Class 44111600 (English: Cash handling supplies) trong UNSPSC phân loại các vật tư và dụng cụ phục vụ việc xử lý, phân loại, đếm và bảo quản tiền mặt tại nơi làm việc. Class này thuộc Family 44110000 Office and desk accessories, Segment 44000000 Office Equipment and Accessories and Supplies. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các đơn vị thu ngân (cashier), ngân hàng thương mại, cơ quan nhà nước có nghiệp vụ thu chi tiền mặt, chuỗi bán lẻ, rạp chiếu phim và các đơn vị tổ chức sự kiện có bán vé.

Định nghĩa #

Class 44111600 bao gồm các vật tư chuyên dụng phục vụ quy trình xử lý tiền mặt (cash handling) tại điểm thu ngân hoặc quầy giao dịch. Định nghĩa UNSPSC gốc gom nhóm các sản phẩm sau:

  • Túi đựng tiền / ví đựng tiền (Currency bags or wallets, mã 44111601): túi vải, túi nylon hoặc túi chống giả dùng để chuyển tiền mặt giữa các điểm thu ngân và kho quỹ.
  • Máy phân loại xu (Coin sorters, mã 44111603): thiết bị cơ hoặc điện dùng để phân loại đồng xu theo mệnh giá.
  • Cuộn bọc xu / dây buộc tiền giấy (Coin wrappers or bill straps, mã 44111604): ống giấy bọc xu theo số lượng chuẩn và dây co hoặc dải giấy buộc tập tiền giấy.
  • Tráp / hộp đựng tiền mặt và vé (Cash or ticket boxes, mã 44111605): hộp kim loại hoặc nhựa cứng có khóa, dùng bảo quản tiền mặt hoặc vé thu tại điểm bán.
  • Khay đựng tiền (Cash box trays, mã 44111606): khay chia ngăn theo mệnh giá, thường lắp bên trong hộp đựng tiền hoặc ngăn kéo thu ngân.

Class 44111600 không bao gồm máy đếm tiền điện tử (thuộc các class thiết bị văn phòng điện tử), két sắt bảo mật cao (thuộc các class an ninh / bảo mật), hay phần mềm quản lý quỹ (thuộc segment phần mềm).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 44111600 khi gói mua sắm bao gồm một hoặc nhiều loại vật tư sau:

  1. Túi chuyển tiền nội bộ — các chuỗi bán lẻ, siêu thị, ngân hàng mua túi đựng tiền để chuyển doanh thu từ quầy thu ngân về két tổng hoặc ngân hàng.
  2. Dụng cụ phân loại và đóng gói xu — đơn vị có lượng giao dịch tiền xu lớn (bãi đỗ xe, máy bán hàng tự động, rạp chiếu phim) cần máy phân loại xu và ống bọc xu.
  3. Dây buộc tiền giấy — quầy giao dịch ngân hàng, đơn vị kiểm đếm tiền trước khi gửi kho quỹ.
  4. Tráp tiền mặt và khay ngăn mệnh giá — điểm thu ngân bán lẻ, quầy vé sự kiện, trường học có thu học phí trực tiếp.

Nếu yêu cầu mua sắm là thiết bị điện tử như máy đếm tiền, máy kiểm tra tiền giả có mạch điện, hãy cân nhắc các class thiết bị văn phòng trong Family 44101500 (Office machines and their supplies and accessories) hoặc các class thuộc Segment 40000000 (Distribution and Conditioning Systems) tuỳ cấu hình thiết bị. Class 44111600 giới hạn ở vật tư và dụng cụ cầm tay, không bao gồm máy móc có động cơ phức tạp.

Dễ nhầm với mã nào #

Bảng so sánh các class dễ nhầm cùng Family 44110000 và các mã lân cận:

Tên (EN) Điểm phân biệt
44111600 Cash handling supplies Vật tư xử lý tiền mặt: túi tiền, máy phân loại xu, dây buộc tiền, tráp tiền, khay thu ngân
44111500 Organizers and accessories Dụng cụ tổ chức văn phòng (khay tài liệu, hộp đựng bút, kẹp phân loại hồ sơ) — không liên quan đến tiền mặt
44111800 Drafting supplies Vật tư vẽ kỹ thuật (thước, compa, bút vẽ) — hoàn toàn khác nhóm
44111900 Boards Bảng văn phòng (bảng trắng, bảng ghim, bảng flipchart)
44112000 Planning systems Hệ thống lập kế hoạch (lịch bàn, sổ kế hoạch, bảng kế hoạch)

Lưu ý quan trọng:

  • Két sắt (safe) thường được phân loại vào các class an ninh vật lý thuộc Segment 46000000 (Defense and Law Enforcement and Security and Safety Equipment) hoặc các class đồ nội thất văn phòng chuyên dụng — không thuộc 44111600.
  • Máy đếm tiền (bill counter / currency counter) là thiết bị điện tử có động cơ, phân loại vào class thiết bị văn phòng phù hợp trong Family 44101500 hoặc 44102000, tuỳ cấu hình.
  • Phần mềm quản lý quỹ / POS thuộc Segment 43000000 (Information Technology Broadcasting and Telecommunications), không thuộc 44111600.

