Hệ thống lập kế hoạch dạng sổ, tờ rời, lịch để bàn — không phải thiết bị bảng treo/đứng |
| 44111500 | Organizers and accessories | Khay, hộp đựng tài liệu, giá cắm bút — phụ kiện bàn làm việc, không phải bảng |
| 45111600 | Projection screens | Màn chiếu (projection screen) — bề mặt nhận ảnh chiếu, không phải bảng ghi |
| 55110000 | Educational supplies | Thiết bị/dụng cụ học tập chuyên dụng cho giáo dục (bộ đồ thí nghiệm, dụng cụ thủ công) — nếu bảng đen phấn xác định là thiết bị giảng dạy chuyên biệt, có thể phân loại tại đây |
| 56101500 | Classroom furniture | Bảng đen (blackboard) gắn tường cố định có thể được xem là nội thất phòng học nếu hợp đồng là hợp đồng lắp đặt nội thất, không phải mua vật tư |
Lưu ý quan trọng: Bảng tương tác điện tử (interactive flat panel / smart board) kết hợp màn hình cảm ứng có thể phân loại vào Segment 45000000 (Audio and Visual Equipment) nếu chức năng chính là hiển thị hình ảnh từ máy tính. Nếu chức năng chính là ghi chú và trình bày bảng (whiteboard tích hợp), phân loại tại 44111902 Electronic copyboards.
Cấu trúc commodity trong class 44111900 #
Class 44111900 gồm 5 commodity 8 chữ số được xác định trong UNSPSC UNv260801:
| Commodity | Tên (EN) | Diễn giải tiếng Việt |
|---|---|---|
| 44111901 | Planning boards or accessories | Bảng lập kế hoạch hoặc phụ kiện |
| 44111902 | Electronic copyboards or accessories | Bảng sao chép điện tử hoặc phụ kiện |
| 44111903 | Easels or accessories | Giá vẽ/giá đỡ hoặc phụ kiện |
| 44111904 | Letter boards or accessories | Bảng chữ rời hoặc phụ kiện |
| 44111905 | Dry erase boards or accessories | Bảng trắng xóa khô hoặc phụ kiện |
Khi hồ sơ mời thầu xác định rõ loại sản phẩm, ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu gom nhiều loại bảng khác nhau trong cùng một dòng, dùng class 44111900.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Trong thực tiễn đấu thầu và mua sắm công tại Việt Nam, bảng văn phòng thường xuất hiện trong các gói:
- Trang bị phòng họp: bảng trắng xóa khô (44111905) và giá flip chart (44111903) là hai hạng mục phổ biến nhất, đi kèm với đồ nội thất phòng họp.
- Trang bị phòng học, trung tâm đào tạo: bảng trắng xóa khô (44111905) thay thế dần bảng đen phấn truyền thống; trong gói trang bị trường học, cần xác định rõ bảng là vật tư (thuộc 44111900) hay nội thất cố định (thuộc segment nội thất).
- Thiết bị hội nghị, triển lãm: bảng điện tử (44111902) và giá đỡ (44111903) thường xuất hiện trong danh mục thiết bị hội trường.
Khi sử dụng quy định hiện hành và các hướng dẫn phân loại hàng hóa trong đấu thầu công, cần lưu ý rằng bảng trắng/bảng điện tử thường được xếp vào nhóm thiết bị văn phòng (không phải thiết bị CNTT), ảnh hưởng đến thủ tục phê duyệt và hạn mức chỉ định thầu.
Câu hỏi thường gặp #
- Bảng trắng xóa khô (whiteboard) dùng trong phòng họp nên mã hoá thế nào?
Phân loại vào commodity 44111905 (Dry erase boards or accessories). Nếu mua kèm phụ kiện như bút lông, khay đựng bút, nam châm hoặc giẻ lau như một bộ, toàn bộ vẫn thuộc 44111905. Nếu phụ kiện mua riêng lẻ thành một line item độc lập, vẫn dùng 44111905 vì mã commodity đã bao gồm accessories.
- Bảng tương tác thông minh (smart board / interactive flat panel) thuộc mã nào?
Phụ thuộc vào chức năng chính được mô tả trong hồ sơ kỹ thuật. Nếu thiết bị chủ yếu là màn hình cảm ứng hiển thị nội dung từ máy tính, phân loại vào Segment 45000000 (Audio and Visual Equipment). Nếu chức năng chính là ghi chú/sao chép bảng điện tử (copyboard), phân loại vào 44111902 (Electronic copyboards or accessories).
- Giá flip chart (easel) không kèm bảng có thuộc 44111900 không?
Có. Commodity 44111903 (Easels or accessories) bao gồm cả giá đứng độc lập (chân giá, khung giá) lẫn bộ hoàn chỉnh gồm giá và bảng giấy. Khi mua giá flip chart không kèm tập giấy, vẫn mã hoá tại 44111903.
- Màn chiếu (projection screen) dùng trong phòng hội thảo có thuộc class 44111900 không?
Không. Màn chiếu là bề mặt nhận ánh sáng từ máy chiếu, thuộc Segment 45000000 (Printing and Photographic and Audio and Visual Equipment), không phải thiết bị bảng ghi/trình bày trong class 44111900.
- Bảng ghim tài liệu (bulletin board / pin board) thuộc mã nào?
Bảng ghim tài liệu thường phân loại vào 44111901 (Planning boards or accessories) nếu mục đích chính là lập kế hoạch/theo dõi, hoặc xem xét 44111900 ở cấp class nếu không xác định rõ commodity. Đây là trường hợp giáp ranh cần đối chiếu mô tả kỹ thuật với các sibling commodity trong class.
- Bảng chữ rời kiểu rãnh trượt (letter board) dùng tại lễ tân thuộc mã nào?
Phân loại vào commodity 44111904 (Letter boards or accessories). Loại này phổ biến tại sảnh khách sạn, nhà hàng, hội trường để hiển thị tên sự kiện, số phòng hoặc thông báo bằng chữ/số rời lắp vào rãnh.
- Khi mua cả bảng trắng lẫn bảng kế hoạch trong cùng một gói thầu, nên dùng mã nào?
Nếu hệ thống cho phép nhiều dòng line item, tách riêng: 44111905 cho bảng trắng xóa khô và 44111901 cho bảng kế hoạch. Nếu bắt buộc dùng một mã duy nhất cho toàn gói, dùng mã class 44111900 (Boards) để bao trùm cả hai loại.