Cấu trúc các commodity trong class #

Các commodity 8 chữ số được liệt kê trong class 44111600 theo UNSPSC v26:

Code Tên (EN) Tên VN
44111601 Currency bags or wallets Túi / ví đựng tiền tệ
44111603 Coin sorters Máy phân loại xu
44111604 Coin wrappers or bill straps Ống bọc xu / dây buộc tiền giấy
44111605 Cash or ticket boxes Tráp tiền mặt hoặc hộp đựng vé
44111606 Cash box trays Khay ngăn đựng tiền

Khi hồ sơ mời thầu xác định rõ từng loại vật tư, ưu tiên dùng mã commodity 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều loại vật tư xử lý tiền mặt không cùng loại cụ thể, dùng mã class 44111600.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong các đơn vị sử dụng ngân sách nhà nước tại Việt Nam, vật tư xử lý tiền mặt thuộc nhóm văn phòng phẩm và dụng cụ văn phòng, thường được mua sắm theo hình thức chào hàng cạnh tranh hoặc mua sắm trực tiếp tùy giá trị gói thầu theo quy định hiện hành và các văn bản hướng dẫn đấu thầu hiện hành.

Một số lưu ý khi phân loại trong hệ thống đấu thầu:

  • Tráp tiền mặt (cash box) có thể bị nhầm sang nhóm trang thiết bị văn phòng có giá trị lớn hơn nếu không xác định rõ đặc tính kỹ thuật.
  • Máy phân loại xu điện (electric coin sorter) cần xác định xem đây là vật tư cầm tay hay thiết bị điện — nếu có mạch điện và công suất đáng kể, cần cân nhắc chuyển sang class thiết bị văn phòng.
  • Túi chuyển tiền chuyên dụng (có in logo ngân hàng, có khóa số) có thể kết hợp mã 44111600 với yêu cầu kỹ thuật bảo mật bổ sung trong hồ sơ mời thầu.

Câu hỏi thường gặp #

Class 44111600 có bao gồm máy đếm tiền điện tử không?

Không. Máy đếm tiền (bill counter) là thiết bị điện tử có động cơ và mạch điều khiển, thuộc các class thiết bị văn phòng trong Family 44101500 hoặc các class tương đương. Class 44111600 giới hạn ở vật tư và dụng cụ cầm tay phục vụ xử lý tiền mặt, không bao gồm thiết bị có động cơ phức tạp.

Két sắt văn phòng có thuộc mã 44111600 không?

Không. Két sắt (safe) là thiết bị an ninh vật lý, thường phân loại vào Segment 46000000 (Defense and Law Enforcement and Security and Safety Equipment) hoặc các class nội thất văn phòng chuyên dụng. Class 44111600 chỉ bao gồm dụng cụ xử lý tiền mặt thông thường như tráp tiền, khay ngăn và túi đựng tiền.

Dây buộc tiền giấy (bill straps) và ống bọc xu (coin wrappers) có cùng mã commodity không?

Có. Cả hai sản phẩm dùng để đóng gói tiền mặt theo số lượng chuẩn đều được gom chung trong commodity 44111604 (Coin wrappers or bill straps). Khi đặc tả kỹ thuật trong hồ sơ thầu cần phân biệt rõ hai loại, ghi rõ tên sản phẩm trong mô tả nhưng vẫn dùng chung mã 44111604.

Tráp tiền mặt và hộp đựng vé có cùng mã không?

Có. Commodity 44111605 (Cash or ticket boxes) gom cả tráp đựng tiền mặt lẫn hộp đựng vé, do cả hai có cùng công năng bảo quản và thu tiền tại điểm giao dịch. Nếu gói thầu chỉ mua hộp đựng vé, vẫn dùng mã 44111605 và ghi rõ đặc tả trong hồ sơ.

Phần mềm quản lý quỹ (POS/cash management software) có thuộc class này không?

Không. Phần mềm quản lý quỹ và hệ thống POS thuộc Segment 43000000 (Information Technology Broadcasting and Telecommunications). Class 44111600 chỉ bao gồm vật tư và dụng cụ vật lý phục vụ xử lý tiền mặt.

Đơn vị mua sắm cần cả khay tiền lẫn tráp tiền trong một gói thầu thì dùng mã nào?

Nếu gói thầu gom nhiều loại vật tư xử lý tiền mặt (ví dụ vừa mua khay tiền 44111606 vừa mua tráp tiền 44111605), có thể dùng mã class 44111600 để phân loại toàn bộ gói. Nếu tách thành từng hạng mục riêng, dùng mã commodity tương ứng cho từng hạng mục.

Túi chuyển tiền của ngân hàng (bank deposit bag) có thuộc 44111600 không?

Có. Túi chuyển tiền hoặc túi gửi ngân hàng (bank deposit bag) phù hợp với commodity 44111601 (Currency bags or wallets) trong class 44111600. Loại túi có tính năng bảo mật cao hơn (khóa số, chống cắt) vẫn giữ mã này nhưng cần bổ sung yêu cầu kỹ thuật bảo mật trong đặc tả hồ sơ thầu.

Xem thêm #

Danh mục